Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-17
Latest batch
2026-10-17
Tender records
305264
Clear

305264 records found. Showing 62501–62550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
VINCESTAD 5
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
311200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34468-20 Viên 1945 2026-04-24
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
122400000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T96
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-24
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
191000 Viên
Total
687600000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T96
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-24
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 10mg · Uống
Qty
202000 Viên
Total
1005960000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN-22964-21 Viên 4980 2026-04-24
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
8mg + 5mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
473365000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T96
VN-23070-22 Viên 5569 2026-04-24
VT-Taxim 500 mg
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
20400000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T96
VN-22962-21 Lọ 10200 2026-04-24
VT-Taxim 500 mg
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
21500 Lọ
Total
219300000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T96
VN-22962-21 Lọ 10200 2026-04-24
Vacocistin caps
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
568000 Viên
Total
225496000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35070-21 Viên 397 2026-04-24
Vacocistin caps
Carbocistein
Strength / route
375mg · Uống
Qty
82000 Viên
Total
32554000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35070-21 Viên 397 2026-04-24
Vacodomtium 10
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
670000 Viên
Total
33500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110037800 Viên 50 2026-04-24
Vacodomtium 10
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
944000 Viên
Total
47200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110037800 Viên 50 2026-04-24
Vacohistin 8
Betahistin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
275000 Viên
Total
43175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110401024 Viên 157 2026-04-24
Vacomuc 100
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
230000 Gói
Total
85790000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100090425 Gói 373 2026-04-24
Vacomuc 100
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
453000 Gói
Total
168969000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100090425 Gói 373 2026-04-24
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1068000 Gói
Total
415452000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100632824 Gói 389 2026-04-24
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
830000 Gói
Total
322870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100632824 Gói 389 2026-04-24
Vacoomez 40
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
507000 Viên
Total
132834000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110324224 Viên 262 2026-04-24
Vacoomez 40
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
970000 Viên
Total
254140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110324224 Viên 262 2026-04-24
Vadikiddy
Miconazol
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
6000 Tuýp
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-04-24
Vadikiddy
Miconazol
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
12700 Tuýp
Total
317500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-04-24
Vadol F
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
2mg; 325mg · Uống
Qty
71000 Viên
Total
8804000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100090825 Viên 124 2026-04-24
Vadol F
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
2mg; 325mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
16120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100090825 Viên 124 2026-04-24
Vadyrano 5mg
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
228000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Province / Facility
T96
520110350624 Viên 3800 2026-04-24
Vadyrano 5mg
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
361000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Province / Facility
T96
520110350624 Viên 3800 2026-04-24
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
330000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Province / Facility
T96
520110771224 Viên 6600 2026-04-24
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
45200 Viên
Total
298320000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Greece)
Province / Facility
T96
520110771224 Viên 6600 2026-04-24
Valesto
Valsartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
410000 Viên
Total
738000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110259924 Viên 1800 2026-04-24
Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
160mg + 12.5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
630000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110767724 Viên 14000 2026-04-24
Valsarfast Plus 80mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
267000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto-slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110120424 Viên 8900 2026-04-24
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
635250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110172723 Viên 2541 2026-04-24
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
1524600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110172723 Viên 2541 2026-04-24
Valsgim 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
263000 Viên
Total
131500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110146024 Viên 500 2026-04-24
Valsgim 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
717000 Viên
Total
358500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110146024 Viên 500 2026-04-24
Vaminolact
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Qty
4320 Chai
Total
585144000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T96
VN-19468-15 Chai 135450 2026-04-24
Vaminolact
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Qty
3200 Chai
Total
433440000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T96
VN-19468-15 Chai 135450 2026-04-24
Vancomycin 1g
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
49800 Lọ
Total
1394400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115375623 Lọ 28000 2026-04-24
Vancomycin 1g
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
280000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115375623 Lọ 28000 2026-04-24
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
318000 Viên
Total
190800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110073324 Viên 600 2026-04-24
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5320000 Viên
Total
3192000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110073324 Viên 600 2026-04-24
Vasblock 80mg
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
380000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T96
VN-19240-15 Viên 3800 2026-04-24
Vasblock 80mg
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
190000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T96
VN-19240-15 Viên 3800 2026-04-24
Vasitimb 10mg/40mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
185000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110962824 Viên 18500 2026-04-24
Vasitimb 10mg/40mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
296000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110962824 Viên 18500 2026-04-24
Vasomin 750
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
12840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100690724 Viên 428 2026-04-24
Vasomin 750
Glucosamin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
14980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100690724 Viên 428 2026-04-24
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
331890000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T96
890110008700 Viên 2553 2026-04-24
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
165945000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T96
890110008700 Viên 2553 2026-04-24
Vaspycar MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
51750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110180524 Viên 345 2026-04-24
Vaspycar MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
1616150 Viên
Total
557571750
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110180524 Viên 345 2026-04-24
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
243450000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.