Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-16
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 62451–62500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Trosicam 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
147000 Viên
Total
1145277000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T96
VN-20104-16 Viên 7791 2026-04-24
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
131040000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T96
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-24
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
50mg + 5mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
518700000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T96
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-24
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
280 Tuýp
Total
23799720
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110203825 Tuýp 84999 2026-04-24
Trozimed
Calcipotriol
Strength / route
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
42499500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110203825 Tuýp 84999 2026-04-24
Truvatan
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
138180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110083225 Viên 1974 2026-04-24
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
4327000 Viên
Total
802658500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110288623 Viên 186 2026-04-24
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
3964000 Viên
Total
735322000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110288623 Viên 186 2026-04-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
314640000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
430200 Viên
Total
751989600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
515280 Viên
Total
900709440
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
1882560 Viên
Total
3290714880
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-24
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
66424000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-24
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
167880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110160824 Viên 2798 2026-04-24
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
384280 Viên
Total
1075215440
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110160824 Viên 2798 2026-04-24
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
61556000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110160824 Viên 2798 2026-04-24
Tusalene
Alimemazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
852000 Viên
Total
49416000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100902424 Viên 58 2026-04-24
Tusalene
Alimemazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1005000 Viên
Total
58290000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100902424 Viên 58 2026-04-24
Tyfocetin 1g
Cefalothin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
14000 Lọ
Total
896000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110897624 Lọ 64000 2026-04-24
Tygacil
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
394 Lọ
Total
288014000
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01161
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-04-24
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
1-200mCi/Viên · Uống
Qty
180000 mCi
Total
21600000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01927
880116302125 mCi 120000 2026-04-24
Ubinutro
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Strength / route
26,7mg + 26,7mg + 26,7mg + 24mg + 40mg + 1200mg; 120ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
135000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100706224 Lọ 45000 2026-04-24
Ubinutro
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Strength / route
26,7mg + 26,7mg + 26,7mg + 24mg + 40mg + 1200mg; 120ml · Uống
Qty
16000 Lọ
Total
720000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100706224 Lọ 45000 2026-04-24
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
441000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110021024 Lọ 441000 2026-04-24
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
700 Lọ
Total
308700000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110021024 Lọ 441000 2026-04-24
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
315 Lọ
Total
80223570
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110021024 Lọ 254678 2026-04-24
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
648900000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110021124 Lọ 648900 2026-04-24
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
32445000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110021124 Lọ 648900 2026-04-24
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
40500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110393924 Viên 2700 2026-04-24
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
81000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110393924 Viên 2700 2026-04-24
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
88000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110318424 Viên 4400 2026-04-24
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
396000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110318424 Viên 4400 2026-04-24
Umkanas
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
114000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114328323 Viên 3800 2026-04-24
Umkanas
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114328323 Viên 3800 2026-04-24
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
0,5g + 1g · Tiêm
Qty
504 Lọ
Total
33263496
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-24
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg ( 1%) · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114203225 Ống 12600 2026-04-24
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
10mg ( 1%) · Nhỏ mắt
Qty
740 Ống
Total
9324000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114203225 Ống 12600 2026-04-24
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 250mcg · Uống
Qty
225000 Viên
Total
207900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100714324 Viên 924 2026-04-24
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 250mcg · Uống
Qty
530000 Viên
Total
489720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100714324 Viên 924 2026-04-24
Unitech Sodium Iodide (131I) Solution
Iode131 (I-131)
Strength / route
100-10.000 mCi/Lọ · Uống
Qty
15000 mCi
Total
1125000000
Group
N2
Manufacturer
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01927
1322/QLD-KD mCi 75000 2026-04-24
Unsefera 1 G
Cefoperazon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
29805 Lọ
Total
819637500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110236324 Lọ 27500 2026-04-24
Unsefera 1 G
Cefoperazon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
34000 Lọ
Total
935000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110236324 Lọ 27500 2026-04-24
Ursokol 500
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
368600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35591-22 Viên 19400 2026-04-24
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
759000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058024 Viên 3450 2026-04-24
Usabetic-VG 50
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
483000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058024 Viên 3450 2026-04-24
Usalukast 5
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
218000 Viên
Total
182248000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058124 Viên 836 2026-04-24
Usamagsium Fort
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
10mg + 470mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
292500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
VD-20663-14 Viên 975 2026-04-24
VILDAGLIPTIN TABLETS 50MG
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
32200000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T96
890110439125 Viên 3220 2026-04-24
VINCESTAD 5
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
19450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34468-20 Viên 1945 2026-04-24
VINCESTAD 5
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
311200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34468-20 Viên 1945 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.