|
Silverzinc 50
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 350000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110071000 |
50mg
Uống
|
Viên |
140000
|
2500
|
350000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Silymarin VCP
Silymarin
- Strength / route
- 140mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 59900000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893200192725 |
140mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1198
|
59900000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Silymarin VCP
Silymarin
- Strength / route
- 140mg · Uống
- Qty
- 94000 Viên
- Total
- 90710000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893200192725 |
140mg
Uống
|
Viên |
94000
|
965
|
90710000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Simecol
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml x 15ml · Uống
- Qty
- 15500 Chai
- Total
- 325500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100262000 |
40mg/ml x 15ml
Uống
|
Chai |
15500
|
21000
|
325500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Simecol
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml x 20ml · Uống
- Qty
- 5000 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 140000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100262000 |
40mg/ml x 20ml
Uống
|
Chai/Lọ/Ống |
5000
|
28000
|
140000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Simecol
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml x 20ml · Uống
- Qty
- 17650 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 494200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100262000 |
40mg/ml x 20ml
Uống
|
Chai/Lọ/Ống |
17650
|
28000
|
494200000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Simecol
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml x 15ml · Uống
- Qty
- 30000 Chai
- Total
- 630000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100262000 |
40mg/ml x 15ml
Uống
|
Chai |
30000
|
21000
|
630000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Simulect
Basiliximab
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 57 Lọ
- Total
- 1691881011
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A (Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01161
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
57
|
29682123
|
1691881011
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Simvastatin 20
Simvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 2960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-35654-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
16000
|
185
|
2960000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Simvastatin 20
Simvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 751000 Viên
- Total
- 138935000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-35654-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
751000
|
185
|
138935000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
SitaAPC 100
Sitagliptin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 86000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110132125 |
100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
860
|
86000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sitagibes 50
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 508000 Viên
- Total
- 213360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110259423 |
50mg
Uống
|
Viên |
508000
|
420
|
213360000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sitagibes 50
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110259423 |
50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
420
|
42000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sitagliptin 25
Sitagliptin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 4752000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110066025 |
25mg
Uống
|
Viên |
8000
|
594
|
4752000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sitagliptin 25
Sitagliptin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110066025 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
594
|
2970000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 481500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110452023 |
50mg
Uống
|
Viên |
90000
|
5350
|
481500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 500mg · Uống
- Qty
- 55000 Viên
- Total
- 412500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110451023 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
55000
|
7500
|
412500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 750000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110451023 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7500
|
750000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 500mg + 50mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 449940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110451023 |
500mg + 50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
7499
|
449940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sitomet 50/850
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · Uống
- Qty
- 104000 Viên
- Total
- 794976000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110325900 |
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Uống
|
Viên |
104000
|
7644
|
794976000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sitomet 50/850
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg · Uống
- Qty
- 152000 Viên
- Total
- 1161888000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110325900 |
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
Uống
|
Viên |
152000
|
7644
|
1161888000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Skiran 100mg
Sitagliptin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 150000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie(Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893610358524 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
15000
|
150000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie(Viễn Đông)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Smecta
Diosmectit
- Strength / route
- 3 gam · Uống
- Qty
- 24000 Gói
- Total
- 97968000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T96
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
24000
|
4082
|
97968000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Smecta
Diosmectit
- Strength / route
- 3 gam · Uống
- Qty
- 22100 Gói
- Total
- 90212200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T96
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
22100
|
4082
|
90212200
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4800 Ống
- Total
- 110400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Province / Facility
- T96
|
300110402623 |
0,84g/ 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4800
|
23000
|
110400000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 16386 Ống
- Total
- 376878000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Province / Facility
- T96
|
300110402623 |
0,84g/ 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
16386
|
23000
|
376878000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10800 Chai
- Total
- 178200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T96
|
520110018625 |
0,9%; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10800
|
16500
|
178200000
|
N1 |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 11000 Chai
- Total
- 181500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T96
|
520110018625 |
0,9%; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
11000
|
16500
|
181500000
|
N1 |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 130000 Chai
- Total
- 1624350000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co, Ltd (China)
- Province / Facility
- T96
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
130000
|
12495
|
1624350000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co, Ltd
China
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 32200 Chai
- Total
- 402339000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co, Ltd (China)
- Province / Facility
- T96
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
32200
|
12495
|
402339000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co, Ltd
China
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 47600 Túi
- Total
- 952000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-35673-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
47600
|
20000
|
952000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 48000 Túi
- Total
- 960000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-35673-22 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
48000
|
20000
|
960000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 125mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 117495000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110125425 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
23499
|
117495000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 125mg · Tiêm
- Qty
- 17000 Lọ
- Total
- 399483000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110125425 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
17000
|
23499
|
399483000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 426 Lọ
- Total
- 17837046
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-20330-17 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
426
|
41871
|
17837046
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Somazina 500mg
Citicolin
- Strength / route
- 500mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 107000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T96
|
840110082123 |
500mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
53500
|
107000000
|
N1 |
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 387000 Gói
- Total
- 215365500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
387000
|
557
|
215365500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 498000 Gói
- Total
- 277137000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
498000
|
557
|
277137000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sos Mectin-3
Ivermectin
- Strength / route
- 3mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 35000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110311724 |
3mg
Uống
|
Viên |
7000
|
5000
|
35000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sos Mectin-3
Ivermectin
- Strength / route
- 3mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110311724 |
3mg
Uống
|
Viên |
600
|
5000
|
3000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Soshydra
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 29000 Gói
- Total
- 28942000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110016500 |
30mg
Uống
|
Gói |
29000
|
998
|
28942000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Soshydra
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 48000 Gói
- Total
- 47904000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110016500 |
30mg
Uống
|
Gói |
48000
|
998
|
47904000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sovasol
Clotrimazol
- Strength / route
- 0,5mg/ml x 100ml · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 340000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110708524 |
0,5mg/ml x 100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
68000
|
340000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Sovasol
Clotrimazol
- Strength / route
- 0,5mg/ml x 100ml · Dùng ngoài
- Qty
- 35500 Chai
- Total
- 2414000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110708524 |
0,5mg/ml x 100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
35500
|
68000
|
2414000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Spamoin 200
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 87000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-26229-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4350
|
87000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Spas- Agi
Alverin (citrat)
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 596000 Viên
- Total
- 77480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110431724 |
40mg
Uống
|
Viên |
596000
|
130
|
77480000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Spas- Agi
Alverin (citrat)
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 1216000 Viên
- Total
- 158080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110431724 |
40mg
Uống
|
Viên |
1216000
|
130
|
158080000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Spasmomen
Otilonium bromide
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 70700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
- Province / Facility
- T96
|
VN-18977-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3535
|
70700000
|
N1 |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Spasmomen
Otilonium bromide
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50300 Viên
- Total
- 177810500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
- Province / Facility
- T96
|
VN-18977-15 |
40mg
Uống
|
Viên |
50300
|
3535
|
177810500
|
N1 |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG)
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức)
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
- Strength / route
- 40mg + 50mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 30849000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110221124 |
40mg + 50mg
Uống
|
Viên |
13000
|
2373
|
30849000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |