Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-16
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 62101–62150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
83790000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23653-15 Viên 1197 2026-04-24
Savi C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
320000 Viên
Total
383040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23653-15 Viên 1197 2026-04-24
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
35000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110098100 Viên 3500 2026-04-24
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
77000 Viên
Total
269500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110098100 Viên 3500 2026-04-24
Savi Eperisone 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
650000 Viên
Total
231400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21351-14 Viên 356 2026-04-24
Savi Eperisone 50
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
4420000 Viên
Total
1573520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21351-14 Viên 356 2026-04-24
Savi Etodolac 500
Etodolac
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
45000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34945-21 Viên 9000 2026-04-24
Savi Etodolac 500
Etodolac
Strength / route
500mg · Uống
Qty
333000 Viên
Total
2997000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34945-21 Viên 9000 2026-04-24
Savi Olanzapine 5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
370000 Viên
Total
551300000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110371323 Viên 1490 2026-04-24
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg; 6,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20813-14 Viên 2200 2026-04-24
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg; 6,25mg · Uống
Qty
321000 Viên
Total
706200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20813-14 Viên 2200 2026-04-24
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20814-14 Viên 2400 2026-04-24
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
600000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20814-14 Viên 2400 2026-04-24
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
4695000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21895-14 Viên 939 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
1419735000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T96
590410647424 Ống 94649 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(30/70)100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
20410 Lọ
Total
2347150000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T96
590410647424 Lọ 115000 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
85184100
Group
N2
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T96
590410647424 Ống 94649 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
3500 Ống
Total
331271500
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T96
590410647424 Ống 94649 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(30/70)100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
74050 Lọ
Total
8515750000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T96
590410647424 Lọ 115000 2026-04-24
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml; 10ml · Tiêm
Qty
28000 Lọ
Total
3220000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
590410647424 Lọ 115000 2026-04-24
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
100UI/ml; 10ml · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
517500000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
590410091723 Lọ 115000 2026-04-24
Scolanzo
Lanzoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
349300000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
840110010025 Viên 4990 2026-04-24
Scolanzo
Lanzoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
219000 Viên
Total
1092810000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
840110010025 Viên 4990 2026-04-24
Seacaminfort
Mecobalamin
Strength / route
1500mcg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
77500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110308100 Viên 3100 2026-04-24
Seacaminfort
Mecobalamin
Strength / route
1500mcg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
232500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110308100 Viên 3100 2026-04-24
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
1852 Chai
Total
2868285000
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T96
001114017424 Chai 1548750 2026-04-24
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
2424 Chai
Total
3754170000
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (USA)
Province / Facility
T96
001114017424 Chai 1548750 2026-04-24
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
14500 Viên
Total
28014000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T96
599112027923 Viên 1932 2026-04-24
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
52580 Viên
Total
101584560
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T96
599112027923 Viên 1932 2026-04-24
Seirato 10
Solifenacin succinate
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
177000000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
Province / Facility
T96
VN-23071-22 Viên 29500 2026-04-24
Seladrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/ 4ml · Tiêm truyền
Qty
28050 Ống
Total
657968850
Group
N2
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T96
868110427523 Ống 23457 2026-04-24
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
552000000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T96
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-24
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
200 Bình
Total
39977600
Group
N5
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T96
001110013824 Bình 199888 2026-04-24
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
600 Bình
Total
119932800
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T96
001110013824 Bình 199888 2026-04-24
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
600 Bình
Total
119932800
Group
N5
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T96
001110013824 Bình 199888 2026-04-24
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
50mcg/ 500mcg · Hít qua đường miệng
Qty
4800 Bình
Total
1049337600
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
Province / Facility
T96
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-24
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
50mcg/ 500mcg · Hít qua đường miệng
Qty
500 Bình
Total
109306000
Group
N5
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
Province / Facility
T96
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-24
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Qty
1300 Bình xịt
Total
273228800
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-24
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Qty
3400 Bình xịt
Total
714598400
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-24
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-24
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
5550 Bình xịt
Total
1543399500
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-24
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 250mcg · Dạng hít
Qty
1500 Bình xịt
Total
417135000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome SA, (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T24 · 24017
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-24
Seroquel XR
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
397936000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
Province / Facility
T96
VN-22285-19 Viên 10472 2026-04-24
Sertralin 50 USP
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
16200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110203725 Viên 810 2026-04-24
Sertralin 50 USP
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
202000 Viên
Total
163620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110203725 Viên 810 2026-04-24
Seunax
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
21182000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110386823 Viên 1246 2026-04-24
Seunax
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
66000 Viên
Total
82236000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110386823 Viên 1246 2026-04-24
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
Qty
2 Chai
Total
7157000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Italy)
Province / Facility
T79 · 79399
800114034723 Chai 3578500 2026-04-24
Sezstad 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110390723 Viên 3200 2026-04-24
Sezstad 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
176000 Viên
Total
563200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110390723 Viên 3200 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.