Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-16
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 62201–62250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
Strength / route
40mg + 50mg · Uống
Qty
184000 Viên
Total
436632000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110221124 Viên 2373 2026-04-24
Spiramycin S DWP 1,5MIU
Spiramycin
Strength / route
1.5MIU · Uống
Qty
70000 Gói
Total
299880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110087125 Gói 4284 2026-04-24
Spiramycin S DWP 1,5MIU
Spiramycin
Strength / route
1.5MIU · Uống
Qty
87000 Gói
Total
372708000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110087125 Gói 4284 2026-04-24
Spironolacton
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
412000 Viên
Total
133900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34696-20 Viên 325 2026-04-24
Spironolacton
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34696-20 Viên 325 2026-04-24
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
37000 Viên
Total
73815000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110031424 Viên 1995 2026-04-24
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
420400 Viên
Total
644473200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058823 Viên 1533 2026-04-24
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
29127000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110058823 Viên 1533 2026-04-24
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5200 Viên
Total
16250000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
Province / Facility
T96
640110350424 Viên 3125 2026-04-24
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
568000 Viên
Total
1775000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
Province / Facility
T96
640110350424 Viên 3125 2026-04-24
Stacytine 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
46152000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100107723 Viên 1923 2026-04-24
Stacytine 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
394000 Viên
Total
757662000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100107723 Viên 1923 2026-04-24
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
362000 Viên
Total
1006360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110193624 Viên 2780 2026-04-24
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
797000 Viên
Total
2215660000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110193624 Viên 2780 2026-04-24
Stadnolol 50
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
16000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110050423 Viên 500 2026-04-24
Stadnolol 50
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
498000 Viên
Total
249000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110050423 Viên 500 2026-04-24
Stadsidon 20
Ziprasidon
Strength / route
20mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
270000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114193724 Viên 11250 2026-04-24
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
108000 Viên
Total
351216000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110125423 Viên 3252 2026-04-24
Statinagi 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1860000 Viên
Total
148800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110381424 Viên 80 2026-04-24
Statinagi 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2909000 Viên
Total
232720000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110381424 Viên 80 2026-04-24
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
185970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110475824 Viên 6199 2026-04-24
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
224000 Viên
Total
1388576000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110475824 Viên 6199 2026-04-24
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
45mg/0,5ml · Tiêm
Qty
83 Bơm tiêm
Total
3853012471
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T79 · 79399
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-04-24
Stiheal
Citrullin malat
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
72500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100726724 Gói 7250 2026-04-24
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
604800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110238623 Viên 6048 2026-04-24
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
907200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110238623 Viên 6048 2026-04-24
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
10^6-10^7 CFU · Uống
Qty
580000 Viên
Total
649600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893400048625 Viên 1120 2026-04-24
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
10^6-10^7 CFU · Uống
Qty
746500 Gói
Total
1037635000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893400048725 Gói 1390 2026-04-24
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
10^6-10^7 CFU · Uống
Qty
649000 Gói
Total
902110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893400048725 Gói 1390 2026-04-24
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
10^6-10^7 CFU · Uống
Qty
1217000 Viên
Total
1363040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893400048625 Viên 1120 2026-04-24
Sucrate gel
Sucralfat
Strength / route
1g/5ml · Uống
Qty
90000 Gói
Total
715500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T96
VN-13767-11 Gói 7950 2026-04-24
Sudomon 50mcg/1dos
Mometason furoat
Strength / route
50µg (mcg) · Xịt mũi
Qty
1000 Lọ
Total
300000000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
Province / Facility
T96
383100406123 Lọ 300000 2026-04-24
Sugablock
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
100742400
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110188700 Lọ 839520 2026-04-24
Sugablock
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
83952000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110188700 Lọ 839520 2026-04-24
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
31300 Lọ
Total
970300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110945224 Lọ 31000 2026-04-24
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
98500 Lọ
Total
3053500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110945224 Lọ 31000 2026-04-24
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
33000 Lọ
Total
1716000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110945324 Lọ 52000 2026-04-24
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
2g + 1g · Tiêm
Qty
84500 Lọ
Total
4394000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110945324 Lọ 52000 2026-04-24
Sulpragi
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
138000 Viên
Total
17940000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110878024 Viên 130 2026-04-24
Sulpragi
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
132000 Viên
Total
17160000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110878024 Viên 130 2026-04-24
Sumitrex
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
10100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100047523 Gói 1010 2026-04-24
Sumitrex
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
10100000
Group
N5
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100047523 Gói 1010 2026-04-24
Sumitrex
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
187000 Gói
Total
188870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100047523 Gói 1010 2026-04-24
Sumitrex
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
34000 Gói
Total
34340000
Group
N5
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100047523 Gói 1010 2026-04-24
Sun-closen 5mg/100ml
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai/ Túi
Total
77800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110562024 Chai/ Túi 778000 2026-04-24
Sun-closen 5mg/100ml
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
150 Chai/ Túi
Total
116700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110562024 Chai/ Túi 778000 2026-04-24
Sunewtam 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
21800 Lọ
Total
1198978200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110039323 Lọ 54999 2026-04-24
Sunewtam 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
30700 Lọ
Total
1688469300
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110039323 Lọ 54999 2026-04-24
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Túi
Total
14054400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115615524 Túi 17568 2026-04-24
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin*
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
13000 Túi
Total
228384000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115615524 Túi 17568 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.