Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-16
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 61601–61650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Nitro-G
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
3300 Ống
Total
227700000
Group
N2
Manufacturer
PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
Province / Facility
T96
VN-21940-19 Ống 69000 2026-04-24
Nizatidin DWP 75mg
Nizatidin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
159600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35849-22 Viên 1995 2026-04-24
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
Strength / route
0,089mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
182900000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T96
VN-22958-21 Viên 18290 2026-04-24
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
Strength / route
0,089mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
201190000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T96
VN-22958-21 Viên 18290 2026-04-24
Nolvadex-D
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
17049000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-24
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
64890 Ống
Total
196616700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110750024 Ống 3030 2026-04-24
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
10350 Ống
Total
31360500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110750024 Ống 3030 2026-04-24
Noradrenalin-SB
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/50ml · Tiêm
Qty
2000 Túi
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110026224 Túi 105000 2026-04-24
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
27100 Ống
Total
796198000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-20000-16 Ống 29380 2026-04-24
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
20470 Ống
Total
675510000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
Province / Facility
T96
858110353424 Ống 33000 2026-04-24
Notired Eff Orange
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Strength / route
456mg + 426mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
125832000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-24463-16 Viên 4494 2026-04-24
Notired Eff Orange
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Strength / route
456mg + 426mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
359520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-24463-16 Viên 4494 2026-04-24
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
6690 Lọ
Total
311085000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T96
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-04-24
Noveron
Rocuronium bromid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2940 Lọ
Total
136710000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T96
VN-21645-18 Lọ 46500 2026-04-24
Novewel 80
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110847324 Viên 1200 2026-04-24
Novewel 80
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
1026000 Viên
Total
1231200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110847324 Viên 1200 2026-04-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin degludec + Insulin aspart
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
7000 Bút tiêm
Total
1403556000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T96
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin degludec + Insulin aspart
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
44000 Bút tiêm
Total
8822352000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T96
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-24
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
105 Bút tiêm
Total
21053340
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79399
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-24
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
12000 Ống
Total
569880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100212400 Ống 47490 2026-04-24
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
12800 Ống
Total
607872000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100212400 Ống 47490 2026-04-24
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Ống
Total
4500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-26127-17 Ống 45000 2026-04-24
NuTRIflex Lipid peri
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
3,88g + 2,16g + 1,2g + 0,353g + 64g + 2,8g + 1,32g + 1,000g + 1,872g + 2,504g + 1,818g + 0,515g + 1,568g + 2,354g + 2,72g + 2,808g + 2,4g + 0,435g + 0,865g + 0,936g + 0,64g + 20g + 1,456g + 20g + 0,45 · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
420000000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T96
400110346400 Túi 840000 2026-04-24
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylal · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
412000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T96
VN-18157-14 Túi 412000 2026-04-24
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000ml: Isoleucine 2,34 gam, Leucine 3,13 gam, Lysine hydrochloride 2,84 gam (tương đương Lysine 2,27 gam), Methionine 1,96 gam, Phenylal · Tiêm truyền
Qty
1100 Túi
Total
453200000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T96
VN-18157-14 Túi 412000 2026-04-24
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg + 1,33mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
486000000
Group
N1
Manufacturer
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-24
Núcleo C.M.P. Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg + 1,33mg · Uống
Qty
112000 Viên
Total
1008000000
Group
N1
Manufacturer
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-24
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
76220 Chai
Total
476375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110118823 Chai 6250 2026-04-24
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
36500 Chai
Total
228125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110118823 Chai 6250 2026-04-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
1360000 Ống
Total
685440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110124925 Ống 504 2026-04-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
2085400 Ống
Total
1051041600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110124925 Ống 504 2026-04-24
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
1868000 Ống
Total
1279580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-18797-13 Ống 685 2026-04-24
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
2405800 Ống
Total
1647973000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-18797-13 Ống 685 2026-04-24
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
Strength / route
0,9% (kl/tt); 1000ml · Dùng ngoài
Qty
3400 Chai
Total
30202200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100479724 Chai 8883 2026-04-24
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
Strength / route
1000ml · Tiêm
Qty
7600 Chai
Total
140600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110692224 Chai 18500 2026-04-24
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
Strength / route
1000ml · Tiêm
Qty
10400 Chai
Total
192400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110692224 Chai 18500 2026-04-24
OSCALAGI
Tricalcium phosphat
Strength / route
1.650mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
19650000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22789-15 Gói 655 2026-04-24
OSCALAGI
Tricalcium phosphat
Strength / route
1.650mg · Uống
Qty
137000 Gói
Total
89735000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22789-15 Gói 655 2026-04-24
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
869400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110171325 Viên 2898 2026-04-24
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
736000 Viên
Total
2132928000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110171325 Viên 2898 2026-04-24
Oceprava 10
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
806000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110341924 Viên 3100 2026-04-24
Octra
Octreotid
Strength / route
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
80 Ống
Total
4448000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T96
482114967624 Ống 55600 2026-04-24
Octra
Octreotid
Strength / route
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
4620 Ống
Total
256872000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T96
482114967624 Ống 55600 2026-04-24
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
15400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20580-14 Viên 770 2026-04-24
Ofcin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
116000 Viên
Total
89320000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20580-14 Viên 770 2026-04-24
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
31500000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
840115010223 Túi 157500 2026-04-24
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Túi
Total
787500000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
840115010223 Túi 157500 2026-04-24
Ofloxacin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
21500 Viên
Total
6407000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115288323 Viên 298 2026-04-24
Ofloxacin
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
155000 Viên
Total
46190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115288323 Viên 298 2026-04-24
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
6200 Lọ
Total
551800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115440124 Lọ 89000 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.