|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 21300 Lọ
- Total
- 873300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110387824 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
21300
|
41000
|
873300000
|
N2 |
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 492000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110387824 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
41000
|
492000000
|
N2 |
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g; 1g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1689660000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110387924 |
2g; 1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
84483
|
1689660000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g; 1g · Tiêm
- Qty
- 27500 Lọ
- Total
- 2323282500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110387924 |
2g; 1g
Tiêm
|
Lọ |
27500
|
84483
|
2323282500
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neupogen
Filgrastim
- Strength / route
- 30 MU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 120 Bơm tiêm
- Total
- 66965640
- Group
- N1
- Manufacturer
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T96
|
QLSP-1070-17 |
30 MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
120
|
558047
|
66965640
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
NeuroAPC 400
Gabapentin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 81840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110207500 |
400mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2728
|
81840000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
NeuroAPC 400
Gabapentin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 357000 Viên
- Total
- 973896000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110207500 |
400mg
Uống
|
Viên |
357000
|
2728
|
973896000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neurontin
Gabapentin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 1100 Viên
- Total
- 12447600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: USA, Đóng gói và xuất xưởng: Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-16857-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
1100
|
11316
|
12447600
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: USA, Đóng gói và xuất xưởng: Germany
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
50000
|
1260
|
63000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
- Qty
- 565000 Viên
- Total
- 711900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
565000
|
1260
|
711900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 15299900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T96
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
152999
|
15299900
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 140 Lọ
- Total
- 21419860
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T96
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
140
|
152999
|
21419860
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
- Strength / route
- 60mg + 300mg · Uống
- Qty
- 47000 Viên
- Total
- 43945000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-21865-14 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
47000
|
935
|
43945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
- Strength / route
- 60mg + 300mg · Uống
- Qty
- 280000 Viên
- Total
- 261800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-21865-14 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
280000
|
935
|
261800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7300 Ống
- Total
- 912492700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T96
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
7300
|
124999
|
912492700
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 6360 Ống
- Total
- 794993640
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T96
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
6360
|
124999
|
794993640
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nicarlol 5
Nebivolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 21000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110588924 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
420
|
21000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nicarlol 5
Nebivolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 14700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110588924 |
5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
420
|
14700000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 50120 Viên
- Total
- 59993640
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110285824 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
50120
|
1197
|
59993640
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 960000 Viên
- Total
- 1149120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110285824 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
960000
|
1197
|
1149120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 95760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110285824 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1197
|
95760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Nidal
Ketoprofen
- Strength / route
- 2,5g/100g; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 12000 Tuýp
- Total
- 240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100274323 |
2,5g/100g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
12000
|
20000
|
240000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nidal
Ketoprofen
- Strength / route
- 2,5g/100g; 30g · Dùng ngoài
- Qty
- 31900 Tuýp
- Total
- 638000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100274323 |
2,5g/100g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
31900
|
20000
|
638000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nidal Fort
Ketoprofen
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 41300 Viên
- Total
- 23788800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110345523 |
75mg
Uống
|
Viên |
41300
|
576
|
23788800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nidal Fort
Ketoprofen
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 74880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110345523 |
75mg
Uống
|
Viên |
130000
|
576
|
74880000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 1023750 Viên
- Total
- 515970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
1023750
|
504
|
515970000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 412000 Viên
- Total
- 207648000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
412000
|
504
|
207648000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 2454600 Viên
- Total
- 1237118400
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
2454600
|
504
|
1237118400
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 235000 Viên
- Total
- 118440000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
235000
|
504
|
118440000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 218000 Viên
- Total
- 141700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
218000
|
650
|
141700000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 973000 Viên
- Total
- 632450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
973000
|
650
|
632450000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 66500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52002
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
viên |
100000
|
665
|
66500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 245600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T96
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3070
|
245600000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 68000 Viên
- Total
- 208760000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T96
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
68000
|
3070
|
208760000
|
N3 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 132000 Viên
- Total
- 405240000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T96
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
132000
|
3070
|
405240000
|
N3 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 184200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T96
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3070
|
184200000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifin 100 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 29800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110041123 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2980
|
29800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifin 100 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 252000 Viên
- Total
- 750960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110041123 |
100mg
Uống
|
Viên |
252000
|
2980
|
750960000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 599000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5990
|
599000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 153000 Viên
- Total
- 916470000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
Viên |
153000
|
5990
|
916470000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nikoramyl 10
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-34178-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nikoramyl 10
Nicorandil
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 112000 Viên
- Total
- 504000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-34178-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
112000
|
4500
|
504000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nikoramyl 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 116000 Viên
- Total
- 341040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110310400 |
5mg
Uống
|
Viên |
116000
|
2940
|
341040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nikoramyl 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 885000 Viên
- Total
- 2601900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110310400 |
5mg
Uống
|
Viên |
885000
|
2940
|
2601900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nilosina 150
Nilotinib
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114760324 |
150mg
Uống
|
Viên |
200
|
160000
|
32000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nimotop
Nimodipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 83265000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T96
|
VN-20232-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
5000
|
16653
|
83265000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nimotop
Nimodipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 2500 Viên
- Total
- 41632500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T96
|
VN-20232-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
2500
|
16653
|
41632500
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nimovac-V
Nimodipin
- Strength / route
- 10mg /50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 293000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T96
|
520110005524 |
10mg /50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
586000
|
293000000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nimovac-V
Nimodipin
- Strength / route
- 10mg /50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 450 Lọ
- Total
- 263700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T96
|
520110005524 |
10mg /50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
450
|
586000
|
263700000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Nitro-G
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 414000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
- Province / Facility
- T96
|
VN-21940-19 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
69000
|
414000000
|
N2 |
PT. Ferron Par Pharmaceuticals
Indonesia
|
T96
|
2026-04-24 |