Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-16
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 61651–61700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
20200 Chai
Total
2727000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35584-22 Chai 135000 2026-04-24
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Chai
Total
1620000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35584-22 Chai 135000 2026-04-24
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Lọ
Total
712000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115440124 Lọ 89000 2026-04-24
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
37275000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115622824 Viên 1491 2026-04-24
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
56200 Lọ
Total
2972980000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T96
400115010324 Lọ 52900 2026-04-24
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
8940 Lọ
Total
472926000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T96
400115010324 Lọ 52900 2026-04-24
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
344000 Viên
Total
845208000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110094623 Viên 2457 2026-04-24
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
982800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110094623 Viên 2457 2026-04-24
Olanzapin
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
16500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110329600 Viên 165 2026-04-24
Olanzapin
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110329600 Viên 165 2026-04-24
Oliveirim
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
131450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110883224 Viên 2390 2026-04-24
Oliveirim
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
105000 Viên
Total
250950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110883224 Viên 2390 2026-04-24
Omeprazole STADA 40mg
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
36800000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-29981-18 Viên 4600 2026-04-24
Omeprazole STADA 40mg
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
140300 Viên
Total
645380000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-29981-18 Viên 4600 2026-04-24
Omeusa
Oxacilin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
26000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T96
594110008023 Lọ 52000 2026-04-24
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
58800 Lọ
Total
387492000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110374823 Lọ 6590 2026-04-24
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
67500 Lọ
Total
444825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110374823 Lọ 6590 2026-04-24
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
150 Chai
Total
71026200
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01927
539110067223 Chai 473508 2026-04-24
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
500 Chai
Total
130216000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01927
539110067223 Chai 260432 2026-04-24
Onda
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
358500000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A.- Plant B (Hy Lạp)
Province / Facility
T96
VN-22759-21 Viên 23900 2026-04-24
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
700 Ống
Total
5285000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T96
VN-20859-17 Ống 7550 2026-04-24
Onglyza
Saxagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
346200000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T96
001110400423 Viên 17310 2026-04-24
Onsett 8
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
34650000
Group
N2
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110423223 Viên 3150 2026-04-24
Onsett 8
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
73000 Viên
Total
229950000
Group
N2
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110423223 Viên 3150 2026-04-24
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
262500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110156623 Viên 5250 2026-04-24
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
78750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110156623 Viên 5250 2026-04-24
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
178000 Viên
Total
71200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110674324 Viên 400 2026-04-24
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
362000 Viên
Total
144800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110674324 Viên 400 2026-04-24
Opepril 5
Enalapril
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
35200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110674524 Viên 320 2026-04-24
Opepril 5
Enalapril
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
273000 Viên
Total
87360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110674524 Viên 320 2026-04-24
Opesimeta 10
Simvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110814024 Viên 580 2026-04-24
Opesimeta 10
Simvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
239000 Viên
Total
138620000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110814024 Viên 580 2026-04-24
Opesimeta 20
Simvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110814124 Viên 600 2026-04-24
Opesimeta 20
Simvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
86400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110814124 Viên 600 2026-04-24
Opiphine
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
330 Ống
Total
16159440
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T52 · 52002
400111072223 Ống 48968 2026-04-24
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g · Uống
Qty
48000 Gói
Total
100800000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100829124 Gói 2100 2026-04-24
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g · Uống
Qty
144000 Gói
Total
302400000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100829124 Gói 2100 2026-04-24
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Qty
383000 Gói
Total
337040000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100095423 Gói 880 2026-04-24
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Qty
497000 Gói
Total
437360000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100095423 Gói 880 2026-04-24
Oribier 200 mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/8ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100312600 Ống 2800 2026-04-24
Oribier 200 mg
N-acetylcystein
Strength / route
200mg/8ml · Uống
Qty
220000 Ống
Total
616000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100312600 Ống 2800 2026-04-24
Ormagat
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
90720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-27986-17 Viên 1890 2026-04-24
Ormagat
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
430000 Viên
Total
812700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-27986-17 Viên 1890 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
10mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
200 Lọ
Total
9500000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T96
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
520 Lọ
Total
20020000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T96
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
3920 Lọ
Total
150920000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T96
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-04-24
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
10mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
3660 Lọ
Total
173850000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T96
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-04-24
Oxacilin 1g
Oxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
14000 Lọ
Total
396900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110440324 Lọ 28350 2026-04-24
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
120 Viên
Total
357840
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T96
594110348324 Viên 2982 2026-04-24
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
208740000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T96
594110348324 Viên 2982 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.