Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 60851–60900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Lọ
Total
328296780
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01927
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Lọ
Total
129070890
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01927
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-24
Hidrasec 100mg
Racecadotril
Strength / route
100mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
328125000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T96
300110000424 Viên 13125 2026-04-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Strength / route
10mg/gói · Uống
Qty
50000 Gói
Total
244700000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T96
300110000524 Gói 4894 2026-04-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Strength / route
10mg/gói · Uống
Qty
21200 Gói
Total
103752800
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T96
300110000524 Gói 4894 2026-04-24
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
Strength / route
10mg/gói · Uống
Qty
30000 Gói
Total
146820000
Group
N2
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T96
300110000524 Gói 4894 2026-04-24
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Strength / route
30mg/gói · Uống
Qty
30000 Gói
Total
160620000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T96
300110000624 Gói 5354 2026-04-24
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Strength / route
30mg/gói · Uống
Qty
30200 Gói
Total
161690800
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T96
300110000624 Gói 5354 2026-04-24
Hindamid
Indapamid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
149100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110147400 Viên 1491 2026-04-24
Hindamid
Indapamid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
208740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110147400 Viên 1491 2026-04-24
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
396000000
Group
N5
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T96
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
2600 Bút tiêm
Total
514800000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T96
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
700 Bút tiêm
Total
138600000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T96
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
6400 Bút tiêm
Total
1267200000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T96
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
4000 Bút tiêm
Total
792000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T96
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin degludec + Insulin aspart
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
6000 Bút tiêm
Total
1188000000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T96
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin degludec + Insulin aspart
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
9600 Bút tiêm
Total
1900800000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T96
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1510 Chai
Total
1108340000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Province / Facility
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Chai
Total
734000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Province / Facility
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5120 Chai
Total
3758080000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Province / Facility
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Human Albumin Baxter 200g/ l
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5776 Chai
Total
4239584000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
Province / Facility
T96
800410323325 Chai 734000 2026-04-24
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
138000 Gói
Total
158700000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100875124 Gói 1150 2026-04-24
Humec
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
444100 Gói
Total
510715000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100875124 Gói 1150 2026-04-24
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế 1000LD50/lọ · Tiêm bắp
Qty
400 Lọ
Total
202805600
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893410323825 Lọ 507014 2026-04-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế 1000LD50/lọ · Tiêm bắp
Qty
600 Lọ
Total
304208400
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893410323925 Lọ 507014 2026-04-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Strength / route
1000 LD 50 · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
101402800
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893410323925 Lọ 507014 2026-04-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm bắp
Qty
7000 Ống
Total
243964000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893410250823 Ống 34852 2026-04-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm bắp
Qty
7720 Ống
Total
269057440
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc Xin Và Sinh Phẩm Y Tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893410250823 Ống 34852 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Strength / route
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
Qty
29000 Viên
Total
34800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Strength / route
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
Strength / route
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg · Uống
Qty
266000 Viên
Total
319200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100080000 Viên 1200 2026-04-24
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
157670 Lọ
Total
1009088000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22248-15 Lọ 6400 2026-04-24
Hydrocortison 100 mg
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
125240 Lọ
Total
801536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-22248-15 Lọ 6400 2026-04-24
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
6100 Ống
Total
146418300
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100057300 Ống 24003 2026-04-24
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
0,1%/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
10300 Ống
Total
247230900
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100057300 Ống 24003 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
299530000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23417-15 Viên 4279 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
145000 Viên
Total
339155000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23417-15 Viên 2339 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
137000 Viên
Total
586223000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23417-15 Viên 4279 2026-04-24
Hyvalor
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
366000 Viên
Total
856074000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-23417-15 Viên 2339 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
35280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35616-22 Viên 5040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
80mg; 5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
218700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35617-22 Viên 3645 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
145920000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35617-22 Viên 3040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
80mg; 5mg · Uống
Qty
148000 Viên
Total
539460000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35617-22 Viên 3645 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
273600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35617-22 Viên 3040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
85680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35616-22 Viên 5040 2026-04-24
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
403200000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35616-22 Viên 5040 2026-04-24
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
8370000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79665
500110078123 Viên 8370 2026-04-24
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
33480000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79424
500110078123 Viên 8370 2026-04-24
IHYBES 300
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
157500000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110145124 Viên 630 2026-04-24
IHYBES 300
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110145124 Viên 630 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.