Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 60801–60850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Halixol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
459420000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T96
VN-16748-13 Viên 1767 2026-04-24
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-28791-18 Ống 2100 2026-04-24
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
12100 Ống
Total
25410000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-28791-18 Ống 2100 2026-04-24
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
1650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-24085-16 Viên 110 2026-04-24
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
770000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-24085-16 Viên 110 2026-04-24
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
Strength / route
2 mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
4320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110426424 Viên 180 2026-04-24
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
Strength / route
2 mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110426424 Viên 180 2026-04-24
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
Strength / route
3mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
9576000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35950-22 Viên 399 2026-04-24
Haloperidol DWP 3mg
Haloperidol
Strength / route
3mg · Uống
Qty
47200 Viên
Total
18832800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35950-22 Viên 399 2026-04-24
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
560000 Gói
Total
369600000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100040923 Gói 660 2026-04-24
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
225000 Gói
Total
148500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100040923 Gói 660 2026-04-24
Hapacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
660000 Gói
Total
1188000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100041023 Gói 1800 2026-04-24
Hapacol 250
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
577600 Gói
Total
1039680000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100041023 Gói 1800 2026-04-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
325mg · Uống
Qty
370000 Viên
Total
70300000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100095323 Viên 190 2026-04-24
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
325mg · Uống
Qty
324000 Viên
Total
61560000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100095323 Viên 190 2026-04-24
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
650mg · Uống
Qty
2420000 Viên
Total
624360000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100013300 Viên 258 2026-04-24
Hapacol 650
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
650mg · Uống
Qty
10456000 Viên
Total
2697648000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100013300 Viên 258 2026-04-24
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Uống
Qty
56000 Gói
Total
58800000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100013400 Gói 1050 2026-04-24
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Uống
Qty
303540 Gói
Total
318717000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100013400 Gói 1050 2026-04-24
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3090000 Viên
Total
509850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20564-14 Viên 165 2026-04-24
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8653000 Viên
Total
1427745000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-20564-14 Viên 165 2026-04-24
Harufen
Ketoprofen
Strength / route
30mg · Dùng ngoài
Qty
30000 Miếng
Total
295500000
Group
N2
Manufacturer
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880100347100 Miếng 9850 2026-04-24
Harufen
Ketoprofen
Strength / route
30mg · Dùng ngoài
Qty
400000 Miếng
Total
3940000000
Group
N2
Manufacturer
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880100347100 Miếng 9850 2026-04-24
Harupec
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110254125 Viên 4200 2026-04-24
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
271000 Viên
Total
426825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110457724 Viên 1575 2026-04-24
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
1571000 Viên
Total
2474325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110457724 Viên 1575 2026-04-24
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
56700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110296424 Viên 2835 2026-04-24
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
20mg + 12,5mg · Uống
Qty
67000 Viên
Total
189945000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110296424 Viên 2835 2026-04-24
Hemafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/5ml x 125ml · Uống
Qty
2000 Chai/Lọ
Total
400008000
Group
N1
Manufacturer
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Greece)
Province / Facility
T96
520100011223 Chai/Lọ 200004 2026-04-24
Hemafetimax
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
1mg; 200mg · Uống
Qty
66000 Viên
Total
15048000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110632724 Viên 228 2026-04-24
Hemafetimax
Sắt fumarat + acid folic
Strength / route
1mg; 200mg · Uống
Qty
212000 Viên
Total
48336000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110632724 Viên 228 2026-04-24
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
50mg + 500mcg · Uống
Qty
1000 Ống
Total
4242000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100221025 Ống 4242 2026-04-24
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
50mg + 500mcg · Uống
Qty
101000 Ống
Total
428442000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100221025 Ống 4242 2026-04-24
Hemprenol
Betamethason
Strength / route
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Qty
1800 Tuýp
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110266923 Tuýp 25000 2026-04-24
Hemprenol
Betamethason
Strength / route
0,064%; 30g · Dùng ngoài
Qty
25200 Tuýp
Total
630000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110266923 Tuýp 25000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
8%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
410 Chai/Lọ/Túi
Total
38950000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 95000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
8%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
10 Chai/Lọ/Túi
Total
1270000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 127000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
8%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Chai/Lọ/Túi
Total
203200000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 127000 2026-04-24
Hepagold
Mỗi 500 ml chứa: L-Isoleucine 4,5g; L-Leucine 5,5g; L-Lysineacetat (tương đương 3,05g L-Lysine) 4,3 g; L-Methionin 0,5g; L-Phenylalanine 0,5g; L-Threonine 2,25g; L-Tryptophan 0,33g; L-Valine 4,2g; L-Alanine 3,85g;L-Arginine 3,0g; L-Histidine 1,2g; L-Proline 4g; L-serine 2,5g; Glycine 4,5g;L-Cysteine hydrochloride (tương đương 0,07g L-Cysteine) 0,1g
Strength / route
8%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
3600 Chai/Lọ/Túi
Total
342000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880110015725 Chai/Lọ/Túi 95000 2026-04-24
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU; 5ml · Tiêm
Qty
11900 Lọ
Total
2667980000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T96
400410303124 Lọ 224200 2026-04-24
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU; 5ml · Tiêm
Qty
9020 Lọ
Total
2022284000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T96
400410303124 Lọ 224200 2026-04-24
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
Strength / route
25.000UI /5ml · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
7350000000
Group
N2
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Province / Facility
T96
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-04-24
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
Strength / route
25.000UI /5ml · Tiêm
Qty
16920 Lọ
Total
2487240000
Group
N2
Manufacturer
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
Province / Facility
T96
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-04-24
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
46850000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114375424 Viên 4685 2026-04-24
Herapine 200
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
232500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110956624 Viên 4650 2026-04-24
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
20200 Viên
Total
79184000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110465724 Viên 3920 2026-04-24
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
70770 Viên
Total
277418400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110465724 Viên 3920 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
125 Lọ
Total
3069575000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01161
QLSP-1117-18 Lọ 24556600 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
16 Lọ
Total
525274848
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01161
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-24
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
2455660000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01927
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.