Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 60751–60800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
450500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Province / Facility
T96
800110402523 Viên 2650 2026-04-24
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1053400 Viên
Total
2791510000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Province / Facility
T96
800110402523 Viên 2650 2026-04-24
Goldgro W
Vitamin D3
Strength / route
400 IU · Uống
Qty
48000 Viên
Total
62400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110344723 Viên 1300 2026-04-24
Goldgro W
Vitamin D3
Strength / route
400 IU · Uống
Qty
181000 Viên
Total
235300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110344723 Viên 1300 2026-04-24
Goldprofen
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
150900 Viên
Total
285201000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T96
VN-20987-18 Viên 1890 2026-04-24
Goldprofen
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
336280 Viên
Total
635569200
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T96
VN-20987-18 Viên 1890 2026-04-24
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
4600 Chai/Lọ/Túi
Total
712908000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880115332025 Chai/Lọ/Túi 154980 2026-04-24
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin*
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
17340 Chai/Lọ/Túi
Total
2687353200
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880115332025 Chai/Lọ/Túi 154980 2026-04-24
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(21,41g + 7,89g)/ 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
200 Lọ
Total
10395000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893100265500 Lọ 51975 2026-04-24
Golmafir
Entecavir
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
480000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114066223 Viên 48000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm dưới da
Qty
60 Bơm tiêm
Total
357000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Province / Facility
T96
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm dưới da
Qty
40 Bơm tiêm
Total
238000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Province / Facility
T96
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm dưới da
Qty
550 Bơm tiêm
Total
1237500000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Province / Facility
T96
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-04-24
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm dưới da
Qty
500 Bơm tiêm
Total
1125000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH (Địa chỉ: Willy-Rüsch-Straße 10/1, 71394 Kernen - Rommelshausen, Germany); Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH (Địa chỉ: Robert-Koch-Str.3a, 82152 Planegg, Germany)) (Germany)
Province / Facility
T96
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-04-24
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110660724 Viên 3960 2026-04-24
Gourcuff-2,5
Alfuzosin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
146000 Viên
Total
578160000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110660724 Viên 3960 2026-04-24
Grandaxin
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
960000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T96
599110407523 Viên 8000 2026-04-24
Grial-E
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg · Uống
Qty
222000 Gói
Total
244200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100314300 Gói 1100 2026-04-24
Grial-E
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
250mg + 2mg · Uống
Qty
209000 Gói
Total
229900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100314300 Gói 1100 2026-04-24
Growpone 10%
Calci gluconat
Strength / route
10%, 10ml · Tiêm
Qty
46900 Lọ/ống
Total
684740000
Group
N2
Manufacturer
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
Province / Facility
T96
VN-16410-13 Lọ/ống 14600 2026-04-24
Growpone 10%
Calci gluconat
Strength / route
10%, 10ml · Tiêm
Qty
11950 Lọ/ống
Total
174470000
Group
N2
Manufacturer
Farmak Joint Stock Company (Ukraine)
Province / Facility
T96
VN-16410-13 Lọ/ống 14600 2026-04-24
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
56000 Gói
Total
161280000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100846524 Gói 2880 2026-04-24
Gumas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
437500 Gói
Total
1260000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100846524 Gói 2880 2026-04-24
Gynocare
Đồng sulfat
Strength / route
0,1g; 50g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
150000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100167825 Tuýp 30000 2026-04-24
Gynocare
Đồng sulfat
Strength / route
0,1g; 50g · Dùng ngoài
Qty
25500 Tuýp
Total
765000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100167825 Tuýp 30000 2026-04-24
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
26880000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T96
890110004500 Viên 4480 2026-04-24
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
3500 Ống
Total
437500000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T96
400110069923 Ống 125000 2026-04-24
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg + 3mg · Uống
Qty
56000 Viên
Total
245840000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-16719-12 Viên 4390 2026-04-24
HORNOL
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg + 3mg · Uống
Qty
1290000 Viên
Total
5663100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-16719-12 Viên 4390 2026-04-24
Haducarbo 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
798210000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110092225 Viên 3801 2026-04-24
Haducarbo 50
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110092325 Viên 1600 2026-04-24
Haducarbo 50
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
155000 Viên
Total
248000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110092325 Viên 1600 2026-04-24
Haduirbe 300
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110107800 Viên 1800 2026-04-24
Hadulacton 25
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
165400 Viên
Total
264640000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110152100 Viên 1600 2026-04-24
Hadulacton 25
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
472000 Viên
Total
755200000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110152100 Viên 1600 2026-04-24
Hadumix 100
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
47400000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100092725 Gói 1580 2026-04-24
Hadumix 100
N-acetylcystein
Strength / route
100mg · Uống
Qty
270000 Gói
Total
426600000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100092725 Gói 1580 2026-04-24
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
71000 Ống
Total
74550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110151100 Ống 1050 2026-04-24
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
79560 Ống
Total
83538000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110151100 Ống 1050 2026-04-24
Haduosmin 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
140400000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110092825 Viên 5400 2026-04-24
Haduosmin 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
162000 Viên
Total
874800000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110092825 Viên 5400 2026-04-24
Hadusartan 32
Candesartan
Strength / route
32mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
65000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110369124 Viên 6500 2026-04-24
Hadusartan 32
Candesartan
Strength / route
32mg · Uống
Qty
123000 Viên
Total
799500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110369124 Viên 6500 2026-04-24
Hadusim 40
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
246000 Viên
Total
971700000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110269825 Viên 3950 2026-04-24
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
21500 Ống
Total
224137500
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T96
VN-21942-19 Ống 10425 2026-04-24
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
20500 Ống
Total
213712500
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T96
VN-21942-19 Ống 10425 2026-04-24
Haepril
Lisinopril
Strength / route
5 mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
267120000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
Province / Facility
T96
560110022625 Viên 3339 2026-04-24
Hagimox capsules
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
70720000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110358823 Viên 884 2026-04-24
Hagimox capsules
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
638000 Viên
Total
563992000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110358823 Viên 884 2026-04-24
Halixol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
141360000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T96
VN-16748-13 Viên 1767 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.