Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 60701–60750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glipeform 500/5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 500mg · Uống
Qty
852000 Viên
Total
748908000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110242300 Viên 879 2026-04-24
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
128000 Viên
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110747924 Viên 945 2026-04-24
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
529000 Viên
Total
499905000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110747924 Viên 945 2026-04-24
Glipizid DWP 2,5mg
Glipizid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
28350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110747924 Viên 945 2026-04-24
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
9282000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110220523 Viên 714 2026-04-24
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
306000 Viên
Total
218484000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110220523 Viên 714 2026-04-24
Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
147000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110111825 Viên 2940 2026-04-24
Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
273000 Viên
Total
802620000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110111825 Viên 2940 2026-04-24
Glivec 100mg
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
250 Viên
Total
17000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01927
400114187023 Viên 68000 2026-04-24
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
335000000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN3-343-21 Viên 3350 2026-04-24
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
368000 Viên
Total
1232800000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN3-343-21 Viên 3350 2026-04-24
Globulin kháng độc tố uốn ván
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1.500IU · Tiêm
Qty
250 Ống
Total
8713000
Group
N4
Manufacturer
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893410250823 Ống 34852 2026-04-24
Glubet
Desmopressin
Strength / route
0,2mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110507924 Viên 35000 2026-04-24
Glucophage 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
159800
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (France)
Province / Facility
T79 · 79399
300110016124 Viên 1598 2026-04-24
Glucophage 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
344200
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (France)
Province / Facility
T79 · 79399
300110016224 Viên 3442 2026-04-24
Glucophage 850mg
Metformin hydrochlorid
Strength / route
850mg · Uống
Qty
1250 Viên
Total
4302500
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01927
300110016224 Viên 3442 2026-04-24
Glucophage XR 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
126252000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T96
300110789924 Viên 2338 2026-04-24
Glucophage XR 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
410000 Viên
Total
958580000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T96
300110789924 Viên 2338 2026-04-24
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
220620000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T96
300110016424 Viên 3677 2026-04-24
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
237400 Viên
Total
872919800
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T96
300110016424 Viên 3677 2026-04-24
Glucosamin
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
261600 Viên
Total
52581600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100389124 Viên 201 2026-04-24
Glucosamin
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2823000 Viên
Total
567423000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100389124 Viên 201 2026-04-24
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
20240 Chai
Total
171837600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110402324 Chai 8490 2026-04-24
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g · Tiêm truyền
Qty
13740 Chai
Total
121049400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110118223 Chai 8810 2026-04-24
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g · Tiêm truyền
Qty
13120 Chai
Total
115587200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110118223 Chai 8810 2026-04-24
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
80350 Chai
Total
682171500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110402324 Chai 8490 2026-04-24
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893110402324 Chai 12600 2026-04-24
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
26600 Túi
Total
494760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110117123 Túi 18600 2026-04-24
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
141000 Chai
Total
1043400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110238000 Chai 7400 2026-04-24
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
37432 Túi
Total
696235200
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110117123 Túi 18600 2026-04-24
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
213132 Chai
Total
1577176800
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110238000 Chai 7400 2026-04-24
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
336000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-24598-16 Viên 2100 2026-04-24
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
1911000 Viên
Total
4013100000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-24598-16 Viên 2100 2026-04-24
Glumeben 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg + 5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
184800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110040723 Viên 2310 2026-04-24
Glumeben 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg + 5mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1155000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110040723 Viên 2310 2026-04-24
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg + 50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
750000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110230725 Viên 7500 2026-04-24
Glumeca Plus 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg + 50mg · Uống
Qty
107000 Viên
Total
802500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110230725 Viên 7500 2026-04-24
Glumeform 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
86100000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21779-14 Viên 287 2026-04-24
Glumeform 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1583000 Viên
Total
454321000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21779-14 Viên 287 2026-04-24
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
125000 Viên
Total
147500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35985-22 Viên 1180 2026-04-24
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
632000 Viên
Total
745760000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35985-22 Viên 1180 2026-04-24
Glutathione Injection "Tai Yu"
Glutathion
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
225000000
Group
N2
Manufacturer
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T96
VN-21051-18 Lọ 75000 2026-04-24
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
195600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Ý)
Province / Facility
T96
800110423323 Lọ 163000 2026-04-24
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
164850000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T96
890110435723 Viên 3297 2026-04-24
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
725340000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T96
890110435723 Viên 3297 2026-04-24
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
315000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T96
400110017625 Ống 105000 2026-04-24
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
3668 Ống
Total
385140000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T96
400110017625 Ống 105000 2026-04-24
Glycinorm-80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
66150000
Group
N3
Manufacturer
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN-19676-16 Viên 1890 2026-04-24
Glycinorm-80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
1244000 Viên
Total
2351160000
Group
N3
Manufacturer
Ipca Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN-19676-16 Viên 1890 2026-04-24
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
744870000
Group
N1
Manufacturer
Ferring GmbH (Đức)
Province / Facility
T96
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.