|
INDFORM 850
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 430000 Viên
- Total
- 184900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96
|
VN-22893-21 |
850mg
Uống
|
Viên |
430000
|
430
|
184900000
|
N2 |
Ind-Swift Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
INDFORM 850
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 3730000 Viên
- Total
- 1603900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Ind-Swift Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96
|
VN-22893-21 |
850mg
Uống
|
Viên |
3730000
|
430
|
1603900000
|
N2 |
Ind-Swift Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ITRUCOGAL 200MG
Itraconazol
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 31500 Viên
- Total
- 472311000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110172423 |
200mg
Uống
|
Viên |
31500
|
14994
|
472311000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ITRUCOGAL 200MG
Itraconazol
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 974610000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110172423 |
200mg
Uống
|
Viên |
65000
|
14994
|
974610000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Strength / route
- 5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg) · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Chai
- Total
- 154500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Province / Facility
- T96
|
900410089923 |
5g/100ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
30
|
5150000
|
154500000
|
N5 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Strength / route
- 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
- Qty
- 120 Chai
- Total
- 420000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Province / Facility
- T96
|
900410090023 |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
120
|
3500000
|
420000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
- Strength / route
- 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 1050000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
- Province / Facility
- T96
|
900410090023 |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg)
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
3500000
|
1050000000
|
N1 |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 25600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110095625 |
600mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1280
|
25600000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen 600mg
Ibuprofen
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 264000 Viên
- Total
- 337920000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110095625 |
600mg
Uống
|
Viên |
264000
|
1280
|
337920000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 132000 Viên
- Total
- 77616000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100285124 |
300mg
Uống
|
Viên |
132000
|
588
|
77616000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen DWP 300mg
Ibuprofen
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 1875000 Viên
- Total
- 1102500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100285124 |
300mg
Uống
|
Viên |
1875000
|
588
|
1102500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 172200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110059900 |
600mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2460
|
172200000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 316000 Viên
- Total
- 777360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110059900 |
600mg
Uống
|
Viên |
316000
|
2460
|
777360000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg+ 12,5mg · Uống
- Qty
- 38000 Viên
- Total
- 15960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110145224 |
150mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
38000
|
420
|
15960000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg+ 12,5mg · Uống
- Qty
- 76000 Viên
- Total
- 31920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110145224 |
150mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
76000
|
420
|
31920000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imalotab
Imatinib
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 112800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD3-178-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
3000
|
37600
|
112800000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 86050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- Province / Facility
- T96
|
VN3-395-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
43025
|
86050000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 2g + 0.5g · Tiêm
- Qty
- 480 Lọ
- Total
- 1056000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110346100 |
2g + 0.5g
Tiêm
|
Lọ |
480
|
2200000
|
1056000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 110250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3675
|
110250000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 145000 Gói
- Total
- 532875000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
145000
|
3675
|
532875000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 192 Gói
- Total
- 709632
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-18963-13 |
125mg
Uống
|
Gói |
192
|
3696
|
709632
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Gói
- Total
- 1020000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
120000
|
8500
|
1020000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 165200 Gói
- Total
- 1404200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110135825 |
100mg
Uống
|
Gói |
165200
|
8500
|
1404200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 276500 Viên
- Total
- 1376970000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
276500
|
4980
|
1376970000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 101500 Viên
- Total
- 923650000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110023800 |
200mg
Uống
|
Viên |
101500
|
9100
|
923650000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 137200 Viên
- Total
- 1248520000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110023800 |
200mg
Uống
|
Viên |
137200
|
9100
|
1248520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 267500 Viên
- Total
- 1332150000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110595824 |
200mg
Uống
|
Viên |
267500
|
4980
|
1332150000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 280000 Gói
- Total
- 1125600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
280000
|
4020
|
1125600000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 448000 Gói
- Total
- 1800960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
448000
|
4020
|
1800960000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 576000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110136325 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
60000
|
9600
|
576000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 347000 Gói
- Total
- 3331200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110136325 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
347000
|
9600
|
3331200000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 164000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110415824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8200
|
164000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 334000 Viên
- Total
- 2738800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110415824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
334000
|
8200
|
2738800000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 41000 Viên
- Total
- 377200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110666224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
41000
|
9200
|
377200000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 330000 Viên
- Total
- 3036000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110666224 |
500mg + 125mg
Uống
|
Viên |
330000
|
9200
|
3036000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 875mg/125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 122000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
10000
|
12200
|
122000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imefed DT 875mg/125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 159000 Viên
- Total
- 1939800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110415924 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
159000
|
12200
|
1939800000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imenir 125 mg
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 21500 Gói
- Total
- 255850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-27893-17 |
125mg
Uống
|
Gói |
21500
|
11900
|
255850000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imenir 125 mg
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 48000 Gói
- Total
- 571200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-27893-17 |
125mg
Uống
|
Gói |
48000
|
11900
|
571200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 234000 Viên
- Total
- 570024000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
234000
|
2436
|
570024000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 118000 Viên
- Total
- 287448000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
118000
|
2436
|
287448000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 550000 Viên
- Total
- 1339800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
550000
|
2436
|
1339800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 341040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
140000
|
2436
|
341040000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 318000 Viên
- Total
- 781326000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
318000
|
2457
|
781326000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Imidu 60 MG
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 1094540 Viên
- Total
- 2689284780
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
1094540
|
2457
|
2689284780
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 460000 Viên
- Total
- 782000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
460000
|
1700
|
782000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 337000 Viên
- Total
- 572900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
337000
|
1700
|
572900000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Immunox
Ceftriaxon*
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 276000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T96
|
890110187500 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
23000
|
276000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Immunox
Ceftriaxon*
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 19000 Lọ
- Total
- 437000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (India)
- Province / Facility
- T96
|
890110187500 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
19000
|
23000
|
437000000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400 UI · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 38850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T96
|
894110795224 |
400 UI
Uống
|
Viên |
21000
|
1850
|
38850000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T96
|
2026-04-24 |