Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 59601–59650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
32000 Lọ
Total
2288000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110386824 Lọ 71500 2026-04-24
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0.5g · Tiêm
Qty
11600 Lọ
Total
637744800
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110206624 Lọ 54978 2026-04-24
Bactamox 1,5g
Amoxicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0.5g · Tiêm
Qty
56400 Lọ
Total
3100759200
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110206624 Lọ 54978 2026-04-24
Bacterocin Oint
Mupirocin
Strength / route
300mg; 15g · Dùng ngoài
Qty
5200 Tuýp
Total
546000000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880100989824 Tuýp 105000 2026-04-24
Bacterocin Oint
Mupirocin
Strength / route
100mg; 5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Tuýp
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880100989824 Tuýp 37500 2026-04-24
Bacterocin Oint
Mupirocin
Strength / route
300mg; 15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
210000000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880100989824 Tuýp 105000 2026-04-24
Bacterocin Oint
Mupirocin
Strength / route
100mg; 5g · Dùng ngoài
Qty
4500 Tuýp
Total
168750000
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T96
880100989824 Tuýp 37500 2026-04-24
Banvix
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
227700000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110264024 Viên 7590 2026-04-24
Barzfin
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
1000mg · Đặt hậu môn
Qty
10000 Viên
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110251700 Viên 45000 2026-04-24
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
8120 Bút tiêm
Total
2005640000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T96
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-04-24
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
12000 Bút tiêm
Total
2964000000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T96
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-04-24
Basmicin 400
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
26400 Lọ
Total
894960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115395924 Lọ 33900 2026-04-24
Basmicin 400
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
16480 Lọ
Total
558672000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115395924 Lọ 33900 2026-04-24
Bastinfast 10
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
56000 Viên
Total
21840000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110144524 Viên 390 2026-04-24
Bastinfast 10
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
238000 Viên
Total
92820000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110144524 Viên 390 2026-04-24
Beclozine 25
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110584624 Viên 900 2026-04-24
Beclozine 25
Clozapin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
19800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110584624 Viên 900 2026-04-24
Befucid
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2% + 0,1%) x 15g · Dùng ngoài
Qty
26500 Tuýp
Total
736806000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110400424 Tuýp 27804 2026-04-24
Befucid
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2% + 0,1%) x 15g · Dùng ngoài
Qty
15300 Tuýp
Total
425401200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110400424 Tuýp 27804 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
12100 Ống
Total
356950000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
140 Ống
Total
4130000
Group
N2
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
10290 Ống
Total
303555000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
206500000
Group
N2
Manufacturer
Laboratorios Normon S.A. (Spain)
Province / Facility
T96
VN-22941-21 Ống 29500 2026-04-24
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
13950 Lọ
Total
1255500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100314323 Lọ 90000 2026-04-24
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
29330 Lọ
Total
2639700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100314323 Lọ 90000 2026-04-24
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,1mg · Uống
Qty
147500 Viên
Total
106200000
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T96
400110179525 Viên 720 2026-04-24
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
5859000
Group
N2
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T96
400110324425 Viên 651 2026-04-24
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
21500 Viên
Total
13996500
Group
N1
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T96
400110324425 Viên 651 2026-04-24
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
569940000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114114823 Lọ 284970 2026-04-24
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Strength / route
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
284970000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114114823 Lọ 284970 2026-04-24
Betacylic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
25380 Tuýp
Total
279180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110310423 Tuýp 11000 2026-04-24
Betacylic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
Betamethason dipropionat 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3,00% (kl/kl) · Dùng ngoài
Qty
33800 Tuýp
Total
371800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110310423 Tuýp 11000 2026-04-24
Betagen 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
105000 Viên
Total
249165000
Group
N2
Manufacturer
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
Province / Facility
T96
VN-23075-22 Viên 2373 2026-04-24
Betagen 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
520000 Viên
Total
1233960000
Group
N2
Manufacturer
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
Province / Facility
T96
VN-23075-22 Viên 2373 2026-04-24
Betahistin
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
258000 Viên
Total
42054000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34690-20 Viên 163 2026-04-24
Betahistin
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
610000 Viên
Total
99430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-34690-20 Viên 163 2026-04-24
Betahistin 24 A.T
Betahistin
Strength / route
24 mg · Uống
Qty
243000 Viên
Total
85536000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110017000 Viên 352 2026-04-24
Betahistin 24 A.T
Betahistin
Strength / route
24 mg · Uống
Qty
1374000 Viên
Total
483648000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110017000 Viên 352 2026-04-24
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
2194500
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T96
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-24
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
135000 Viên
Total
592515000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T96
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-24
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
Strength / route
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
Qty
96000 Viên
Total
527040000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T96
730110022123 Viên 5490 2026-04-24
Betixtin
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
157248000
Group
N1
Manufacturer
Antibiotice SA (Romania)
Province / Facility
T96
594110298525 Viên 5616 2026-04-24
Betixtin
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
158000 Viên
Total
887328000
Group
N1
Manufacturer
Antibiotice SA (Romania)
Province / Facility
T96
594110298525 Viên 5616 2026-04-24
Bexita 50/850
Sitagliptin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
31950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110481325 Viên 6390 2026-04-24
Bexita 50/850
Sitagliptin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
702900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110481325 Viên 6390 2026-04-24
Bezafibrat 200
Bezafibrat
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
347400000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110285625 Viên 2895 2026-04-24
Bezafibrat 200
Bezafibrat
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
463000 Viên
Total
1340385000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 - Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110285625 Viên 2895 2026-04-24
Biafine
Trolamin
Strength / route
6,7mg/g · Dùng ngoài
Qty
150 Ống
Total
14175000
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-9416-09 Ống 94500 2026-04-24
Biafine
Trolamin
Strength / route
6,7mg/g · Dùng ngoài
Qty
500 Ống
Total
43900000
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-9416-09 Ống 87800 2026-04-24
Biafine
Trolamin
Strength / route
6,7mg/g · Dùng ngoài
Qty
500 Ống
Total
47250000
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T96
VN-9416-09 Ống 94500 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.