|
Biazix
Azithromycin*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 191000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110231824 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
95500
|
191000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bicamide
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 24350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm SA (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T96
|
520114968824 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
24350
|
24350000
|
N1 |
Genepharm SA
Hy Lạp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bicelor 250
Cefaclor
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 53000 viên
- Total
- 200340000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110820724 |
250mg
Uống
|
viên |
53000
|
3780
|
200340000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bidinatec 5
Enalapril
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 108000 Viên
- Total
- 87480000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110208023 |
5 mg
Uống
|
Viên |
108000
|
810
|
87480000
|
N3 |
Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bidinatec 5
Enalapril
- Strength / route
- 5 mg · Uống
- Qty
- 865000 Viên
- Total
- 700650000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110208023 |
5 mg
Uống
|
Viên |
865000
|
810
|
700650000
|
N3 |
Công ty CP Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
- Strength / route
- 40mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 151200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110052323 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
50400
|
151200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifamodin 40mg/4ml
Famotidin
- Strength / route
- 40mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 14500 Lọ
- Total
- 730800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110052323 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
14500
|
50400
|
730800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifitacine
Terbinafin (hydroclorid)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 46000 Viên
- Total
- 126500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-34497-20 |
250mg
Uống
|
Viên |
46000
|
2750
|
126500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 22260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
11130
|
22260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 2150 Tuýp
- Total
- 47407500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2150
|
22050
|
47407500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Strength / route
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Qty
- 16860 Tuýp
- Total
- 371763000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
16860
|
22050
|
371763000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- Mỗi 1g chứa: 20mg + 10mg · Dùng ngoài
- Qty
- 1900 Tuýp
- Total
- 85785000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110208123 |
Mỗi 1g chứa: 20mg + 10mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1900
|
45150
|
85785000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
336000
|
67200000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 40320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
336000
|
40320000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 49560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114121625 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
123900
|
49560000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm truyền
- Qty
- 280 Lọ
- Total
- 34692000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114121625 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
280
|
123900
|
34692000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 353000 Viên
- Total
- 141200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
353000
|
400
|
141200000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 932000 Viên
- Total
- 372800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
932000
|
400
|
372800000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 82000 Viên
- Total
- 503726000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T96
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
82000
|
6143
|
503726000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 372000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
9300
|
372000000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Italy
|
T79
79399
|
2026-04-24 |
|
Bilazin 20
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 344000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110110823 |
20mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8600
|
344000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bilumid
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 60800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114465123 |
50mg
Uống
|
Viên |
4000
|
15200
|
60800000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bilumid
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 800 Viên
- Total
- 12160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114465123 |
50mg
Uống
|
Viên |
800
|
15200
|
12160000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110415724 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9450
|
94500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 176000 Viên
- Total
- 1663200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110415724 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
176000
|
9450
|
1663200000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 85000 Viên
- Total
- 758625000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110809824 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
85000
|
8925
|
758625000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 148000 Viên
- Total
- 1320900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110809824 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
148000
|
8925
|
1320900000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bioceromy 300
Clindamycin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 67900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110297023 |
300mg
Uống
|
Viên |
7000
|
9700
|
67900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bioceromy 300
Clindamycin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 86300 Viên
- Total
- 837110000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110297023 |
300mg
Uống
|
Viên |
86300
|
9700
|
837110000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
10000
|
840
|
8400000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 42000 Gói
- Total
- 35280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
42000
|
840
|
35280000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 12600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
315
|
12600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BisacodylDHG
Bisacodyl
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 267000 Viên
- Total
- 84105000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100427324 |
5mg
Uống
|
Viên |
267000
|
315
|
84105000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 260000 Viên
- Total
- 142740000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110084324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
260000
|
549
|
142740000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Biscapro 2,5
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 950000 Viên
- Total
- 521550000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110084324 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
950000
|
549
|
521550000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 302400 Viên
- Total
- 1194480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
302400
|
3950
|
1194480000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 168000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2400
|
168000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 354800 Viên
- Total
- 851520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
354800
|
2400
|
851520000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 466000 Viên
- Total
- 318744000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T96
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
466000
|
684
|
318744000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 410000 Viên
- Total
- 22550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110329400 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
410000
|
55
|
22550000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 924000 Viên
- Total
- 632016000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T96
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
924000
|
684
|
632016000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 1117000 Viên
- Total
- 61435000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110329400 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1117000
|
55
|
61435000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 177660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
987
|
177660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Bisotexa
Bisoprolol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
- Province / Facility
- T96
|
VN-23248-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6000
|
60000000
|
N1 |
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bisotexa
Bisoprolol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 540000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pro.Med.CS Praha a.s (Czech Republic)
- Province / Facility
- T96
|
VN-23248-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
6000
|
540000000
|
N1 |
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin*
- Strength / route
- 5mg/ml (0,5% (w/v)) · Tiêm truyền
- Qty
- 19500 Chai
- Total
- 280507500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893115453925 |
5mg/ml (0,5% (w/v))
Tiêm truyền
|
Chai |
19500
|
14385
|
280507500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin*
- Strength / route
- 5mg/ml (0,5% (w/v)) · Tiêm truyền
- Qty
- 12600 Chai
- Total
- 181251000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893115453925 |
5mg/ml (0,5% (w/v))
Tiêm truyền
|
Chai |
12600
|
14385
|
181251000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin*
- Strength / route
- 5mg/ml (0,5% (w/v)) · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Chai
- Total
- 71536500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893115453925 |
5mg/ml (0,5% (w/v))
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
15897
|
71536500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bivicode 2g
Cefepim*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1280000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110209725 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
64000
|
1280000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bivicode 2g
Cefepim*
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 17500 Lọ
- Total
- 1120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110209725 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
17500
|
64000
|
1120000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |