|
Azenmarol 1
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 120500 Viên
- Total
- 12050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110257623 |
1mg
Uống
|
Viên |
120500
|
100
|
12050000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azenmarol 4
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 509000 Viên
- Total
- 91620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110257723 |
4mg
Uống
|
Viên |
509000
|
180
|
91620000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azenmarol 4
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 1260000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110257723 |
4mg
Uống
|
Viên |
7000
|
180
|
1260000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azicine 250mg
Azithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 36500 Gói
- Total
- 125925000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110352023 |
250mg
Uống
|
Gói |
36500
|
3450
|
125925000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azimax 500 Inj
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2900 Lọ
- Total
- 681500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110271524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2900
|
235000
|
681500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aziphar
Azithromycin
- Strength / route
- Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg · Uống
- Qty
- 60300 Gói
- Total
- 126630000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110299700 |
Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg
Uống
|
Gói |
60300
|
2100
|
126630000
|
N3 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azizi
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 17260 Viên
- Total
- 44530800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-35695-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
17260
|
2580
|
44530800
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 58350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T96
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
116700
|
58350000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Strength / route
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 750 Lọ
- Total
- 87525000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T96
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
750
|
116700
|
87525000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azosulta 250
Sultamicillin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 18736000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-34796-20 |
250mg
Uống
|
Gói |
2000
|
9368
|
18736000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Azosulta 250
Sultamicillin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 468400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-34796-20 |
250mg
Uống
|
Gói |
50000
|
9368
|
468400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BASTIRIZIN
Cetirizin
- Strength / route
- 1mg/1ml x 60ml · Uống
- Qty
- 22000 Chai/Lọ
- Total
- 1144000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100092200 |
1mg/1ml x 60ml
Uống
|
Chai/Lọ |
22000
|
52000
|
1144000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BASTIRIZIN
Cetirizin
- Strength / route
- 1mg/1ml x 60ml · Uống
- Qty
- 5000 Chai/Lọ
- Total
- 260000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100092200 |
1mg/1ml x 60ml
Uống
|
Chai/Lọ |
5000
|
52000
|
260000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BBcelat
Sultamicillin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 222000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110031100 |
750mg
Uống
|
Viên |
20000
|
11100
|
222000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BBcelat
Sultamicillin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 666000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110031100 |
750mg
Uống
|
Viên |
60000
|
11100
|
666000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 6mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 330 Lọ
- Total
- 264000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110433024 |
6mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
330
|
800000
|
264000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- 6mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1085 Lọ
- Total
- 868000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110433024 |
6mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
1085
|
800000
|
868000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Qty
- 1710 Lọ
- Total
- 41040000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110538224 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
1710
|
24000
|
41040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Qty
- 12125 Lọ
- Total
- 291000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110538224 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
12125
|
24000
|
291000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Strength / route
- 150mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 19200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
24000
|
19200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Strength / route
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Qty
- 1270 Ống
- Total
- 50673000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114152723 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
1270
|
39900
|
50673000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Strength / route
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Qty
- 970 Ống
- Total
- 38703000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114152723 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
970
|
39900
|
38703000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 36300 Lọ
- Total
- 533610000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110628424 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
36300
|
14700
|
533610000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 10700 Lọ
- Total
- 157290000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110628424 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
10700
|
14700
|
157290000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 8.4%/10ml · Tiêm
- Qty
- 22290 Lọ
- Total
- 440004600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-26123-17 |
8.4%/10ml
Tiêm
|
Lọ |
22290
|
19740
|
440004600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 8.4%/10ml · Tiêm
- Qty
- 14830 Lọ
- Total
- 292744200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-26123-17 |
8.4%/10ml
Tiêm
|
Lọ |
14830
|
19740
|
292744200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 8,4%; 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 3948000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-26123-17 |
8,4%; 10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
19740
|
3948000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1250 Ống
- Total
- 36750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1250
|
29400
|
36750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Strength / route
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1040 Ống
- Total
- 30576000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1040
|
29400
|
30576000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 30 Ống
- Total
- 882000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52002
|
893110017800 |
0,4mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
30
|
29400
|
882000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-24 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 2940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110017800 |
0,4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
29400
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 5270 Ống
- Total
- 28774200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114703224 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5270
|
5460
|
28774200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Strength / route
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Qty
- 18050 Ống
- Total
- 98553000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114703224 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
18050
|
5460
|
98553000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg; 10ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110414824 |
500mg; 10ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
14000
|
56000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg; 10ml · Tiêm
- Qty
- 24750 Ống
- Total
- 346500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110414824 |
500mg; 10ml
Tiêm
|
Ống |
24750
|
14000
|
346500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 75000 Gói
- Total
- 412500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T96
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
75000
|
5500
|
412500000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 163400 Gói
- Total
- 898700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T96
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
163400
|
5500
|
898700000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 300000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110434624 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6000
|
300000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 600000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110434624 |
8mg
Uống
|
Viên |
100000
|
6000
|
600000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BUPITROY HEAVY
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 1100 Ống
- Total
- 17710000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1100
|
16100
|
17710000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
BUPITROY HEAVY
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 10200 Ống
- Total
- 164220000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
10200
|
16100
|
164220000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Babi B.O.N
Vitamin D3
- Strength / route
- 400UI/0,4ml x 12ml · Uống
- Qty
- 7000 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 251930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110070200 |
400UI/0,4ml x 12ml
Uống
|
Chai/Lọ/Ống |
7000
|
35990
|
251930000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Babi B.O.N
Vitamin D3
- Strength / route
- 400UI/0,4ml x 12ml · Uống
- Qty
- 9100 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 327509000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110070200 |
400UI/0,4ml x 12ml
Uống
|
Chai/Lọ/Ống |
9100
|
35990
|
327509000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 3710000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
14000
|
265
|
3710000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 224000 Viên
- Total
- 59360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
224000
|
265
|
59360000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Baburol 20
Bambuterol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 298000 Viên
- Total
- 118902000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110323800 |
20mg
Uống
|
Viên |
298000
|
399
|
118902000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Baburol 20
Bambuterol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 719000 Viên
- Total
- 286881000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110323800 |
20mg
Uống
|
Viên |
719000
|
399
|
286881000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 21000 Lọ
- Total
- 1522500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110809424 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
21000
|
72500
|
1522500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 27000 Lọ
- Total
- 1957500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110809424 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
27000
|
72500
|
1957500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 1430000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
71500
|
1430000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |