Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 59501–59550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atimupicin
Mupirocin
Strength / route
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
Qty
5700 Tuýp
Total
107730000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100209600 Tuýp 18900 2026-04-24
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115277823 Chai 15000 2026-04-24
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml · Uống
Qty
56000 Chai
Total
840000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893115277823 Chai 15000 2026-04-24
Atisartan 300
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
94000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110277923 Viên 4700 2026-04-24
Atisartan 300
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
238000 Viên
Total
1118600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110277923 Viên 4700 2026-04-24
Atixarso 90mg film coated tablets
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
41500 Viên
Total
601750000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110002125 Viên 14500 2026-04-24
Atocib 120
Etoricoxib
Strength / route
120mg · Uống
Qty
745000 Viên
Total
3874000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110268123 Viên 5200 2026-04-24
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110268223 Viên 3150 2026-04-24
Atocib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
1035000 Viên
Total
3260250000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110268223 Viên 3150 2026-04-24
Atorhasan 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1270000 Viên
Total
508000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110331123 Viên 400 2026-04-24
Atorhasan 20
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2404000 Viên
Total
961600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110331123 Viên 400 2026-04-24
Atorvastatin 40
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110586324 Viên 420 2026-04-24
Atorvastatin 40
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110586324 Viên 420 2026-04-24
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1350000 Viên
Total
1672650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110283924 Viên 1239 2026-04-24
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2590000 Viên
Total
3209010000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110283924 Viên 1239 2026-04-24
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
273600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110369923 Viên 5472 2026-04-24
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
314000 Viên
Total
1718208000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110369923 Viên 5472 2026-04-24
Atozet 10mg/40mg
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
254990000
Group
N1
Manufacturer
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Puerto Rico)
Province / Facility
T96
VN3-385-22 Viên 25499 2026-04-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
98850 Ống
Total
77103000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114603624 Ống 780 2026-04-24
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
3120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893114603624 Ống 780 2026-04-24
Attadia
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
Strength / route
3g · Uống
Qty
18500 Gói
Total
55500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110252424 Gói 3000 2026-04-24
Attadia
Attapulgit mormoiron hoạt hóa
Strength / route
3g · Uống
Qty
38000 Gói
Total
114000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110252424 Gói 3000 2026-04-24
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
Qty
3440 Ống
Total
154800000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
Province / Facility
T96
858114126424 Ống 45000 2026-04-24
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
Qty
520 Ống
Total
23400000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
Province / Facility
T96
858114126424 Ống 45000 2026-04-24
Auclanityl 500/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
568000 Viên
Total
1192800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110394224 Viên 2100 2026-04-24
Auclanityl 500/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
1206000 Viên
Total
2532600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110394224 Viên 2100 2026-04-24
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
62,5mg; 500mg · Uống
Qty
105000 Viên
Total
504000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110679124 Viên 4800 2026-04-24
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
62,5mg; 500mg · Uống
Qty
626000 Viên
Total
3004800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110679124 Viên 4800 2026-04-24
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 200mg · Tiêm
Qty
35600 Lọ
Total
1042902000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110092423 Lọ 29295 2026-04-24
Augbidil
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 200mg · Tiêm
Qty
97400 Lọ
Total
2853333000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110092423 Lọ 29295 2026-04-24
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
28112 Viên
Total
468908160
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (UK)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-24
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
600 Gói
Total
6402000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (France)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-17444-13 Gói 10670 2026-04-24
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
1407 Gói
Total
22531698
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (France)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-16487-13 Gói 16014 2026-04-24
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
266 Viên
Total
3174976
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Limited (UK)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-20169-16 Viên 11936 2026-04-24
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Uống
Qty
100 Chai
Total
28320000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome Production (France)
Province / Facility
T79 · 79399
300110965424 Chai 283200 2026-04-24
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62.5mg · Uống
Qty
380000 Gói
Total
678300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-30557-18 Gói 1785 2026-04-24
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62.5mg · Uống
Qty
82000 Gói
Total
146370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-30557-18 Gói 1785 2026-04-24
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
42240000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110262125 Viên 8448 2026-04-24
Aumoxkamebi 625mg DT
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
102000 Viên
Total
861696000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110262125 Viên 8448 2026-04-24
Auropodox 40
Cefpodoxim
Strength / route
40mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
3000 Chai/Lọ
Total
479430000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110179423 Chai/Lọ 159810 2026-04-24
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
161 Lọ
Total
1093899849
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01161
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-24
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
95 Lọ
Total
2357740875
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01161
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-24
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
135888180
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-24
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
248183250
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01927
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-24
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
Strength / route
250mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
102000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110146425 Gói 5100 2026-04-24
Avis-Cefdinir 250mg
Cefdinir
Strength / route
250mg · Uống
Qty
161000 Gói
Total
821100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110146425 Gói 5100 2026-04-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g+ 200mg · Tiêm
Qty
30800 Lọ
Total
1293600000
Group
N1
Manufacturer
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Province / Facility
T96
594110072523 Lọ 42000 2026-04-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g+ 200mg · Tiêm
Qty
47000 Lọ
Total
1974000000
Group
N1
Manufacturer
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Province / Facility
T96
594110072523 Lọ 42000 2026-04-24
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
62160000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T96
540110079123 Lọ 310800 2026-04-24
Azenmarol 1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
409000 Viên
Total
40900000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110257623 Viên 100 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.