Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 59451–59500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
565000 Viên
Total
849195000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110218200 Viên 1503 2026-04-24
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
1302760 Viên
Total
1958048280
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110218200 Viên 1503 2026-04-24
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
31,25mg + 250mg · Uống
Qty
11000 Gói
Total
114015000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110271824 Gói 10365 2026-04-24
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
31,25mg + 250mg · Uống
Qty
121400 Gói
Total
1258311000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110271824 Gói 10365 2026-04-24
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
145500000
Group
N1
Manufacturer
Mitim S.r.l (Italy)
Province / Facility
T96
800110422525 Lọ 48500 2026-04-24
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
20300 Lọ
Total
984550000
Group
N1
Manufacturer
Mitim S.r.l (Italy)
Province / Facility
T96
800110422525 Lọ 48500 2026-04-24
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
10360 Lọ
Total
72416400
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110812124 Lọ 6990 2026-04-24
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
43520 Lọ
Total
304204800
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110812124 Lọ 6990 2026-04-24
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
92000 Viên
Total
193200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110541724 Viên 2100 2026-04-24
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
215000 Viên
Total
451500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110541724 Viên 2100 2026-04-24
Anastrozole Denk 1mg
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
210420000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
Province / Facility
T96
400110352024 Viên 7014 2026-04-24
Angioblock 160mg
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
61390000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
GC-340-21 Viên 6139 2026-04-24
Angioblock 160mg
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
294672000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
GC-340-21 Viên 6139 2026-04-24
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
210000 Viên
Total
100800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110477824 Viên 480 2026-04-24
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
1265800 Viên
Total
607584000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110477824 Viên 480 2026-04-24
Anotar
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
124000 Viên
Total
364560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110462225 Viên 2940 2026-04-24
Anotar
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
240200 Viên
Total
706188000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110462225 Viên 2940 2026-04-24
Anticlor
Dexchlorpheniramin
Strength / route
2mg x 5ml · Uống
Qty
204000 Gói
Total
816000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100148124 Gói 4000 2026-04-24
Anvo Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
1120000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
840110766024 Viên 7000 2026-04-24
Anvo-Rabeprazole 10mg
Rabeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
294400000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
840110421823 Viên 3680 2026-04-24
Apeglin 400 mg
Gabapentin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
181000 Viên
Total
1538500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T96
840110970824 Viên 8500 2026-04-24
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
532500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110051025 Viên 3550 2026-04-24
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
923000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110051025 Viên 3550 2026-04-24
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
107000 Viên
Total
379850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110051025 Viên 3550 2026-04-24
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg +10mg · Uống
Qty
292000 Viên
Total
1036600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110051025 Viên 3550 2026-04-24
Apitifen
Ketotifen
Strength / route
1mg x 5ml · Uống
Qty
61000 Gói
Total
244000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110135100 Gói 4000 2026-04-24
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
150800000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35986-22 Viên 580 2026-04-24
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
266800000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35986-22 Viên 580 2026-04-24
Apixaban Tablets 5mg
Apixaban
Strength / route
5mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
109668000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110972124 Viên 8436 2026-04-24
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
3400 Viên
Total
48354800
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Province / Facility
T79 · 79665
840110413123 Viên 14222 2026-04-24
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
13600 Viên
Total
193419200
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Province / Facility
T79 · 79424
840110413123 Viên 14222 2026-04-24
Arimidex
Anastrozole
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
118170000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Province / Facility
T01 · 01927
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-24
Arme-xime 400
Cefixim
Strength / route
400mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
324400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110254300 Viên 4055 2026-04-24
Asentra 50mg
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
217500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T96
383110025323 Viên 8700 2026-04-24
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
604000 Viên
Total
24160000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110257523 Viên 40 2026-04-24
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
2663300 Viên
Total
106532000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110257523 Viên 40 2026-04-24
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
346000 Viên
Total
152586000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110265025 Viên 441 2026-04-24
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
441000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110265025 Viên 441 2026-04-24
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
26600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110337023 Viên 380 2026-04-24
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
2330000 Viên
Total
885400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110337023 Viên 380 2026-04-24
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
540000000
Group
N1
Manufacturer
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
Province / Facility
T96
VN-15704-12 Viên 9000 2026-04-24
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
22500000
Group
N1
Manufacturer
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
Province / Facility
T96
VN-15704-12 Viên 9000 2026-04-24
Aticef 500 caps
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
268000 Viên
Total
506520000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110268023 Viên 1890 2026-04-24
Aticef 500 caps
Cefadroxil
Strength / route
500mg · Uống
Qty
765000 Viên
Total
1445850000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110268023 Viên 1890 2026-04-24
Atiferole
Sắt protein succinylat
Strength / route
800mg/15ml x 60ml · Uống
Qty
1000 Chai/Lọ
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100288100 Chai/Lọ 78000 2026-04-24
Atiferole
Sắt protein succinylat
Strength / route
800mg/15ml x 30ml · Uống
Qty
2100 Chai/Lọ
Total
79380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100288100 Chai/Lọ 37800 2026-04-24
Atiferole
Sắt protein succinylat
Strength / route
800mg/15ml x 60ml · Uống
Qty
17600 Chai/Lọ
Total
1372800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100288100 Chai/Lọ 78000 2026-04-24
Atiferole
Sắt protein succinylat
Strength / route
800mg/15ml x 30ml · Uống
Qty
11800 Chai/Lọ
Total
446040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100288100 Chai/Lọ 37800 2026-04-24
Atiflapred
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Strength / route
10mg/5ml; 30ml · Uống
Qty
11100 Chai/Lọ
Total
299700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110266524 Chai/Lọ 27000 2026-04-24
Atimupicin
Mupirocin
Strength / route
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
37800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100209600 Tuýp 18900 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.