Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 59201–59250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ryzonal
Eperison
Strength / route
50mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
12988000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110663724 Viên 382 2026-04-25
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
167790000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-25
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg; 20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
107250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110214700 Viên 2145 2026-04-25
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115097124 Viên 1400 2026-04-25
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
117072000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01056
890110125423 Viên 3252 2026-04-25
Statripsine
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2 mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
74800000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110352523 Viên 680 2026-04-25
Tanakan
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
23185000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-16289-13 Viên 4637 2026-04-25
Tecavir 0.5
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
2200 Viên
Total
15045800
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01056
890114433025 Viên 6839 2026-04-25
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300 mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
160000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110253500 Viên 2000 2026-04-25
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
Strength / route
1g · Uống
Qty
6000 Viên
Total
11400000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110463224 Viên 1900 2026-04-25
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100421724 Viên 1400 2026-04-25
131 I-sodiumiodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
30mCi · Uống
Qty
3000 mCi
Total
630000000
Group
N1
Manufacturer
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01927
1272/QLD-KD mCi 210000 2026-04-24
131 I-sodiumiodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
50mCi · Uống
Qty
4000 mCi
Total
760000000
Group
N1
Manufacturer
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01927
1272/QLD-KD mCi 190000 2026-04-24
131 I-sodiumiodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
Iode131 (I-131)
Strength / route
100mCi · Uống
Qty
3000 mCi
Total
435000000
Group
N1
Manufacturer
Institute of Isotopes Co. Ltd (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01927
1272/QLD-KD mCi 145000 2026-04-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4,2%/250ml · Tiêm truyền
Qty
25 Chai
Total
2422500
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T96
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-24
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
4,2%/250ml · Tiêm truyền
Qty
3985 Chai
Total
386146500
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T96
VN-18586-15 Chai 96900 2026-04-24
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
Strength / route
0,1%; 10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
5649000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110237123 Tuýp 28245 2026-04-24
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Strength / route
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml · Uống
Qty
13500 Gói
Total
62032500
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100345823 Gói 4595 2026-04-24
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Strength / route
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml · Uống
Qty
95000 Gói
Total
436525000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100345823 Gói 4595 2026-04-24
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
24600 Lọ/Ống
Total
472689000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110147424 Lọ/Ống 19215 2026-04-24
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
43400 Lọ/Ống
Total
833931000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110147424 Lọ/Ống 19215 2026-04-24
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
73000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114266024 Lọ 730000 2026-04-24
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
146000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114266024 Lọ 730000 2026-04-24
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
15 Lọ
Total
10949715
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114266024 Lọ 729981 2026-04-24
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
15500 Ống
Total
372000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35658-22 Ống 24000 2026-04-24
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm
Qty
23400 Ống
Total
561600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35658-22 Ống 24000 2026-04-24
A.T Linezolid 200mg/100ml
Linezolid*
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
2300 Lọ
Total
266800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35928-22 Lọ 116000 2026-04-24
A.T Linezolid 200mg/100ml
Linezolid*
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
69600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35928-22 Lọ 116000 2026-04-24
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
14880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110208400 Viên 248 2026-04-24
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Strength / route
0,1%; 30g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35422-21 Tuýp 168000 2026-04-24
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Strength / route
0,1%; 20g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
10600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35422-21 Tuýp 53000 2026-04-24
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Strength / route
0,1%; 30g · Dùng ngoài
Qty
3200 Tuýp
Total
537600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35422-21 Tuýp 168000 2026-04-24
A.T Nicorandil 10 mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
74550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110149723 Viên 2982 2026-04-24
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
15100 Ống
Total
755000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110590824 Ống 50000 2026-04-24
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
13074 Ống
Total
653700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110590824 Ống 50000 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
14500 Ống
Total
797500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110361624 Ống 55000 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
Qty
34950 Ống
Total
323287500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110361624 Ống 9250 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
8mg/8ml · Tiêm truyền
Qty
10140 Ống
Total
709800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110361624 Ống 70000 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
2mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Ống
Total
157500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110361624 Ống 31500 2026-04-24
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
9345000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110361624 Ống 9345 2026-04-24
A.T Palonosetron Inj
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
1650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110056925 Lọ 16500 2026-04-24
A.T Perindopril 5
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
47250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110276023 Viên 675 2026-04-24
A.T Perindopril 5
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
308000 Viên
Total
207900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110276023 Viên 675 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20% x 20g · Dùng ngoài
Qty
400 Tuýp
Total
21200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100208700 Tuýp 53000 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20% x 10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
5900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100208700 Tuýp 29500 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20% x 10g · Dùng ngoài
Qty
28000 Tuýp
Total
826000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100208700 Tuýp 29500 2026-04-24
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20% x 20g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
265000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100208700 Tuýp 53000 2026-04-24
ACRITEL-10
Levocetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
62000 Viên
Total
185380000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100415024 Viên 2990 2026-04-24
ACRITEL-10
Levocetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
230000 Viên
Total
687700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100415024 Viên 2990 2026-04-24
AD Tamy
Vitamin A + D
Strength / route
2000 IU + 250 IU · Uống
Qty
90000 Viên
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100260400 Viên 560 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.