Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 59151–59200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
145 Lọ
Total
13195000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-28
Wosulin-R
Insulin người
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
363200000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T24 · 24006
890410092323 Lọ 90800 2026-04-28
Wosulin-R
Insulin người
Strength / route
40IU/ml · Tiêm
Qty
0 IU
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T24 · 24006
890410092323 IU 227 2026-04-28
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
36400000
Group
N5
Manufacturer
Workhardt Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01077
890410092323 Lọ 91000 2026-04-28
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
290000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
400110400923 Viên 58000 2026-04-28
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
580000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-28
Yradan 10mg
Donepezil hydrochloride 10 mg
Strength / route
Donepezil dạng muối 10mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
68220000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., . Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-23009-22 Viên 45480 2026-04-28
Zinacef
Cefuroxim
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
42210000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.p.A (Italy)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-04-28
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
22130000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-28
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893112265523 Ống 15750 2026-04-28
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam 5mg/ml
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
800 Ống
Total
21991200
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-28
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
274890000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23229-22 Ống 27489 2026-04-28
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
3,6mg · Tiêm dưới da
Qty
230 Bơm tiêm
Total
590708310
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T66 · 66001
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-28
Zoladex
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm dưới da
Qty
70 Bơm tiêm
Total
448350000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T66 · 66001
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-04-28
Zynadex 40
Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
25500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110568624 Viên 8500 2026-04-28
pms-Topiramate 25mg
Topiramate 25mg
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
25410000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience In (Canada)
Province / Facility
T40 · 40025
754110414423 Viên 5082 2026-04-28
Đương quy bổ huyết P/H
Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử).
Strength / route
285mg (600mg; 150mg; 200mg) · Uống
Qty
70000 Viên
Total
83300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-24510-16 Viên 1190 2026-04-28
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
Strength / route
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
Qty
200000 Viên
Total
115000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-32645-19 Viên 575 2026-04-28
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
17073000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T30 · 30005
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-27
Atorpa- E 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
405000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110200000 Viên 6750 2026-04-26
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
14000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20219
VD-20564-14 Viên 280 2026-04-26
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
28000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110059500 Viên 4000 2026-04-25
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
92295000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01056
890110437723 Viên 6153 2026-04-25
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
145000 Viên
Total
49300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110337023 Viên 340 2026-04-25
Cetraxal
Ciprofloxacin
Strength / route
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Qty
1200 Ống
Total
10320000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01056
840115525624 Ống 8600 2026-04-25
Cilnistella 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
292500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110239024 Viên 6500 2026-04-25
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1600 Ống
Total
48076800
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01056
800110429225 Ống 30048 2026-04-25
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
15024000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01047
800110429225 Ống 30048 2026-04-25
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-23965-15 Viên 600 2026-04-25
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 80mg · Uống
Qty
43900 Viên
Total
65630500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893110659824 Viên 1495 2026-04-25
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
4900 Viên
Total
12147100
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01056
840114019124 Viên 2479 2026-04-25
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml · Uống
Qty
50 Chai
Total
4034800
Group
N2
Manufacturer
Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi (Singapore)
Province / Facility
T01 · 01056
868114087823 Chai 80696 2026-04-25
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
1733450
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T01 · 01934
540110991924 Lọ 34669 2026-04-25
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
69338000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T01 · 01934
540110991924 Lọ 34669 2026-04-25
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
Strength / route
0,5mg +1mg +1,5mg · Ngậm
Qty
92000 Viên
Total
264960000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
400100014224 Viên 2880 2026-04-25
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
5283000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01934
300100982124 Viên 5870 2026-04-25
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
161000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114106923 Viên 16100 2026-04-25
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
28000000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110697324 Viên 1400 2026-04-25
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
Strength / route
10gam · Uống
Qty
2000 Gói
Total
10238000
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-25
Khouma
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
115500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
VD-21480-14 Viên 1050 2026-04-25
Liposic eye gel
Carbomer
Strength / route
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Qty
2900 Tuýp
Total
188500000
Group
N1
Manufacturer
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01056
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-25
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
25500000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100462624 Viên 850 2026-04-25
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
80000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110105824 Viên 800 2026-04-25
Mebever MR 200mg Capsules
Mebeverin HCL
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
6210000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01934
896100173200 Viên 3450 2026-04-25
Metformin Stella 850 mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-26565-17 Viên 720 2026-04-25
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110462724 Viên 600 2026-04-25
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
110000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893100698024 Viên 2200 2026-04-25
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
84095000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T10 · 10055
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-25
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Khí dung
Qty
3000 Ống
Total
74718000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01056
730110131924 Ống 24906 2026-04-25
Restasis
Cyclosporin
Strength / route
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
50 Ống
Total
895300
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01934
001110524024 Ống 17906 2026-04-25

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.