Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 59101–59150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25.000 IU/5ml · Tiêm
Qty
4500 Ống
Total
544500000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01043
QLSP-1093-18 Ống 121000 2026-04-28
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều xịt; 200 liều · Dạng hít
Qty
160 Bình xịt
Total
12220640
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-28
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
441000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114704124 Viên 294000 2026-04-28
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120 Viên
Total
3087000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-16193-13 Viên 25725 2026-04-28
Victoza
Liraglutide
Strength / route
18mg/3ml · Tiêm
Qty
10 Bút tiêm
Total
9277530
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S(Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) (Đan Mạch)
Province / Facility
T01 · 01007
570410305624 Bút tiêm 927753 2026-04-28
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
1100 Lọ
Total
98998900
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (USA)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-28
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
23200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100282624 Lọ 23200 2026-04-28
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110689224 Viên 300 2026-04-28
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110030324 Ống 50000 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Strength / route
500mcg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
893110251224 Ống 11040 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Strength / route
500mcg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110251224 Ống 11040 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Strength / route
500mcg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
33120000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110251224 Ống 11040 2026-04-28
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
Strength / route
500μg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
33510000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110251224 Ống 11170 2026-04-28
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Chai/Lọ/Ống
Total
1700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66017
893110448124 Chai/Lọ/Ống 3400 2026-04-28
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2996000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110448124 Ống 2996 2026-04-28
Vinpara 1g
Paracetamol 1g/10ml
Strength / route
1g/10ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Ống
Total
33560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-36170-22 Ống 8390 2026-04-28
Vinpha E
Vitamin E
Strength / route
400IU · Uống
Qty
10000 Viên
Total
4270000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD3-186-22 Viên 427 2026-04-28
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg
Strength / route
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
12978000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110219823 Lọ 6489 2026-04-28
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
6489000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110219823 Lọ 6489 2026-04-28
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
893110712324 Ống 1200 2026-04-28
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110712324 Ống 1200 2026-04-28
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110712324 Ống 1200 2026-04-28
Vinpressin 1mg
Terlipressin
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
196000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110264925 Lọ 490000 2026-04-28
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg
Strength / route
50mg+250mg+5mg · Tiêm
Qty
220000 Lọ
Total
1464760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110395523 Lọ 6658 2026-04-28
Vinroxamin
Deferoxamin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
4500 Lọ
Total
571500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34793-20 Lọ 127000 2026-04-28
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
1600 Ống
Total
2416000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-26324-17 Ống 1510 2026-04-28
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
157500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35063-21 Ống 105000 2026-04-28
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
2000 Ống
Total
25176000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893115604024 Ống 12588 2026-04-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5000 Chai/Lọ/Ống
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66017
893110219923 Chai/Lọ/Ống 16000 2026-04-28
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
112000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110219923 Lọ 14000 2026-04-28
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
450 Ống
Total
1435500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01905
893114078724 Ống 3190 2026-04-28
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
6500 Ống
Total
19370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114078724 Ống 2980 2026-04-28
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
273660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-35634-22 Lọ 13683 2026-04-28
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
1230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110305923 Ống 615 2026-04-28
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110306023 Viên 94 2026-04-28
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
17500 Ống
Total
9975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110305923 Ống 570 2026-04-28
Vinzix 40mg
Furosemid
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
28350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34795-20 Ống 9450 2026-04-28
Vitamin B12
Vitamin B12 1000mcg/1ml
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
21750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110036500 Ống 435 2026-04-28
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
300000 Ống
Total
210000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110448824 Ống 700 2026-04-28
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
945000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110448824 Ống 630 2026-04-28
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
1,5g + 0,1g · Tiêm
Qty
2500 Lọ
Total
225000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110233400 Lọ 90000 2026-04-28
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Strength / route
75mg (540,35mg); 139mg; 60mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
22050000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-19911-13 Viên 735 2026-04-28
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
Strength / route
Cao đặc 150mg (tương đương với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn Chỉ xác 33mg. · Uống
Qty
40000 Viên
Total
27720000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-24818-16 Viên 693 2026-04-28
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
Strength / route
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 88mg (852mg); 18mg (232mg); 10mg (50mg) · Uống
Qty
150000 Viên
Total
126000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-19913-13 Viên 840 2026-04-28
Voltaren
Diclofenac natri
Strength / route
75mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
86604000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-11972-11 Viên 6186 2026-04-28
Voltaren
Diclofenac natri
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
6000 Viên
Total
93612000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300110023825 Viên 15602 2026-04-28
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
5400 Ống
Total
97556400
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-20041-16 Ống 18066 2026-04-28
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine 1,16g/100g
Strength / route
1,16g/100g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
137000000
Group
N1
Manufacturer
GSK Consumer Healthcare SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T40 · 40025
760100073723 Tuýp 68500 2026-04-28
Votrient 200mg
Pazopanib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
413334000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46001
840114307625 Viên 206667 2026-04-28
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Qty
6000 Bút tiêm
Total
630000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.