|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Strength / route
- 25.000 IU/5ml · Tiêm
- Qty
- 4500 Ống
- Total
- 544500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
QLSP-1093-18 |
25.000 IU/5ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
121000
|
544500000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt; 200 liều · Dạng hít
- Qty
- 160 Bình xịt
- Total
- 12220640
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt; 200 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
160
|
76379
|
12220640
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Venutel
Temozolomid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 441000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114704124 |
50mg
Uống
|
Viên |
1500
|
294000
|
441000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 120 Viên
- Total
- 3087000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-16193-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
120
|
25725
|
3087000
|
N1 |
Delpharm Meppel B.V.
Netherlands
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Victoza
Liraglutide
- Strength / route
- 18mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 10 Bút tiêm
- Total
- 9277530
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S(Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) (Đan Mạch)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
570410305624 |
18mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
10
|
927753
|
9277530
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S(Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch))
Đan Mạch
|
T01
01007
|
2026-04-28 |
|
Vigamox
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1100 Lọ
- Total
- 98998900
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (USA)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-22182-19 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1100
|
89999
|
98998900
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
USA
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Vinbroxol
Ambroxol hydroclorid
- Strength / route
- 30mg/5ml · Uống
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 23200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893100282624 |
30mg/5ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
23200
|
23200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
300
|
300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 50000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110030324 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
50000
|
50000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Strength / route
- 500mcg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10312
|
893110251224 |
500mcg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11040
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Strength / route
- 500mcg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893110251224 |
500mcg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11040
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Strength / route
- 500mcg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 33120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110251224 |
500mcg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
11040
|
33120000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
- Strength / route
- 500μg/1ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 33510000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110251224 |
500μg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
11170
|
33510000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 1700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66017
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
500
|
3400
|
1700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2996000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2996
|
2996000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinpara 1g
Paracetamol 1g/10ml
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 33560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VD-36170-22 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
8390
|
33560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinpha E
Vitamin E
- Strength / route
- 400IU · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 4270000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD3-186-22 |
400IU
Uống
|
Viên |
10000
|
427
|
4270000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinphason
Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) 100mg
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 12978000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110219823 |
100mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
2000
|
6489
|
12978000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 6489000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
6489
|
6489000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10312
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1200
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1200
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 1800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
1200
|
1800000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Vinpressin 1mg
Terlipressin
- Strength / route
- 1mg · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 196000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110264925 |
1mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
490000
|
196000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg
- Strength / route
- 50mg+250mg+5mg · Tiêm
- Qty
- 220000 Lọ
- Total
- 1464760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110395523 |
50mg+250mg+5mg
Tiêm
|
Lọ |
220000
|
6658
|
1464760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinroxamin
Deferoxamin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 4500 Lọ
- Total
- 571500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-34793-20 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4500
|
127000
|
571500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1600 Ống
- Total
- 2416000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-26324-17 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1600
|
1510
|
2416000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinsalmol 5mg
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 157500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35063-21 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
105000
|
157500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinsalpium
Mỗi 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg; Ipratropium bromid (dưới dạng Ipratropium bromid monohydrat) 0,5mg
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 25176000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
2000
|
12588
|
25176000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 80000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66017
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
5000
|
16000
|
80000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 112000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
14000
|
112000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 450 Ống
- Total
- 1435500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
450
|
3190
|
1435500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-04-28 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6500 Ống
- Total
- 19370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6500
|
2980
|
19370000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 273660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
13683
|
273660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1230000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
615
|
1230000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
94
|
940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 17500 Ống
- Total
- 9975000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
17500
|
570
|
9975000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vinzix 40mg
Furosemid
- Strength / route
- 40mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 28350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-34795-20 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
9450
|
28350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12 1000mcg/1ml
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 50000 Ống
- Total
- 21750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
435
|
21750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300000 Ống
- Total
- 210000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
300000
|
700
|
210000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 945000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
630
|
945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1,5g + 0,1g · Tiêm
- Qty
- 2500 Lọ
- Total
- 225000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110233400 |
1,5g + 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
90000
|
225000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Strength / route
- 75mg (540,35mg); 139mg; 60mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 22050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-19911-13 |
75mg (540,35mg); 139mg; 60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
735
|
22050000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
- Strength / route
- Cao đặc 150mg (tương đương với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn Chỉ xác 33mg. · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 27720000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-24818-16 |
Cao đặc 150mg (tương đương với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn Chỉ xác 33mg.
Uống
|
Viên |
40000
|
693
|
27720000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Strength / route
- Tính theo Strychnin: 0,7mg; 88mg (852mg); 18mg (232mg); 10mg (50mg) · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-19913-13 |
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 88mg (852mg); 18mg (232mg); 10mg (50mg)
Uống
|
Viên |
150000
|
840
|
126000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 86604000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Italy)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-11972-11 |
75mg
Uống
|
Viên |
14000
|
6186
|
86604000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Italy
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 93612000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Huningue S.A.S (France)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
300110023825 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
6000
|
15602
|
93612000
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
- Strength / route
- 75mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 5400 Ống
- Total
- 97556400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-20041-16 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
5400
|
18066
|
97556400
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine 1,16g/100g
- Strength / route
- 1,16g/100g · Dùng ngoài
- Qty
- 2000 Tuýp
- Total
- 137000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GSK Consumer Healthcare SARL (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
760100073723 |
1,16g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
68500
|
137000000
|
N1 |
GSK Consumer Healthcare SARL
Thụy Sĩ
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Votrient 200mg
Pazopanib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 413334000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
840114307625 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
206667
|
413334000
|
N1 |
CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-04-28 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Bút tiêm
- Total
- 630000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
6000
|
105000
|
630000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |