Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 59051–59100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
52080000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-28
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
69300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35746-22 Viên 1260 2026-04-28
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
Strength / route
500mg + 25mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3300000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100258100 Viên 550 2026-04-28
Tentadium 400mg
Valproat natri
Strength / route
400mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
8288800
Group
N1
Manufacturer
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
Province / Facility
T40 · 40025
520110009423 Lọ 82888 2026-04-28
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Terlipressin
Strength / route
0,2mg/ml (0,17mg) x 5ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
148953000
Group
N1
Manufacturer
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400110431625 Lọ 744765 2026-04-28
Tertobin
Thiocolchicoside 4 mg;
Strength / route
4mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
132545000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110676724 Viên 3787 2026-04-28
Thanh phế thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
Strength / route
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
Qty
1800 Ống
Total
5490000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-33790-19 Ống 3050 2026-04-28
Thuốc ho KH
Hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
Strength / route
5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
Qty
2500 Lọ
Total
64750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
TCT-00251-25 Lọ 25900 2026-04-28
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Strength / route
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1 · Uống
Qty
6000 Chai
Total
166320000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
893100311500 Chai 27720 2026-04-28
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1500000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T66 · 66017
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-28
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
27380000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01043
690111338025 Ống 13690 2026-04-28
Thyperopa forte
Methyldopa
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110215700 Viên 1890 2026-04-28
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
15450000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890110012423 Viên 515 2026-04-28
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
Qty
14000 Viên
Total
26600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
V87-H12-13 Viên 1900 2026-04-28
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
Qty
59000 Viên
Total
123900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-34490-20 Viên 2100 2026-04-28
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện.
Strength / route
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Qty
90000 Gói
Total
441000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-25448-16 Gói 4900 2026-04-28
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
Strength / route
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 3 · Uống
Qty
18000 Viên
Total
41562000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-22494-15 Viên 2309 2026-04-28
Tigercef 2g
Cefotiam
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110710624 Lọ 90000 2026-04-28
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1700 Lọ
Total
80410000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-28
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
340 Lọ
Total
13599660
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-04-28
Topamax
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
43584000
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-20301-17 Viên 5448 2026-04-28
Toropi 10
Lercanidipin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
139960000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110416423 Viên 6998 2026-04-28
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893100112200 Viên 715 2026-04-28
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893100112200 Viên 715 2026-04-28
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
215000 Viên
Total
49450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36059
893110539224 Viên 230 2026-04-28
Trileptal
Oxcarbazepin
Strength / route
60mg/ml · Uống
Qty
250 Chai
Total
54999000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79405
300114342925 Chai 219996 2026-04-28
Trivit- B
Thiamin HCl + Pyridoxin + Cyanocobalamin
Strength / route
100mg + 50mg + 1.000mcg · Tiêm
Qty
120000 Ống
Total
1628760000
Group
N5
Manufacturer
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-19998-16 Ống 13573 2026-04-28
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
247500000
Group
N1
Manufacturer
Alpex Pharma SA. (Switzerland)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-20105-16 Viên 4950 2026-04-28
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
Strength / route
100mg + 224mg · Uống
Qty
3400 Viên
Total
134300000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01043
471110003600 Viên 39500 2026-04-28
Ulcersep
Bismuth
Strength / route
262,5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
23400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110056223 Viên 5850 2026-04-28
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
Qty
4300 Lọ
Total
1095115400
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
400110021024 Lọ 254678 2026-04-28
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
264600000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
400110021024 Lọ 441000 2026-04-28
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110393924 Viên 2700 2026-04-28
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g; 0.5g · Tiêm truyền
Qty
12300 Lọ
Total
811787700
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-28
Uprofen 200
Ibuprofen
Strength / route
200mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
19800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100298124 Viên 2200 2026-04-28
Uprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
22000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100256524 Viên 2200 2026-04-28
Usarandil 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
199500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110331800 Viên 1995 2026-04-28
VENOCITY
Citicolin
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
219000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (India)
Province / Facility
T40 · 40025
890110342625 Ống 73000 2026-04-28
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
Strength / route
8mg + 5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
28000000
Group
N3
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-23070-22 Viên 5600 2026-04-28
Vacontil 2mg
Loperamid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2699000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893600648524 Viên 2699 2026-04-28
Valdivia-200
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
552000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110364024 Viên 368000 2026-04-28
Valgesic 10
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
13830000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110218025 viên 4610 2026-04-28
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
78645000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110172723 Viên 2247 2026-04-28
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
21900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115078524 Lọ 14600 2026-04-28
Vancomycin 1g
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
33000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115375623 Lọ 33000 2026-04-28
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
725000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110008723 Viên 14500 2026-04-28
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
92500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
383110962824 Viên 18500 2026-04-28
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
140660000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-28
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride 80mg
Strength / route
80mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
108200000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40025
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-28
Vastec 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
27840000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26004
893110271223 Viên 580 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.