|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 52080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01259
|
VN-18777-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2604
|
52080000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 55000 Viên
- Total
- 69300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35746-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
55000
|
1260
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
- Strength / route
- 500mg + 25mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 3300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893100258100 |
500mg + 25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
550
|
3300000
|
N4 |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Tentadium 400mg
Valproat natri
- Strength / route
- 400mg · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 8288800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
520110009423 |
400mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
82888
|
8288800
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Terlipressin
- Strength / route
- 0,2mg/ml (0,17mg) x 5ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 148953000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
400110431625 |
0,2mg/ml (0,17mg) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
744765
|
148953000
|
N1 |
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany))
Đức
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Tertobin
Thiocolchicoside 4 mg;
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 132545000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110676724 |
4mg
Uống
|
Viên |
35000
|
3787
|
132545000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Thanh phế thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo.
- Strength / route
- Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
- Qty
- 1800 Ống
- Total
- 5490000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-33790-19 |
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g
Uống
|
Ống |
1800
|
3050
|
5490000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thuốc ho KH
Hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
- Strength / route
- 5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- Qty
- 2500 Lọ
- Total
- 64750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
TCT-00251-25 |
5ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Lọ |
2500
|
25900
|
64750000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Strength / route
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1 · Uống
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 166320000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1
Uống
|
Chai |
6000
|
27720
|
166320000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T66 · 66017
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
15000
|
1500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 27380000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
13690
|
27380000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Thyperopa forte
Methyldopa
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110215700 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1890
|
94500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 15450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110012423 |
100mcg
Uống
|
Viên |
30000
|
515
|
15450000
|
N2 |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Strength / route
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 26600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
Viên |
14000
|
1900
|
26600000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Strength / route
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- Qty
- 59000 Viên
- Total
- 123900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
59000
|
2100
|
123900000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện.
- Strength / route
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Qty
- 90000 Gói
- Total
- 441000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Gói |
90000
|
4900
|
441000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
- Strength / route
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 3 · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 41562000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 75,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ 3
Uống
|
Viên |
18000
|
2309
|
41562000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Tigercef 2g
Cefotiam
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 450000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110710624 |
2000mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
90000
|
450000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1700 Lọ
- Total
- 80410000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1700
|
47300
|
80410000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Tobrex
Tobramycin
- Strength / route
- 3mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 340 Lọ
- Total
- 13599660
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-19385-15 |
3mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
340
|
39999
|
13599660
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Topamax
Topiramat
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 43584000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cilag AG (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01259
|
VN-20301-17 |
25mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5448
|
43584000
|
N1 |
Cilag AG
Thụy Sĩ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Toropi 10
Lercanidipin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 139960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110416423 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6998
|
139960000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
715
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
715
|
7150000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 215000 Viên
- Total
- 49450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T36 · 36059
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
215000
|
230
|
49450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T36
36059
|
2026-04-28 |
|
Trileptal
Oxcarbazepin
- Strength / route
- 60mg/ml · Uống
- Qty
- 250 Chai
- Total
- 54999000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
300114342925 |
60mg/ml
Uống
|
Chai |
250
|
219996
|
54999000
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
|
T79
79405
|
2026-04-28 |
|
Trivit- B
Thiamin HCl + Pyridoxin + Cyanocobalamin
- Strength / route
- 100mg + 50mg + 1.000mcg · Tiêm
- Qty
- 120000 Ống
- Total
- 1628760000
- Group
- N5
- Manufacturer
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VN-19998-16 |
100mg + 50mg + 1.000mcg
Tiêm
|
Ống |
120000
|
13573
|
1628760000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd.
Thailand
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 247500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alpex Pharma SA. (Switzerland)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-20105-16 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4950
|
247500000
|
N1 |
Alpex Pharma SA.
Switzerland
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
- Strength / route
- 100mg + 224mg · Uống
- Qty
- 3400 Viên
- Total
- 134300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
471110003600 |
100mg + 224mg
Uống
|
Viên |
3400
|
39500
|
134300000
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd - Chungli factory
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ulcersep
Bismuth
- Strength / route
- 262,5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 23400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110056223 |
262,5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
5850
|
23400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
- Qty
- 4300 Lọ
- Total
- 1095115400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm
|
Lọ |
4300
|
254678
|
1095115400
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Strength / route
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 264600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Germany)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
441000
|
264600000
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110393924 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2700
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1g; 0.5g · Tiêm truyền
- Qty
- 12300 Lọ
- Total
- 811787700
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01259
|
VN-20843-17 |
1g; 0.5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
12300
|
65999
|
811787700
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Uprofen 200
Ibuprofen
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 19800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100298124 |
200mg
Uống
|
Viên |
9000
|
2200
|
19800000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Uprofen 400
Ibuprofen
- Strength / route
- 400 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 22000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893100256524 |
400 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2200
|
22000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 199500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1995
|
199500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
VENOCITY
Citicolin
- Strength / route
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 219000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (India)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
890110342625 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
73000
|
219000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
India
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) 8mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
- Strength / route
- 8mg + 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VN-23070-22 |
8mg + 5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5600
|
28000000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vacontil 2mg
Loperamid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2699000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893600648524 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2699
|
2699000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Valdivia-200
Voriconazol*
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 552000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110364024 |
200mg
Uống
|
Viên |
1500
|
368000
|
552000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 13830000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
viên |
3000
|
4610
|
13830000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 120mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 78645000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110172723 |
120mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
35000
|
2247
|
78645000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 21900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
14600
|
21900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 33000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893115375623 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
33000
|
33000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg + 10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 725000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
383110008723 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
14500
|
725000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vasitimb 10mg/40mg tablets
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 92500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
383110962824 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18500
|
92500000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 52000 Viên
- Total
- 140660000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
52000
|
2705
|
140660000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride 80mg
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 108200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5410
|
108200000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC
Hungary
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Vastec 35MR
Trimetazidin
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 27840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26004
|
893110271223 |
35mg
Uống
|
Viên |
48000
|
580
|
27840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T26
26004
|
2026-04-28 |