Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 59001–59050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Simgast-X
Simethicon
Strength / route
2g/30ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
23499000
Group
N4
Manufacturer
CN. Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T11 · 11061
893100066300 Chai 23499 2026-04-28
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
4 lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Pháp (Pháp Lan Tây))
Province / Facility
T92 · 92004
800410322725 lọ 0 2026-04-28
Skeleton (MDP)
Methylene Diphosphonate (MDP)
Strength / route
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
4 Lọ
Total
2780000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01007
KD.2026.1201.1; KD.2026.1202.1 Lọ 695000 2026-04-28
Skiran 100mg
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
2100000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893610358524 Viên 15000 2026-04-28
Skiran 50mg
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
970000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893610358624 Viên 9700 2026-04-28
Sodium Chloride 0,9%
Sodium chloride 0,9%
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Túi
Total
117000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-28
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Túi
Total
585000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-28
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
300000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
690110784224 Chai 10000 2026-04-28
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 250ml · Tiêm truyền
Qty
24000 Chai
Total
264000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
690110784224 Chai 11000 2026-04-28
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
375000000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
690110784224 Chai 12500 2026-04-28
Sofenac
Aceclofenac
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110278900 Viên 4500 2026-04-28
Soledivir
Sofosbuvir + ledipasvir
Strength / route
400mg + 90mg · Uống
Qty
280 Viên
Total
24836000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110392423 Viên 88700 2026-04-28
Solu- Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg Methylprednisolon · Tiêm
Qty
20 lọ
Total
1514200
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Hoa Kỳ (Mỹ))
Province / Facility
T92 · 92004
VN-15107-12 lọ 75710 2026-04-28
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
3800 Lọ
Total
159109800
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T38 · 38285
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-28
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
1150 Lọ
Total
48151650
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-28
Solufos
Fosfomycin*
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
111000000
Group
N1
Manufacturer
Toll Manufacturing Services, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22523-20 Viên 18500 2026-04-28
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
3%/5lít · Dung dịch rửa
Qty
1800 Can
Total
261000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110360225 Can 145000 2026-04-28
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100685724 Gói 630 2026-04-28
Spasmomen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
10605000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) (Germany (CSĐG&XX: Germany))
Province / Facility
T66 · 66001
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-28
Spiriva Respimat
Tiotropium
Strength / route
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
Qty
230 Hộp
Total
184023000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-04-28
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
183960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893110099025 Viên 1533 2026-04-28
Stamlo- T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
48780000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (India)
Province / Facility
T40 · 40025
890110125423 Viên 3252 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
370000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893110298824 Viên 3700 2026-04-28
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
840 Viên
Total
327600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110296125 Viên 390000 2026-04-28
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
468000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110296225 Viên 390000 2026-04-28
Subtyl
Bacillus subtilis
Strength / route
(1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
20000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893400048725 Gói 2000 2026-04-28
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1% x 20g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66017
893100130725 Tuýp 26000 2026-04-28
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
24255000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35226-21 Viên 441 2026-04-28
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
0,2mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-32436-19 Lọ 81000 2026-04-28
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
Strength / route
0,2mg/ml x 50ml · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
32400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110639724 Lọ 81000 2026-04-28
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Strength / route
25 mg/ml; Lọ 4ml · Đường nội khí quản
Qty
12 Lọ
Total
105626400
Group
N1
Manufacturer
AbbVie Inc. (USA)
Province / Facility
T66 · 66001
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-04-28
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
(160mcg; 4,5mcg)/liều; 120 liều · Dạng hít
Qty
700 Bình
Total
303800000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Dunkerque Production (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300110006424 Bình 434000 2026-04-28
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
(160mcg; 4,5mcg)/liều; 60 liều · Dạng hít
Qty
2000 Ống
Total
438000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-28
Synapain 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
425000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35550-22 Viên 8500 2026-04-28
TELDY
Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
Strength / route
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Qty
12240 Viên
Total
48286800
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T31 · 31014
890110445523 Viên 3945 2026-04-28
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid 25mg
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
20930000
Group
N1
Manufacturer
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-22777-21 Viên 4186 2026-04-28
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
300000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110001723 Viên 3000 2026-04-28
TRIGOAL 500 TABLET
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250 mg) 500mg
Strength / route
1250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
17155000
Group
N2
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-23199-22 Viên 3431 2026-04-28
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril, Indapamide, Amlodipine
Strength / route
5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
42785000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Cộng hòa Ireland)
Province / Facility
T40 · 40025
VN3-10-17 Viên 8557 2026-04-28
Tacrocord 1
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Concord Biotech Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890114119624 Viên 31500 2026-04-28
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng Bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế
Strength / route
Cao khô hỗn hợp (tương ứng với + Tri mẫu (Rhizoma Anemarrhenae) 666mg + Hoàng bá (Cortex Phellodendri) 666mg + Ích mẫu (Herba Leonuri japonici) 666mg + Đào nhân (Semen Pruni) 83mg + Trạch tả (Rhizoma · Uống
Qty
20000 Viên
Total
57000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
893210123100 Viên 2850 2026-04-28
Tanganil 500mg
Acetylleucine
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
92240000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T40 · 40025
300100036825 Viên 4612 2026-04-28
Tarceva
Erlotinib
Strength / route
150mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
341041800
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Italy; CSXX: Switzerland)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-28
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
Strength / route
0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
VD-35926-22 Lọ 79000 2026-04-28
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
Strength / route
0,2% x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
39500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-35926-22 Lọ 79000 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.