Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58951–59000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
1mg/2ml · Dạng hít
Qty
2000 Ống
Total
49812000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T66 · 66001
730110131924 Ống 24906 2026-04-28
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Dạng hít
Qty
20000 Ống
Total
276680000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-28
Q-Mumasa baby
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 1ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100105923 Ống 1260 2026-04-28
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
59640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110159323 Viên 2982 2026-04-28
Quibay
Piracetam
Strength / route
200mg/ml, 5ml · Tiêm truyền
Qty
15000 Ống
Total
150750000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o. (Slovakia)
Province / Facility
T40 · 40025
858110018825 Ống 10050 2026-04-28
Quibay
Piracetam
Strength / route
2g/10ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Ống
Total
147600000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01043
858110018825 Ống 24600 2026-04-28
Rapeed 20
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
400000000
Group
N3
Manufacturer
Alkem Laboratories Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890110011625 Viên 8000 2026-04-28
Recolin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
162000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110464324 Ống 54000 2026-04-28
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose 0,5%
Strength / route
0,5% · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
19230600
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC ((Đ/c: Waco, TX 76712 - USA))
Province / Facility
T40 · 40025
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-04-28
Remebentin 100
Gabapentin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
62000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40025
529110424925 Viên 3100 2026-04-28
Renaxib 200
Celecoxib 200mg
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13660000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-36011-22 Viên 683 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/ml x 5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/ml x 5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/ml x 5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/ml x 5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/ml x 5ml · Uống
Qty
35000 Ống
Total
49735000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/ml x 5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
0,8mg/ml x 5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893100363124 Ống 1421 2026-04-28
Reumokam
Meloxicam 15mg/1,5ml
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
56010000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T40 · 40025
482110442823 Ống 18670 2026-04-28
Reumokam
Meloxicam
Strength / route
15mg/1,5ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
73600000
Group
N2
Manufacturer
Farmak JSC (Ukraine)
Province / Facility
T01 · 01043
482110442823 Ống 18400 2026-04-28
Rianam
Acid amin*
Strength / route
7,585%/200ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
220000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110224023 Chai 110000 2026-04-28
Ridolip 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
82000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110409824 Viên 4100 2026-04-28
Rinocan
Irinotecan
Strength / route
20mg/1ml x 5ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Lọ
Total
309120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
893114117800 Lọ 193200 2026-04-28
Risperdal
Risperidon
Strength / route
1mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
32688000
Group
N1
Manufacturer
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-19987-16 Viên 10896 2026-04-28
Risperdal
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
420 Viên
Total
8420580
Group
N1
Manufacturer
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-18914-15 Viên 20049 2026-04-28
Rivaroxaban 15 mg
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
95200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110143100 Viên 11900 2026-04-28
Robamol 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
23730000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110234025 Viên 2373 2026-04-28
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
18900 Lọ
Total
2653862400
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-28
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
347700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35273-21 Ống 57950 2026-04-28
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
189000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110045824 Viên 945 2026-04-28
Roxera 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 5 mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
41800000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-23206-22 Viên 4180 2026-04-28
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Spain)
Province / Facility
T66 · 66001
840110076423 Viên 6500 2026-04-28
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
32500000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Spain)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19193-15 Viên 6500 2026-04-28
SaVi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
53214000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110164524 Viên 3801 2026-04-28
SaVi Rosuvastatin 10
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110072100 Viên 500 2026-04-28
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2700 Viên
Total
3982500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10004
VD-35348-21 Viên 1475 2026-04-28
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
648000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-23010-15 Viên 7200 2026-04-28
SaViDrinate
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 2800 IU · Uống
Qty
500 Viên
Total
28750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110417324 Viên 57500 2026-04-28
SaViLeucin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
44000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100678824 Viên 2200 2026-04-28
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10800 Viên
Total
19148400
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40025
529110521624 Viên 1773 2026-04-28
SavNopain 250
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100318124 Viên 3000 2026-04-28
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
70000 Viên
Total
98000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110318224 Viên 1400 2026-04-28
Sciomir
Thiocolchicosid
Strength / route
2mg/ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
483960000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Italy)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-16109-13 Ống 32264 2026-04-28
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100%; 250ml · Đường hô hấp
Qty
62500 ml
Total
387187500
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
001114017424 ml 6195 2026-04-28
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
38640000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40025
599112027923 Viên 1932 2026-04-28
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
50/250mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
480 Bình
Total
95946240
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T66 · 66001
001110013824 Bình 199888 2026-04-28
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
50/500mcg; 60 liều · Dạng hít
Qty
400 Bình
Total
87444800
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-28
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Qty
200 Bình xịt
Total
42035200
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T40 · 40025
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-28
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
250ml · Dạng hít
Qty
75 Chai
Total
268387500
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Italy)
Province / Facility
T66 · 66001
800114034723 Chai 3578500 2026-04-28
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
Qty
300 Chai
Total
1073550000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01259
800114034723 Chai 3578500 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.