|
AD Tamy
Vitamin A + D
- Strength / route
- 2000 IU + 250 IU · Uống
- Qty
- 1245000 Viên
- Total
- 697200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100260400 |
2000 IU + 250 IU
Uống
|
Viên |
1245000
|
560
|
697200000
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AGICARVIR 1
Entecavir
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 36680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114264924 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3668
|
36680000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AGICARVIR 1
Entecavir
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 23600 Viên
- Total
- 86564800
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114264924 |
1mg
Uống
|
Viên |
23600
|
3668
|
86564800
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AGILOSART 100
Losartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 14150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110255623 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
283
|
14150000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AGILOSART 100
Losartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 700000 Viên
- Total
- 198100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110255623 |
100mg
Uống
|
Viên |
700000
|
283
|
198100000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AGIMYCOB
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm Đạo
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 42042000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893115144224 |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
Đặt âm Đạo
|
Viên |
22000
|
1911
|
42042000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AGIMYCOB
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65000 IU + 100.000 IU · Đặt âm Đạo
- Qty
- 71200 Viên
- Total
- 136063200
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893115144224 |
500mg + 65000 IU + 100.000 IU
Đặt âm Đạo
|
Viên |
71200
|
1911
|
136063200
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 29110000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5822
|
29110000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 135000 Viên
- Total
- 785970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
135000
|
5822
|
785970000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6450 Viên
- Total
- 16125000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110368523 |
200mg
Uống
|
Viên |
6450
|
2500
|
16125000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AMIDOROL
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 107900 Viên
- Total
- 269750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110368523 |
200mg
Uống
|
Viên |
107900
|
2500
|
269750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ANGIGO 7.5MG
Ivabradin
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 55500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110247725 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1850
|
55500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ANPEMUX
Carbocistein
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 47500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100346923 |
250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
950
|
47500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ANPEMUX
Carbocistein
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 415000 Viên
- Total
- 394250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100346923 |
250mg
Uống
|
Viên |
415000
|
950
|
394250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
- Strength / route
- 60mg/ml; 5ml · Uống
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110325100 |
60mg/ml; 5ml
Uống
|
Ống |
6000
|
12000
|
72000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ATILEPTAL 60MG/ML
Oxcarbazepin
- Strength / route
- 60mg/ml; 100ml · Uống
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 92500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110325100 |
60mg/ml; 100ml
Uống
|
Chai |
500
|
185000
|
92500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ATORONOBI 40
Atorvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 76000 Viên
- Total
- 54720000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96
|
890110527824 |
40mg
Uống
|
Viên |
76000
|
720
|
54720000
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
ATORONOBI 40
Atorvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 35000 Viên
- Total
- 25200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96
|
890110527824 |
40mg
Uống
|
Viên |
35000
|
720
|
25200000
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AYITE
Rebamipid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 256000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110313224 |
100mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3200
|
256000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
AYITE
Rebamipid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 197000 Viên
- Total
- 630400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110313224 |
100mg
Uống
|
Viên |
197000
|
3200
|
630400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Abevmy - 100
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg; 4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 138000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96
|
890410303624 |
100mg; 4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
40
|
3450000
|
138000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Abevmy - 100
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg; 4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 690000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96
|
890410303624 |
100mg; 4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
3450000
|
690000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Abevmy - 400
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg; 16ml · Tiêm truyền
- Qty
- 80 Lọ
- Total
- 1024000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96
|
890410303724 |
400mg; 16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
80
|
12800000
|
1024000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Abevmy - 400
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg; 16ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 2560000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T96
|
890410303724 |
400mg; 16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
12800000
|
2560000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
- Strength / route
- 0,2% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1450 Lọ
- Total
- 121800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110339000 |
0,2% (w/v); 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1450
|
84000
|
121800000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
- Strength / route
- 0,2% (w/v); 2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 250 Lọ
- Total
- 10762500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110339000 |
0,2% (w/v); 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
250
|
43050
|
10762500
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
- Strength / route
- 0,2% (w/v); 2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 43050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110339000 |
0,2% (w/v); 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
43050
|
43050000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Abotyf
Olopatadin hydroclorid
- Strength / route
- 0,2% (w/v); 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3400 Lọ
- Total
- 285600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110339000 |
0,2% (w/v); 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3400
|
84000
|
285600000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1500mg + 500IU · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 342000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Probiotec Pharma Pty. Ltd. (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-23069-22 |
1500mg + 500IU
Uống
|
Viên |
60000
|
5700
|
342000000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty. Ltd.
Australia
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Acarbose 50mg
Acarbose
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 5652000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-34689-20 |
50mg
Uống
|
Viên |
12000
|
471
|
5652000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acarbose 50mg
Acarbose
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 340000 Viên
- Total
- 160140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-34689-20 |
50mg
Uống
|
Viên |
340000
|
471
|
160140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 460000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Famar Italia S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T96
|
VN-22091-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4600
|
460000000
|
N1 |
Famar Italia S.p.A
Ý
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aceclofenac
Aceclofenac
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 16600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110286923 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
332
|
16600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aceclofenac
Aceclofenac
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 9960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110286923 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
332
|
9960000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acepental
Aceclofenac
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 82000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110474324 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4100
|
82000000
|
N4 |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acepental
Aceclofenac
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 533000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110474324 |
100mg
Uống
|
Viên |
130000
|
4100
|
533000000
|
N4 |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 141000 Viên
- Total
- 153972000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
141000
|
1092
|
153972000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 92400 Viên
- Total
- 100900800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
92400
|
1092
|
100900800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 370000 Viên
- Total
- 54020000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
370000
|
146
|
54020000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1452000 Viên
- Total
- 211992000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
1452000
|
146
|
211992000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 318000 Viên
- Total
- 734580000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
318000
|
2310
|
734580000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acetylleucin 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1480000 Viên
- Total
- 3418800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893100111125 |
500mg
Uống
|
Viên |
1480000
|
2310
|
3418800000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acheron 500mg/2ml
Amikacin
- Strength / route
- 500mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 78750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110804524 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
5250
|
78750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 74000 Viên
- Total
- 69123400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-35015-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
74000
|
934
|
69123400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 334000 Viên
- Total
- 311989400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-35015-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
334000
|
934
|
311989400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Strength / route
- 200mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 124 Lọ
- Total
- 643646676
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01161
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
124
|
5190699
|
643646676
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co.
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Strength / route
- 162mg/0,9ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 183 Bơm tiêm
- Total
- 617454810
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG (CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01161
|
QLSP-1120-18 |
162mg/0,9ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
183
|
3374070
|
617454810
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T01
01161
|
2026-04-24 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 5415000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T96
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
10830000
|
5415000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 29000 Viên
- Total
- 17980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110333600 |
400mg
Uống
|
Viên |
29000
|
620
|
17980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 49600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110333600 |
400mg
Uống
|
Viên |
80000
|
620
|
49600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |