Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58801–58850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
91112000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
001110025823 Viên 22778 2026-04-28
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
38258400
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-17768-14 Viên 15941 2026-04-28
Lipovenoes 10% PLR
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
300 Chai
Total
31475700
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T40 · 40025
900110782324 Chai 104919 2026-04-28
Lirystad 150
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
241500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110096124 Viên 11500 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
300000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-28
Loperamid 2mg
Loperamid hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
2760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100218700 Viên 138 2026-04-28
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
Strength / route
200mg+50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
79500000
Group
N2
Manufacturer
Cipla Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T70 · 70008
890110089523 Viên 5300 2026-04-28
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2580000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100462624 Viên 860 2026-04-28
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
268380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110220823 Viên 1491 2026-04-28
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
34900000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40025
529110030223 Viên 3490 2026-04-28
Lucikvin 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
16000 Lọ
Total
940800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110509924 Lọ 58800 2026-04-28
Lumigan
Bimatoprost
Strength / route
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
Qty
80 Lọ
Total
20166320
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T66 · 66001
539110075023 Lọ 252079 2026-04-28
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Strength / route
(40mg+ 0,04mg)/4ml · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
720000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T01 · 01043
300110185123 Ống 80000 2026-04-28
Lục vị TW3
Bột hỗn hợp dược liệu (tương đương: Bạch linh; Mẫu đơn bì; Hoài sơn; Trạch tả); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Hoài sơn; Trạch tả; Sơn thù; Thục địa)
Strength / route
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
81800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-33177-19 Viên 409 2026-04-28
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
268800000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880110349825 Túi 537600 2026-04-28
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Túi
Total
1344000000
Group
N5
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880110349825 Túi 537600 2026-04-28
MNS DWP 400 mg/400 mg/40 mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 400mg + 40mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2961000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100475325 Viên 987 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
50 Lọ
Total
233146250
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
Province / Facility
T66 · 66001
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
Strength / route
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
Qty
40 Lọ
Total
998765920
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
Province / Facility
T66 · 66001
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
Province / Facility
T66 · 66001
400410198425 Lọ 19715180 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
Province / Facility
T66 · 66001
400410198525 Lọ 4662925 2026-04-28
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
6 Lọ
Total
118291080
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Germany; CSĐG: Switzerland)
Province / Facility
T66 · 66001
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-04-28
Mannitol
Manitol
Strength / route
0.2 · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
4062800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-23168-15 Chai 20314 2026-04-28
Masopen 250/25
Levodopa 250mg; Carbidopa (khan) 25mg
Strength / route
250mg +25mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
15540000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110252600 viên 3108 2026-04-28
Meamfort
Mỗi 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 440 mg) 336,6 mg; Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30%) 390 mg
Strength / route
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
Qty
15000 Gói
Total
41250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100155400 Gói 2750 2026-04-28
Medaxetine 500 mg
Cefuroxim
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
174000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Factory C (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
529110348025 Viên 17400 2026-04-28
Medrol
Methylprednisolon 16mg
Strength / route
16mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
44064000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-22447-19 Viên 3672 2026-04-28
Memoback 4mg
Galantamin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 Ống
Total
157500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110265700 Ống 15750 2026-04-28
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
75080000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spólka Akcyjna) (Poland)
Province / Facility
T40 · 40025
590110170400 Viên 1877 2026-04-28
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15227
893110230800 Viên 162 2026-04-28
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
550000 Viên
Total
89100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15201
893110230800 Viên 162 2026-04-28
Metformin Stada 500 mg
Metformin HCl 500 mg
Strength / route
Metformin dạng muối 500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1300000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-23976-15 Viên 650 2026-04-28
Methycobal Injection 500 μg
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Mecobalamin 500 µg
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
181915000
Group
N1
Manufacturer
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật Bản)
Province / Facility
T40 · 40025
499110027323 Ống 36383 2026-04-28
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
4998000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115304223 Viên 119 2026-04-28
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
20286000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-26377-17 Chai 6762 2026-04-28
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
40000 Túi
Total
251160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34057-20 Túi 6279 2026-04-28
Metsav Plus 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
945000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110251625 Viên 6300 2026-04-28
Mezafen
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat)
Strength / route
60mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17430000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100575124 Viên 1743 2026-04-28
Mibetel 40 mg
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
19110000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110059100 viên 1274 2026-04-28
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
690000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110756224 Viên 6900 2026-04-28
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
56000 Viên
Total
550592000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-28
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
35000 Ống
Total
742210000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T40 · 40025
400100083323 Ống 21206 2026-04-28
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ.
Strength / route
Cao bình vôi 49,5mg tương ứng với: bình vôi 150mg; Cao mimosa 242mg tương ứng với: lá sen 180mg; lạc tiên 600mg; lá vông nem 600mg; trinh nữ 638mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
85680000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-20778-14 Viên 1260 2026-04-28
Mirtazapin OD DWP 30mg
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
29820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110456623 Viên 2982 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.