Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58851–58900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mofecon-S 180
Mycophenolat
Strength / route
180mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
178200000
Group
N2
Manufacturer
Concord Biotech Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890114767124 Viên 19800 2026-04-28
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
Strength / route
Morphin dạng muối 10mg/ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
7140000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893111093823 Ống 8925 2026-04-28
Mucomucil
Acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
252000000
Group
N1
Manufacturer
Esseti Farmaceutici S.r.l. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
800110989724 Ống 42000 2026-04-28
Mufines 100mg
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
345000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01043
868110779324 Lọ 3450000 2026-04-28
Myderison
Tolperisone hydrochloride
Strength / route
150mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
33410000
Group
N1
Manufacturer
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40025
599110171200 Viên 3341 2026-04-28
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
Strength / route
0,9%/250ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
30300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110118423 Chai 6060 2026-04-28
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
52320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110118423 Chai 6540 2026-04-28
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen 250mg
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
22680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-35848-22 Viên 2268 2026-04-28
Natecal D3
Calci nguyên tố (dưới dạng Calci carbonat) 600mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400IU
Strength / route
600mg + 400IU · Uống
Qty
5000 Viên
Total
20000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A. (Italy)
Province / Facility
T40 · 40025
800100014724 Viên 4000 2026-04-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Qty
1000 Lọ
Total
1390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100218900 Lọ 1390 2026-04-28
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 100ml · Tiêm truyền
Qty
160000 Túi
Total
658560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110615324 Túi 4116 2026-04-28
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2310000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110349523 Ống 2310 2026-04-28
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
34909000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T40 · 40025
300110029823 Viên 4987 2026-04-28
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
280 Viên
Total
378442680
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300110185525 Viên 1351581 2026-04-28
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
3040645500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300110185625 Viên 2027097 2026-04-28
Nebilet
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
228000000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (CSĐG&XX: Berlin Chemie AG) (Germany (CSĐG&XX: Germany))
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-28
Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
27360000
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-28
Negacef 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
15750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110549724 Viên 3150 2026-04-28
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
340 Viên
Total
137130840
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
400114020523 Viên 403326 2026-04-28
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
460680000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-28
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5400 Gói
Total
121262400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-17834-14 Gói 22456 2026-04-28
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4750 Gói
Total
106666000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-17834-14 Gói 22456 2026-04-28
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
134736000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-28
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
44912000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-28
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
24998800
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (France)
Province / Facility
T40 · 40025
300110029523 Ống 124994 2026-04-28
Nitbiru 10mg
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
116400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110281624 Viên 2910 2026-04-28
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat 0,6 mg
Strength / route
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
Qty
5000 Viên
Total
10325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-34179-20 Viên 2065 2026-04-28
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4700 Viên
Total
98700000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01043
380110522624 Viên 21000 2026-04-28
Nolet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) 5mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
55296000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40025
594110776824 Viên 6912 2026-04-28
Nolvadex-D
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8800 Viên
Total
50010400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited (Anh)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-28
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Ống
Total
5600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110078424 Ống 2800 2026-04-28
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
34000 Ống
Total
94520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110078424 Ống 2780 2026-04-28
Normagut
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
65930000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40025
QLSP-823-14 Viên 6593 2026-04-28
Novator 500
Deferipron
Strength / route
500mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
186300000
Group
N2
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890110045625 Viên 10350 2026-04-28
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp
Strength / route
100U/1ml · Tiêm
Qty
4600 Bút tiêm
Total
922336800
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-28
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
100U/1ml · Tiêm
Qty
4600 Bút tiêm
Total
922336800
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-28
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg)
Strength / route
5mg + 1,33mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
45000000
Group
N1
Manufacturer
Ferrer Internacional, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-28
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
VD-23172-15 Chai 8400 2026-04-28
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-23172-15 Chai 8400 2026-04-28
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
500ml · Tiêm
Qty
1500 Chai
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-23172-15 Chai 8400 2026-04-28
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110038000 Ống 520 2026-04-28
OPESIMETA 20
Simvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110814124 Viên 600 2026-04-28
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
230160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110171325 Viên 2877 2026-04-28
Oceprava 10
Pravastatin natri
Strength / route
Pravastatin dạng muối 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110341924 Viên 3100 2026-04-28
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
9786000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A (Italy)
Province / Facility
T10 · 10003
VN-19094-15 Ống 97860 2026-04-28
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
5290000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T66 · 66017
400115010324 Lọ 52900 2026-04-28
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
61425000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110094623 Viên 2457 2026-04-28
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
11376000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110374823 Lọ 5688 2026-04-28
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
893110374823 Lọ 5800 2026-04-28
Omevin
Omeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110374823 Lọ 5800 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.