Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58751–58800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
95 Lọ
Total
435765000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-04-28
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
5 Lọ
Total
22935000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46 · 46001
880410196425 Lọ 4587000 2026-04-28
Hoạt huyết thông mạch trung ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
Strength / route
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
165000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-32543-19 Viên 1500 2026-04-28
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đảng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
Strength / route
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
Qty
30000 Viên
Total
97020000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-25814-16 Viên 3234 2026-04-28
Ideos
Calcium (tương đương Calcium carbonate + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
1250mg + 400IU · Uống
Qty
5000 Viên
Total
16980000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (France)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-19910-16 Viên 3396 2026-04-28
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
38220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35592-22 Viên 1365 2026-04-28
Indatab SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
84000000
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890110008200 Viên 2800 2026-04-28
Insulatard
Insulin human (rDNA)
Strength / route
1000 IU/10ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T24 · 24006
300410198825 Lọ 75000 2026-04-28
Insulatard
Insulin human (rDNA)
Strength / route
1000 IU/10ml · Tiêm
Qty
0 IU
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T24 · 24006
300410198825 IU 75 2026-04-28
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
300mg + 25mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
139650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110456523 Viên 3990 2026-04-28
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
2010772800
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; CSĐG: AstraZeneca UK Limited; CS kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Japan; CSĐG: Anh; CS kiểm tra chất lượng và XX lô: Sweden)
Province / Facility
T66 · 66001
499114520024 Viên 558548 2026-04-28
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/2ml, 2ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22002
QLĐB-695-18 Lọ 169995 2026-04-28
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/2ml, 2ml · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
101997000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22002
893114115123 Lọ 169995 2026-04-28
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22002
QLĐB-637-17 Lọ 387891 2026-04-28
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml, 5ml · Tiêm truyền
Qty
480 Lọ
Total
186187680
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22002
893114093523 Lọ 387891 2026-04-28
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
646016000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-28
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
477594000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-28
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
26533000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. (Germany)
Province / Facility
T40 · 40025
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-28
Justone 30 Mg/5 ml
Ambroxol
Strength / route
(30mg/5ml) x 90ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
130000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100153400 Chai 65000 2026-04-28
KHANG MINH THANH HUYẾT
Kim ngân hoa; Nhân trần tía; Thương nhĩ tử; Nghệ; Sinh địa; Bồ công anh; Cam thảo
Strength / route
300mg; 300mg; 150mg; 200mg; 150mg; 300mg; 50mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
21890000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-22168-15 Viên 1990 2026-04-28
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-33359-19 Viên 740 2026-04-28
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3700000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110627524 Viên 740 2026-04-28
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
16000 Ống
Total
30032000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110375223 Ống 1877 2026-04-28
Keppra
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
50754000
Group
N1
Manufacturer
UCB Pharma SA (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-18676-15 Viên 16918 2026-04-28
Keppra 250mg
Levetiracetam
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UCB Pharma S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-22526-20 Viên 8745 2026-04-28
Keppra 250mg
Levetiracetam
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
43725000
Group
N1
Manufacturer
UCB Pharma S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01259
540110185425 Viên 8745 2026-04-28
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen 50 mg
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
26695000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T40 · 40025
594110425523 Viên 5339 2026-04-28
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
107000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
594110425523 Viên 5350 2026-04-28
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
Strength / route
1mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
216800000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23267-22 Viên 5420 2026-04-28
Khí Oxy y tế bình 40 lít
Oxy dược dụng
Strength / route
99.6% · Bình khí lỏng hoặc nén
Qty
12960000 Lít khí thở
Total
212401440
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam. Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35067
O2-40L Lít khí thở 16 2026-04-28
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
62500000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
640114769624 Viên 6250 2026-04-28
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
6000 Chai
Total
42780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110118323 Chai 7130 2026-04-28
Lamictal 25mg
Lamotrigine
Strength / route
25mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
39200000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79405
590110019125 Viên 4900 2026-04-28
Letdion
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
5900 Lọ
Total
495600000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22724-21 Lọ 84000 2026-04-28
Levogolds
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg/150ml
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
73500000
Group
N1
Manufacturer
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-18523-14 Túi 245000 2026-04-28
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110332924 Viên 700 2026-04-28
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
360 Viên
Total
695520
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-23233-22 Viên 1932 2026-04-28
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Ống
Total
4700000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110688924 Ống 470 2026-04-28
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
28200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110688924 Ống 470 2026-04-28
Lidocain Kabi 2%
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Chai/Lọ/Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66017
893110081824 Chai/Lọ/Ống 800 2026-04-28
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
46452000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T34 · 34009
300110796724 Ống 15484 2026-04-28
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Strength / route
(36mg(dạng muối)+0,018mg)/1,8ml; 1,8ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
47500000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22027
300110796724 Ống 19000 2026-04-28
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
Strength / route
1000mg/5ml; 20ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Ống
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01043
471110002300 Ống 42000 2026-04-28
Linezan
Linezolid 2mg/ml
Strength / route
2mg/ml · Tiêm truyền
Qty
200 Túi
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-22769-21 Túi 150000 2026-04-28
Linezan
Linezolid*
Strength / route
600mg/ 300ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
256000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22769-21 Túi 128000 2026-04-28
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
2600 Lọ
Total
507000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110129623 Lọ 195000 2026-04-28
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
211220000
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited; ĐG&XX: Astrea Fontaine (Ireland (CSĐG: France))
Province / Facility
T66 · 66001
539110009825 Viên 10561 2026-04-28
Lipidem
Nhũ dịch lipid
Strength / route
250ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
700128000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-20656-17 Chai 233376 2026-04-28
Lipidem
Nhũ dịch lipid
Strength / route
250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
400110020223 Chai 233376 2026-04-28
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
111587000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; ĐG&XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ; CSĐG&XX: Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
001110025723 Viên 15941 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.