Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58701–58750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fucidin
Fusidic acid
Strength / route
2% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
22522500
Group
N1
Manufacturer
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-14209-11 Tuýp 75075 2026-04-28
Fucidin H
Mỗi gam chứa Fusidic acid 20mg, Hydrocortisone acetate 10mg
Strength / route
20mg/g + 10mg/g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
29139000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T40 · 40025
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-28
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
40 Bơm tiêm
Total
319840000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-04-28
Fypency
Pentoxifyllin
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110896124 Ống 31500 2026-04-28
GENLOVIR
Valganciclovir*
Strength / route
450mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
95000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114300824 Viên 475000 2026-04-28
GLUCOSE 5%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g
Strength / route
5%/250ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
14200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110118123 Chai 7100 2026-04-28
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Strength / route
1mg/ml, 5ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
4970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893115167224 Ống 99400 2026-04-28
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml x 5ml · Tiêm
Qty
300 Bơm tiêm
Total
163800000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-04-28
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
98700000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19290-15 Viên 8225 2026-04-28
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T66 · 66001
840110412723 Viên 8225 2026-04-28
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ.
Strength / route
Bột tỏi 462mg tương đương với tỏi 1500mg; Cao nghệ 12mg tương đương với củ nghệ 100mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2184000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-20776-14 Viên 546 2026-04-28
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893112426324 Viên 315 2026-04-28
Garnotal INJ
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2 ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
5040000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-28
Gellux
Sucralfat
Strength / route
1g/15g · Uống
Qty
100000 Gói
Total
315000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100703424 Gói 3150 2026-04-28
Gikorcen
Ginkgo biloba
Strength / route
120mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
31250000
Group
N2
Manufacturer
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22803-21 Viên 6250 2026-04-28
Giloba
Cao ginkgo biloba (dưới dạng ginkgo biloba phytosome) 40mg
Strength / route
40mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
260890000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-20891-18 Viên 3727 2026-04-28
Gintecin injection
Cao Ginkgo biloba 17,5mg/5ml
Strength / route
17,5mg/ 5ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
104955000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Taiwan)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-17785-14 Ống 69970 2026-04-28
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa
Strength / route
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-35165-21 Viên 5250 2026-04-28
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
100 Bút tiêm
Total
22000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T26 · 26004
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-28
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
418000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890410091623 Ống 209000 2026-04-28
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
346500000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco SPA (Italy)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-28
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
Strength / route
3mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
9870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110045424 Viên 987 2026-04-28
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
9539000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110402324 Chai 9539 2026-04-28
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10% x 500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
10000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110402324 Chai 10000 2026-04-28
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
8000 Chai
Total
72240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35953-22 Chai 9030 2026-04-28
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
600 Chai
Total
8062200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110606724 Chai 13437 2026-04-28
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
1,5g/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
800 Ống
Total
912000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110712124 Ống 1140 2026-04-28
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
38240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110238000 Chai 7648 2026-04-28
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%; 500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Túi
Total
186000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110117123 Túi 18600 2026-04-28
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm truyền
Qty
500 lọ
Total
81500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. (Địa chỉ: Via Dante Alighieri, 71 – 18038 - Sanremo (IM), Italy)) (Italy)
Province / Facility
T40 · 40025
800110423323 lọ 163000 2026-04-28
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
3232000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
800110423323 Lọ 161600 2026-04-28
HOA ĐÀ TÁI TẠO HOÀN
Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến
Strength / route
2,4g; 2,4g; 2,4g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 1,6g; 2,4g; 0,08g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T54 · 54018
VNCT-00005-24 Gói 25200 2026-04-28
HYALGAN
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm vào ổ khớp
Qty
46 Bơm tiêm
Total
48070000
Group
N1
Manufacturer
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-04-28
Habroxol
Ambroxol
Strength / route
15mg/ 5ml, Chai 100ml · Uống
Qty
1000 Lọ
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100555224 Lọ 25200 2026-04-28
Haduliptin 25
Sitagliptin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
79000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110252724 Viên 3950 2026-04-28
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
893110299000 Ống 893 2026-04-28
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110299000 Ống 893 2026-04-28
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
26790000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110299000 Ống 893 2026-04-28
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
893110151100 Ống 1250 2026-04-28
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110151100 Ống 1250 2026-04-28
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
1875000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110151100 Ống 1250 2026-04-28
Haduperin 10
Perindopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110093025 Viên 5000 2026-04-28
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110285600 Ống 2100 2026-04-28
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-24085-16 Viên 260 2026-04-28
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
13230000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Meppel B.V. (Netherlands)
Province / Facility
T66 · 66001
870110780724 Viên 14700 2026-04-28
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
175000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114064823 Viên 3500 2026-04-28
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
190000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114120923 Viên 3800 2026-04-28
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110465724 Viên 3600 2026-04-28
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
491132000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Switzerland)
Province / Facility
T66 · 66001
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-28
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
1290708900
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Germany; CSĐG thứ cấp: Switzerland)
Province / Facility
T66 · 66001
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.