Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58551–58600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
5600 Viên
Total
88888800
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-28
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
8mg · Uống
Qty
5000 Ống
Total
10920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-36013-22 Ống 2184 2026-04-28
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
400mg; 600mg; 600mg; 600mg; · Uống
Qty
135000 Viên
Total
297000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
TCT-00276-25 Viên 2200 2026-04-28
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg), Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
Strength / route
300mg, 40mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
149625000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-27258-17 Viên 1575 2026-04-28
CKDTacrobell 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
337500000
Group
N2
Manufacturer
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880114133024 Viên 22500 2026-04-28
Calci D3 DWP 500mg/440IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 440IU · Uống
Qty
70000 Gói
Total
264600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100265425 Gói 3780 2026-04-28
Calci Folinat 10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
1800 Ống
Total
28674000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110303823 Ống 15930 2026-04-28
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Moi ong 5ml chúa: Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
Strength / route
100mg/ml, 5ml · Tiêm/ Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
840000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110710824 Ống 840 2026-04-28
Calisamin
Glucosamin
Strength / route
1250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
468000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100094223 Gói 7800 2026-04-28
Cammic 1 g
Tranexamic acid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110233600 Ống 24000 2026-04-28
Camzitol
Acid acetylsalicylic 100mg
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
29000000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-28
Cao lỏng định thống
Bưởi bung,Hà thủ ô đỏ,Kim ngân cành,Thiên niên kiện,Ngưu tất,Sinh địa,Thổ phục linh,Ngũ sắc thảo, Acid benzoic, Đường kính, cồn 90 độ
Strength / route
100ml · Uống
Qty
100000 Chai
Total
3320300000
Group
N3
Manufacturer
y học cổ truyền hải dương (V iệt Nam)
Province / Facility
T30 · 30298
CP.30298.26.2 Chai 33203 2026-04-28
Capelodine
Capecitabin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
16600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114332324 Viên 8300 2026-04-28
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
Strength / route
0,05g/100g; 10g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
119964000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110077800 Tuýp 59982 2026-04-28
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
23200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-28
Carbetocin exela
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
34650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110395825 Ống 346500 2026-04-28
Carbo-TP
Carbocistein
Strength / route
(750mg/10ml) x 70ml · Uống
Qty
3000 Chai
Total
267000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100098125 Chai 89000 2026-04-28
Carsil 90 mg
Silymarin
Strength / route
90mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
1234800000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22116-19 Viên 3528 2026-04-28
Casodex
Bicalutamid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
114128000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Corden Pharma GmbH; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (Nước SX: Germany; Nước ĐG: Anh)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-18149-14 Viên 114128 2026-04-28
Cellcept
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
189272000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01259
800114432423 Viên 23659 2026-04-28
Cepemid 1,5g
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
0,75g + 0,75g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
99000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T75
893110923224 Lọ 198000 2026-04-28
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml;10ml · Tiêm
Qty
400 Chai/Lọ/Ống
Total
43890000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T66 · 66017
QLSP-845-15 Chai/Lọ/Ống 109725 2026-04-28
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
5973000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd.- Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-17096-13 Viên 3982 2026-04-28
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
160000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-28
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
Qty
200 Tuýp
Total
5460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110894424 Tuýp 27300 2026-04-28
Cilnidipin Boston 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
31025000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110236825 Viên 6205 2026-04-28
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin 800mg
Strength / route
800mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
27048000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-35355-21 Viên 3381 2026-04-28
Cimetidin DWP 800mg
Cimetidin
Strength / route
800mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
10143000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35355-21 Viên 3381 2026-04-28
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin 25mg
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-28
Cinnarizine sopharma 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
77000000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01043
380110009623 Viên 700 2026-04-28
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
Strength / route
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
600 Chai
Total
152902800
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Italy; Cơ sở xuất xưởng: Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
800115179723 Chai 254838 2026-04-28
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
47606400
Group
N1
Manufacturer
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Italy)
Province / Facility
T66 · 66001
800115179523 Viên 13224 2026-04-28
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Lọ
Total
49425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893115246625 Lọ 32950 2026-04-28
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg
Strength / route
200mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
33456000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-35187-21 Lọ 66912 2026-04-28
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin 200mg/100ml (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1500 Túi
Total
53550000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T40 · 40025
590115079823 Túi 35700 2026-04-28
Clazic MR
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
2400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110466224 Viên 1200 2026-04-28
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Strength / route
150mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
24444000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T40 · 40025
400110988024 Ống 48888 2026-04-28
Clipoxid-300
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
462800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34168-20 Viên 1780 2026-04-28
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) 75mg; Acetylsalicylic acid 100mg
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
84400000
Group
N1
Manufacturer
Actavis LTD (Malta)
Province / Facility
T40 · 40025
535110007223 Viên 16880 2026-04-28
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Strength / route
Chlorpheniramin dạng muối 4mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100858124 Viên 1025 2026-04-28
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
6200 Viên
Total
61919400
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19286-15 Viên 9987 2026-04-28
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg + 30mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
124000000
Group
N1
Manufacturer
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22611-20 Viên 3100 2026-04-28
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) 145mg
Strength / route
145mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
70000000
Group
N1
Manufacturer
Ethypharm (France)
Province / Facility
T40 · 40025
300110411123 Viên 7000 2026-04-28
Coli-Swiss
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU (tương đương 80mg) · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
522000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890114966224 Lọ 261000 2026-04-28
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
Strength / route
3.000.000 IU · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
750000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35930-22 Lọ 625000 2026-04-28
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
0,5mg + 2,5mg · Khí dung
Qty
36000 Lọ
Total
578664000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Unither (France)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-04-28
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg(dạng muối) · Uống
Qty
50000 Viên
Total
124950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110617124 Viên 2499 2026-04-28
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
10296000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Germany; CSĐG: Austria)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-28
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
200000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23264-22 Viên 4000 2026-04-28
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
180000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23265-22 Viên 6000 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.