|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2.5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2.5mg
- Strength / route
- 1mg/ml; 2,5ml · Đường hô hấp
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 22050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893115025324 |
1mg/ml; 2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
5000
|
4410
|
22050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 40mg + 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 750000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7500
|
750000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 19000 Ống
- Total
- 14820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
19000
|
780
|
14820000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Strength / route
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
45000
|
90000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 85000 Viên
- Total
- 169575000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
85000
|
1995
|
169575000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Avarino
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg
- Strength / route
- 300mg,60mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 25000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VN-14740-12 |
300mg,60mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2500
|
25000000
|
N2 |
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED
Thailand
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Qty
- 54 Lọ
- Total
- 1340189550
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
54
|
24818325
|
1340189550
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 2717763600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
6794409
|
2717763600
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Avodart
Dutasterid
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 41416800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Poznań S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
2400
|
17257
|
41416800
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Poland
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10312
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10045
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10045
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10309
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10309
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10316
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10316
|
2026-04-28 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/ml, 2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 7350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110628424 |
20mg/ml, 2ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
14700
|
7350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
BFS-Mecobal
Mecobalamin
- Strength / route
- 500mcg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 72612000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110657724 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
12102
|
72612000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
BOSFLON PLUS
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
- Strength / route
- 900mg; 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 29735000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893100267624 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5947
|
29735000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10312
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10315
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10045
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10045
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10309
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10309
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 35000 Gói
- Total
- 102900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
35000
|
2940
|
102900000
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10316
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10316
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Strength / route
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10301
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10301
|
2026-04-28 |
|
Baclofen DWP 25mg
Baclofen 25mg
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 149100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110200923 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1491
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 2mg/2,5ml · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 66000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100284700 |
2mg/2,5ml
Uống
|
Ống |
20000
|
3300
|
66000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Besonin
Budesonid
- Strength / route
- 0,064mg; 120 liều xịt/10ml · Xịt mũi
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 99000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
471100530924 |
0,064mg; 120 liều xịt/10ml
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
165000
|
99000000
|
N2 |
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 250 Chai
- Total
- 11125000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
250
|
44500
|
11125000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Strength / route
- 24mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
- Strength / route
- 12mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 59640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110158823 |
12mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1491
|
59640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 62000 Viên
- Total
- 272118000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
62000
|
4389
|
272118000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 850mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110481325 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7500
|
225000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Strength / route
- Adenosin 3mg/ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 31934300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110433024 |
Adenosin 3mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
638686
|
31934300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
- Strength / route
- 250mg(dạng muối) · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 45000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
893110159125 |
250mg(dạng muối)
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-04-28 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat HCl 500mg
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 344400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
57400
|
344400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 287500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
57500
|
287500000
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 54000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110136225 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
5000
|
10800
|
54000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 12500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2500
|
12500000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 79500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110563124 |
5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2650
|
79500000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 23980000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110049223 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2398
|
23980000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 24200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
242000
|
24200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 16mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 898800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
560110961524 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8988
|
898800000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bluemoxi
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3700 Viên
- Total
- 176767500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
560115985624 |
400mg
Uống
|
Viên |
3700
|
47775
|
176767500
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Strength / route
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Qty
- 5985 Lọ
- Total
- 1998391500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01916
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
5985
|
333900
|
1998391500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01916
|
2026-04-28 |
|
Bogotop
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 540000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Noucor Health, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840110420325 |
20mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9000
|
540000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A
Spain
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 22200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3700
|
22200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Bravigo 5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 31400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm SA (Greece)
- Province / Facility
- T30 · 30341
|
520110185423 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6280
|
31400000
|
N1 |
Genepharm SA
Greece
|
T30
30341
|
2026-04-28 |
|
Bridion
Sugammadex
- Strength / route
- 200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 180 Lọ
- Total
- 326581200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Manufacturing Services LLC (USA)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
180
|
1814340
|
326581200
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC
USA
|
T66
66001
|
2026-04-28 |