Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58501–58550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2.5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2.5mg
Strength / route
1mg/ml; 2,5ml · Đường hô hấp
Qty
5000 Ống
Total
22050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893115025324 Ống 4410 2026-04-28
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
750000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34579-20 Viên 7500 2026-04-28
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
19000 Ống
Total
14820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114603624 Ống 780 2026-04-28
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01043
858114126424 Ống 45000 2026-04-28
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
169575000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100847024 Viên 1995 2026-04-28
Avarino
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg
Strength / route
300mg,60mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-28
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
54 Lọ
Total
1340189550
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-28
Avastin
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
400 Lọ
Total
2717763600
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-28
Avodart
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
41416800
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Poland)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
QLSP-841-15 Gói 2940 2026-04-28
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/ml, 2ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
7350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110628424 Lọ 14700 2026-04-28
BFS-Mecobal
Mecobalamin
Strength / route
500mcg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
72612000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110657724 Lọ 12102 2026-04-28
BOSFLON PLUS
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
Strength / route
900mg; 100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
29735000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100267624 Viên 5947 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10309
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
35000 Gói
Total
102900000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893400647724 Gói 2940 2026-04-28
Baclofen DWP 25mg
Baclofen 25mg
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
149100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110200923 Viên 1491 2026-04-28
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
2mg/2,5ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
66000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100284700 Ống 3300 2026-04-28
Besonin
Budesonid
Strength / route
0,064mg; 120 liều xịt/10ml · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
99000000
Group
N2
Manufacturer
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01043
471100530924 Lọ 165000 2026-04-28
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt · Dùng ngoài
Qty
250 Chai
Total
11125000
Group
N1
Manufacturer
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T40 · 40025
529100790424 Chai 44500 2026-04-28
Betahistin 24
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
69000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110294023 Viên 2300 2026-04-28
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
Strength / route
12mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
59640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110158823 Viên 1491 2026-04-28
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
Strength / route
23,75mg · Uống
Qty
62000 Viên
Total
272118000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-28
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 850mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
225000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110481325 Viên 7500 2026-04-28
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
Strength / route
Adenosin 3mg/ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
31934300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110433024 Lọ 638686 2026-04-28
Bidilucil 250
Meclophenoxat
Strength / route
250mg(dạng muối) · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110159125 Lọ 45000 2026-04-28
Bidilucil 500
Meclofenoxat HCl 500mg
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
344400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110051223 Lọ 57400 2026-04-28
Bidilucil 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-20667-14 Lọ 57500 2026-04-28
Bidilucil 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
287500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110051223 Lọ 57500 2026-04-28
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
54000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110136225 Gói 10800 2026-04-28
Biseptol 480
Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12500000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-23059-22 Viên 2500 2026-04-28
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
79500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110563124 Viên 2650 2026-04-28
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
23980000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110049223 Viên 2398 2026-04-28
Blizadon 400
Fluconazol
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
24200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35927-22 Túi 242000 2026-04-28
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg + 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
898800000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01043
560110961524 Viên 8988 2026-04-28
Bluemoxi
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3700 Viên
Total
176767500
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma Indústria Farmacêutica S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
560115985624 Viên 47775 2026-04-28
Bocartin 150
Carboplatin
Strength / route
150mg/15ml · Tiêm truyền
Qty
5985 Lọ
Total
1998391500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01916
893114122725 Lọ 333900 2026-04-28
Bogotop
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
540000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110420325 Viên 9000 2026-04-28
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
22200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110434524 Viên 3700 2026-04-28
Bravigo 5 mg
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
31400000
Group
N1
Manufacturer
Genepharm SA (Greece)
Province / Facility
T30 · 30341
520110185423 Viên 6280 2026-04-28
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
180 Lọ
Total
326581200
Group
N1
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC (USA)
Province / Facility
T66 · 66001
001110526924 Lọ 1814340 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.