Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58451–58500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Zitromax
Azithromycin
Strength / route
200mg/5ml · Uống
Qty
400 Lọ
Total
46395200
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
Province / Facility
T46
VN-21930-19 Lọ 115988 2026-04-29
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg; 10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
366000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
VD-36187-22 Viên 3660 2026-04-29
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)+ Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
Strength / route
5mg+ 10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-36187-22 Viên 3130 2026-04-29
Zolmed 150
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
22700 Viên
Total
79450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-20723-14 Viên 3500 2026-04-29
Zorolab 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
11667 Gói
Total
105003000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-25184-16 Gói 9000 2026-04-29
pms-Pregabalin
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
60993900
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc (Canada)
Province / Facility
T79 · 79658
754110414223 Viên 9150 2026-04-29
pms-Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
1400000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T46
754110191523 Viên 28000 2026-04-29
pms-Topiramate 25mg
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
9072000
Group
N1
Manufacturer
Pharmascience Inc. (Canada)
Province / Facility
T01 · 01822
754110414423 Viên 5040 2026-04-29
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
Strength / route
0 · Uống
Qty
100000 Gam
Total
17535000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
VCT-00588-25 Gam 175 2026-04-29
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15227
893110205324 Viên 1100 2026-04-28
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
550000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15201
893110205324 Viên 1100 2026-04-28
A.T Amikacin 500
Amikacin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
21175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110478824 Lọ 42350 2026-04-28
Abevmy - 100
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
430 Lọ
Total
1453400000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890410303624 Lọ 3380000 2026-04-28
Abevmy - 400
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
3840000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890410303724 Lọ 12800000 2026-04-28
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Strength / route
400mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
62000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893610797124 Viên 7750 2026-04-28
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
7644000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110030424 Viên 1092 2026-04-28
Acetylleucin 500
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
44100000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100111125 viên 2205 2026-04-28
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
3684000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110666824 Viên 1228 2026-04-28
Acriptega
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
300mg,300mg, 50mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
591750000
Group
N3
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T70 · 70008
890110087023 Viên 3945 2026-04-28
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
240 Lọ
Total
2599200000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-28
Acyclovir
Mỗi 5g chứa: Acyclovir 250mg
Strength / route
0.05 · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
3850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100802024 Tuýp 3850 2026-04-28
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
47180000
Group
N1
Manufacturer
STADA Arzneimittel AG (Germany)
Province / Facility
T40 · 40025
400110308425 Viên 11795 2026-04-28
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
207988000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
400110400623 Viên 9454 2026-04-28
Adrenalin
Adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
7200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110172024 Ống 1200 2026-04-28
Adrenalin 1mg/10ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/10ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
2016000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110688724 Ống 5040 2026-04-28
Adrenalin 5mg/5ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
11000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110200523 Ống 22000 2026-04-28
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
2500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66017
VD-27817-17 Lọ 25000 2026-04-28
Agicarvir
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92004
893114428924 viên 0 2026-04-28
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid 5mg
Strength / route
Alfuzosin dạng muối 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
52950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110204323 Viên 5295 2026-04-28
Alanboss XL 5
Alfuzosin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
58220000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110204323 Viên 5822 2026-04-28
Albunorm 20%
Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
109333200
Group
N1
Manufacturer
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Đức)
Province / Facility
T40 · 40025
400410646324 Lọ 728888 2026-04-28
Alumastad
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
Strength / route
400mg + 306mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
37800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35042
VD-34904-20 Viên 1890 2026-04-28
Ambrolex 30
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
40500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100441124 Viên 810 2026-04-28
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
Strength / route
10mg + 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
76000000
Group
N2
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T40 · 40025
890110002724 Viên 3800 2026-04-28
Aminazin 1,25%
Clorpromazin
Strength / route
25mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893115701024 Ống 2100 2026-04-28
Amitriptylin 10mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-18903-13 Viên 700 2026-04-28
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
40000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110307424 Viên 2000 2026-04-28
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
Strength / route
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Qty
11200 Viên
Total
63616000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T40 · 40025
383110520224 Viên 5680 2026-04-28
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13060000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110389923 Viên 653 2026-04-28
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
29250000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T64 · 64001
300110025623 Viên 8125 2026-04-28
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
22779000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01259
300110025623 Viên 7593 2026-04-28
Ampholip
Amphotericin B*
Strength / route
5mg/ml; 10ml · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
720000000
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-04-28
An thần
Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo
Strength / route
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Qty
14000 Viên
Total
29400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-16618-12 Viên 2100 2026-04-28
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
Strength / route
250mg, 250mg. · Uống
Qty
6000 Viên
Total
5040000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-28105-17 Viên 840 2026-04-28
Antilox plus
Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80mg
Strength / route
800mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100202424 Gói 3000 2026-04-28
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol 150000IU
Strength / route
15000 IU/ml · Uống
Qty
200 Lọ
Total
12400000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-21328-18 Lọ 62000 2026-04-28
Asadin 1mg/ml
Arsenic trioxid
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
360000000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22687-20 Lọ 2400000 2026-04-28
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
Strength / route
81mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
17200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110337023 Viên 344 2026-04-28
Aspirin tab DWP 75mg
Acid acetylsalicylic 75 mg
Strength / route
75mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
13200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-35353-21 Viên 264 2026-04-28
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
75mg · Uống
Qty
145000 Viên
Total
38425000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35353-21 Viên 265 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.