Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58401–58450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
7080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110712324 Ống 1180 2026-04-29
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
7080000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110712324 Ống 1180 2026-04-29
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
2520 Ống
Total
768600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-26324-17 Ống 305 2026-04-29
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893115604024 Ống 12600 2026-04-29
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
2670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-34794-20 Ống 4450 2026-04-29
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10600 Lọ
Total
169600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893110219923 Lọ 16000 2026-04-29
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
24720 Lọ
Total
395520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110219923 Lọ 16000 2026-04-29
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
6510 Lọ
Total
47523000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-04-29
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-04-29
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
7180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893110305923 Ống 718 2026-04-29
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
9000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110305923 Ống 3000 2026-04-29
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
12820 Ống
Total
7692000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110305923 Ống 600 2026-04-29
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm/Tiêm truyền
Qty
100000 Ống
Total
57000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110305923 Ống 570 2026-04-29
Virgod
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
634000 Viên
Total
788062000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110373625 Viên 1243 2026-04-29
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
60800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110448724 Ống 760 2026-04-29
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
61500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110036500 Ống 615 2026-04-29
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
21700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110036500 Ống 434 2026-04-29
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
233 Ống
Total
293580
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110344423 Ống 1260 2026-04-29
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
233 Lọ
Total
9087000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110454524 Lọ 39000 2026-04-29
Vixcar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
66667 Viên
Total
68667010
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110329724 Viên 1030 2026-04-29
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
75mg · Uống
Qty
76500 Viên
Total
473229000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A (Ý)
Province / Facility
T46
VN-11972-11 Viên 6186 2026-04-29
Voltaren
Diclofenac natri
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
500 Viên
Total
7801000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T42 · 42002
300110023825 Viên 15602 2026-04-29
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
6185000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.P.A. (Italy)
Province / Facility
T10 · 10010
VN-11972-11 Viên 6185 2026-04-29
Voltaren 50
Diclofenac
Strength / route
50mg · Uống
Qty
63000 Viên
Total
219051000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T46
VN-13293-11 Viên 3477 2026-04-29
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893100421724 viên 1500 2026-04-29
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5600 Viên
Total
8400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893100421724 Viên 1500 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
0 · Uống
Qty
100000 Gam
Total
28455000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
VCT-00287-22 Gam 285 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
Strength / route
0 · Uống
Qty
100000 Gam
Total
70770000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
VCT-00405-23 Gam 708 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Sinh địa
Sinh địa
Strength / route
0 · Uống
Qty
50000 Gam
Total
11865000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
VCT-00209-22 Gam 237 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
Strength / route
0 · Uống
Qty
100000 Gam
Total
67935000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
VCT-00256-22 Gam 679 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
0 · Uống
Qty
200000 Gam
Total
106572000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
VCT-00288-22 Gam 533 2026-04-29
Vị thuốc cổ truyền Độc Hoạt
Độc hoạt
Strength / route
0 · Uống
Qty
50000 Gam
Total
10500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
VCT-00205-22 Gam 210 2026-04-29
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipine + Valsartan
Strength / route
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg + Valsartan 80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
440000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T27 · 27009
383110181323 Viên 8800 2026-04-29
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
5000 Bút tiêm
Total
490000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38160
890410177200 Bút tiêm 98000 2026-04-29
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml ; 3ml · Tiêm
Qty
3240 Ống cartridge
Total
252720000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T24 · 24004
890410177200 Ống cartridge 78000 2026-04-29
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
136500000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T24 · 24004
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-29
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml; 10ml · Tiêm
Qty
270 Lọ
Total
24840000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T20 · 20003
890410092323 Lọ 92000 2026-04-29
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
40IU/ml; 10ml · Tiêm
Qty
108000 IU
Total
24840000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T20 · 20003
890410092323 IU 230 2026-04-29
Wzitamy TM
Clotrimazol
Strength / route
200mg · Đặt
Qty
1000 Viên
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110613124 Viên 5500 2026-04-29
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
73396800
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300110002100 Viên 15291 2026-04-29
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
15291000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie - Tours (France)
Province / Facility
T10 · 10010
300110002100 Viên 15291 2026-04-29
Xavarox 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
13800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893110112500 Viên 2300 2026-04-29
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Strength / route
0 · Uống
Qty
100000 Gam
Total
18900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
VCT-00525-24 Gam 189 2026-04-29
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
5mg/ 10ml · Nhỏ mũi
Qty
2500 Lọ
Total
6100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-25219-16 Lọ 2440 2026-04-29
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin
Strength / route
5mg/ 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100889424 Lọ 2440 2026-04-29
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Qty
700 Lọ
Total
9100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100040223 Lọ 13000 2026-04-29
Zafular
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
45000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19248-15 Viên 4500 2026-04-29
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
10499850
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110884024 Viên 450 2026-04-29
Zaromax 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20700 viên
Total
130203000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110271323 viên 6290 2026-04-29
Zentocor 40mg
Atorvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
69993000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79658
520110073523 Viên 10500 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.