Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58351–58400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
34750000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-29
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20850000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-29
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20850000
Group
N1
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-29
Ucolic Tablet
Ursodeoxychol ic acid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
40000000
Group
N2
Manufacturer
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22608-20 Viên 8000 2026-04-29
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Strength / route
Hoạt độ 12,9 GBq/Bình (348mCi/Bình) · Tiêm tĩnh mạch
Qty
2784 mCi
Total
414816000
Group
N1
Manufacturer
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01927
593/QLD-KD mCi 149000 2026-04-29
UmenoHCT 10/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
145000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110393924 Viên 2900 2026-04-29
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
0,01; 0,5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893114203225 Ống 12600 2026-04-29
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
0,01; 0,5ml · Nhỏ mắt
Qty
1020 Ống
Total
12852000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-34673-20 Ống 12600 2026-04-29
Urxyl
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
49584750
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-29726-18 Viên 4250 2026-04-29
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
4mg + 5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
21600000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10010
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-29
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
15000 Gói
Total
55500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100161123 Gói 3700 2026-04-29
Vacontil 2mg
Loperamid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
10760000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893600648524 Viên 2690 2026-04-29
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun)
Province / Facility
T79 · 79658
893110234223 Viên 6300 2026-04-29
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
89000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110120424 Viên 8900 2026-04-29
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan; Hydroclorothiazid
Strength / route
120mg+ 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
112350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110172723 Viên 2247 2026-04-29
Valsgim 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
122500000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110146024 Viên 490 2026-04-29
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
8130 Lọ
Total
121137000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893115078524 Lọ 14900 2026-04-29
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
8628000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893115078524 Lọ 14380 2026-04-29
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893115078524 Lọ 14380 2026-04-29
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg+ 611,76mg+80mg)/10m l · Uống
Qty
23334 Gói
Total
63468480
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100219224 Gói 2720 2026-04-29
Vasblock 80mg
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
61334560
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19240-15 Viên 3680 2026-04-29
Vastanic 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
26666 Viên
Total
33599160
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100330323 Viên 1260 2026-04-29
Vastanic 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
26666 Viên
Total
39732340
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110389023 Viên 1490 2026-04-29
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
54100000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T10 · 10010
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-29
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25000 IU/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
242000000
Group
N5
Manufacturer
Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T66 · 66003
QLSP-1093-18 Ống 121000 2026-04-29
Vecmid 500mg
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1560 Lọ
Total
43680000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T46
VN-22663-20 Lọ 28000 2026-04-29
Veltaron
Diclofenac natri
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
500 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110208623 Viên 6300 2026-04-29
Venlafaxine STELLA 75 mg
Venlafaxin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
12000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110050523 Viên 4000 2026-04-29
Verospiron
Spironolactone
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
148050000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-29
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
93750000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T66 · 66003
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-29
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
531250000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T46
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-29
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
59301000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
Province / Facility
T10 · 10010
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-29
Vicebrol forte
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
59800000
Group
N1
Manufacturer
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22700-21 Viên 2990 2026-04-29
Victoza
Liraglutide
Strength / route
18mg/3ml · Tiêm
Qty
100 Bút tiêm
Total
92775300
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) (Đan Mạch)
Province / Facility
T01 · 01816
570410305624 Bút tiêm 927753 2026-04-29
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
431,68mg+ 11,65mg+ 5mg; 10ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100207824 Ống 3780 2026-04-29
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
44999500
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T42 · 42002
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-29
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500 mg + 62,5mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
109330600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110631324 Viên 8200 2026-04-29
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2.668mg +4.596mg +276mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100346623 Gói 3400 2026-04-29
Vinbufen
Ibuprofen
Strength / route
100mg/5ml · Uống
Qty
400 Lọ
Total
6688000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893100232524 Lọ 16720 2026-04-29
Vincardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
600 Ống
Total
50400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110448024 Ống 84000 2026-04-29
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
88000 Viên
Total
17248000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110689224 Viên 196 2026-04-29
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
270000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110251124 Ống 54000 2026-04-29
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
7210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-21919-14 Ống 1030 2026-04-29
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
7210000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-21919-14 Ống 1030 2026-04-29
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
8140 Ống
Total
29304000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110448124 Ống 3600 2026-04-29
Vinphacine
Amikacin
Strength / route
500 mg/2ml · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
104400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110307123 Ống 5800 2026-04-29
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
2020 Lọ
Total
14140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110219823 Lọ 7000 2026-04-29
Vinphatex
Cimetidin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100305123 Viên 310 2026-04-29
Vinphatex
Cimetidin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
13950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-28152-17 Viên 310 2026-04-29
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
66200 Ống
Total
429571800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893114305223 Ống 6489 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.