|
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 34750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-18372-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6950
|
34750000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 20850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-18372-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6950
|
20850000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 20850000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-18372-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6950
|
20850000
|
N1 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Ucolic Tablet
Ursodeoxychol ic acid
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nexpharm Korea Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22608-20 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8000
|
40000000
|
N2 |
Nexpharm Korea Co., Ltd.
Korea
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
- Strength / route
- Hoạt độ 12,9 GBq/Bình (348mCi/Bình) · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 2784 mCi
- Total
- 414816000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01927
|
593/QLD-KD |
Hoạt độ 12,9 GBq/Bình (348mCi/Bình)
Tiêm tĩnh mạch
|
mCi |
2784
|
149000
|
414816000
|
N1 |
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
|
T01
01927
|
2026-04-29 |
|
UmenoHCT 10/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg
- Strength / route
- 10mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 145000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110393924 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2900
|
145000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,01; 0,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893114203225 |
0,01; 0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
12600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Strength / route
- 0,01; 0,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1020 Ống
- Total
- 12852000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-34673-20 |
0,01; 0,5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1020
|
12600
|
12852000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Urxyl
Ursodeoxycholic acid
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 49584750
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-29726-18 |
300mg
Uống
|
Viên |
11667
|
4250
|
49584750
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 4mg + 5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 21600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- USV Private Limited (India)
- Province / Facility
- T10 · 10010
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3600
|
21600000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Vacobufen 400 Sachet
Ibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 55500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100161123 |
400mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3700
|
55500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vacontil 2mg
Loperamid
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 10760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893600648524 |
2mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2690
|
10760000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Valgesic 20
Hydrocortison
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110234223 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6300
|
63000000
|
N4 |
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 89000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
383110120424 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8900
|
89000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan; Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 120mg+ 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 112350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110172723 |
120mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2247
|
112350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Valsgim 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 250000 Viên
- Total
- 122500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110146024 |
80mg
Uống
|
Viên |
250000
|
490
|
122500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 8130 Lọ
- Total
- 121137000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
8130
|
14900
|
121137000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 8628000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01914
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
14380
|
8628000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-04-29 |
|
Vancomycin
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01880
|
893115078524 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
14380
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-04-29 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg+ 611,76mg+80mg)/10m l · Uống
- Qty
- 23334 Gói
- Total
- 63468480
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100219224 |
(800,4mg+ 611,76mg+80mg)/10m l
Uống
|
Gói |
23334
|
2720
|
63468480
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vasblock 80mg
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 61334560
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-19240-15 |
80mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3680
|
61334560
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vastanic 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 26666 Viên
- Total
- 33599160
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100330323 |
10mg
Uống
|
Viên |
26666
|
1260
|
33599160
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vastanic 20
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 26666 Viên
- Total
- 39732340
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110389023 |
20mg
Uống
|
Viên |
26666
|
1490
|
39732340
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 54100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T10 · 10010
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5410
|
54100000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc (ĐG: Egis Pharmaceuticals Plc.- Hungary)
Hungary
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
- Strength / route
- 25000 IU/5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 242000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd (Malaysia)
- Province / Facility
- T66 · 66003
|
QLSP-1093-18 |
25000 IU/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
121000
|
242000000
|
N5 |
Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd
Malaysia
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Vecmid 500mg
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 1560 Lọ
- Total
- 43680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Province / Facility
- T46
|
VN-22663-20 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1560
|
28000
|
43680000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Veltaron
Diclofenac natri
- Strength / route
- 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110208623 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
500
|
6300
|
3150000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Venlafaxine STELLA 75 mg
Venlafaxin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
893110050523 |
75mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4000
|
12000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Verospiron
Spironolactone
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 148050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-19163-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4935
|
148050000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 93750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T66 · 66003
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3125
|
93750000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 170000 Viên
- Total
- 531250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T46
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
170000
|
3125
|
531250000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 7mg + 5mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 59301000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
- Province / Facility
- T10 · 10010
|
VN3-47-18 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
6589
|
59301000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ireland
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Vicebrol forte
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 59800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22700-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2990
|
59800000
|
N1 |
Biofarm Sp. zo.o.
Ba Lan
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Victoza
Liraglutide
- Strength / route
- 18mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 100 Bút tiêm
- Total
- 92775300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch)) (Đan Mạch)
- Province / Facility
- T01 · 01816
|
570410305624 |
18mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
927753
|
92775300
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp bút tiêm: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, Hilleroed, 3400, Đan Mạch (Cách viết khác: Brennum Park 1, DK-3400, Hilleroed, Đan Mạch)); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Hallas Alle 1, Kalundborg, 4400, Đan Mạch (Cách viết khác: Hallas Alle 1, DK-4400, Kalundborg, Đan Mạch))
Đan Mạch
|
T01
01816
|
2026-04-29 |
|
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Strength / route
- 431,68mg+ 11,65mg+ 5mg; 10ml · Uống
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100207824 |
431,68mg+ 11,65mg+ 5mg; 10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3780
|
18900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
- Strength / route
- 5mg/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 44999500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Province / Facility
- T42 · 42002
|
VN-22182-19 |
5mg/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
89999
|
44999500
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T42
42002
|
2026-04-29 |
|
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500 mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 109330600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110631324 |
500 mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
8200
|
109330600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 2.668mg +4.596mg +276mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 34000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100346623 |
2.668mg +4.596mg +276mg
Uống
|
Gói |
10000
|
3400
|
34000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
- Strength / route
- 100mg/5ml · Uống
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 6688000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893100232524 |
100mg/5ml
Uống
|
Lọ |
400
|
16720
|
6688000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Vincardipin
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 50400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110448024 |
10mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
600
|
84000
|
50400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 88000 Viên
- Total
- 17248000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110689224 |
4mg
Uống
|
Viên |
88000
|
196
|
17248000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 270000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110251124 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
54000
|
270000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 7210000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
1030
|
7210000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 7210000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
1030
|
7210000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 8140 Ống
- Total
- 29304000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
8140
|
3600
|
29304000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphacine
Amikacin
- Strength / route
- 500 mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 18000 Ống
- Total
- 104400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110307123 |
500 mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
18000
|
5800
|
104400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 2020 Lọ
- Total
- 14140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
2020
|
7000
|
14140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphatex
Cimetidin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100305123 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
310
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphatex
Cimetidin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 45000 Viên
- Total
- 13950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-28152-17 |
200mg
Uống
|
Viên |
45000
|
310
|
13950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 66200 Ống
- Total
- 429571800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
66200
|
6489
|
429571800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |