Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58301–58350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
248451840
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110492525 Viên 345072 2026-04-29
Sun-Levorizin
Levocetirizine dihydrochlorid
Strength / route
5mg/10ml; 10ml · Uống
Qty
1250 Ống
Total
12500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893100116300 Ống 10000 2026-04-29
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
16400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100182624 Lọ 32800 2026-04-29
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
VD-25905-16 Lọ 30000 2026-04-29
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893100182624 Lọ 30000 2026-04-29
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
233920000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T80 · 80010
890110445523 Viên 3440 2026-04-29
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg + 300mg + 300mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
25552000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T15
890110445523 Viên 3194 2026-04-29
TISORE - Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế nhục, Cam thảo.
Strength / route
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
151750000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-29444-18 Viên 3035 2026-04-29
Tadarix 5 mg
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
59490033
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
840110181500 Viên 5099 2026-04-29
Tanakan
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
3800 Viên
Total
17624400
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-16289-13 Viên 4638 2026-04-29
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
55344000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (France)
Province / Facility
T10 · 10010
300100036825 Viên 4612 2026-04-29
Tardyferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg (154,53mg) · Uống
Qty
24000 Viên
Total
68376000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
300100036725 Viên 2849 2026-04-29
Tebantin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
25000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-17714-14 Viên 5000 2026-04-29
Tebantin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
3000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-17714-14 Viên 5000 2026-04-29
Teginol 50
Atenolol
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
956000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110270823 viên 478 2026-04-29
Telfast HD
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
4014000
Group
N1
Manufacturer
CTCP Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893100314023 Viên 8028 2026-04-29
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-35746-22 Viên 1260 2026-04-29
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
55400 Viên
Total
135730000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-20041-13 Viên 2450 2026-04-29
Terlipressin acetate EVER Pharma 0,2 mg/ml
Mỗi ml dung dịch chứa 0,2mg terlipressin acetate tương đương 0,17mg telipressin
Strength / route
0,2mg/ml x 5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
223429500
Group
N1
Manufacturer
Ever Pharma Jena GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (Địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany)) (Đức)
Province / Facility
T27 · 27009
400110431625 Ống 744765 2026-04-29
Terpincold
Codein + terpin hydrat
Strength / route
15mg + 100mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
7583550
Group
N4
Manufacturer
Việt Nam (Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây)
Province / Facility
T79 · 79658
893111215600 Viên 650 2026-04-29
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 340mg tương đương: Sài đất 500mg; Kinh giới 500mg; Thương nhĩ tử 480mg; Phòng phong 375mg; Đại hoàng 375mg; Thổ phục linh 290mg; Liên kiều 125mg; Hoàng liên 125mg; Kim ngân hoa 120mg; Bạch chỉ 75mg; Cam thảo 25mg. Bột mịn dược liệu gồm: Thổ phục linh 85mg; Kim ngân hoa 30mg; Bạch chỉ 25mg; Thương nhĩ tử 20mg
Strength / route
500mg + 500mg + 480mg + 375mg + 375mg + 290mg + 125mg + 125mg + 120mg + 75mg + 25mg + 85mg + 30mg + 25mg + 20mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
2880000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-20536-14 Viên 1200 2026-04-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
10000 ống
Total
150000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwwell Pharmaceutical Co.,Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T92 · 92003
VN-18481-14 ống 15000 2026-04-29
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
7500000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T66 · 66003
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-29
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
Strength / route
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
Qty
31000 Viên
Total
151900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-25841-16 Viên 4900 2026-04-29
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
15450000
Group
N2
Manufacturer
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Province / Facility
T27 · 27009
890110012423 Viên 515 2026-04-29
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
Strength / route
454,0mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454,0mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54008
VD-22494-15 Viên 2500 2026-04-29
Tilcotil
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
73502100
Group
N1
Manufacturer
Cenexi S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18337-14 Viên 6300 2026-04-29
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
(0,04mg+5mg)/ml · Nhỏ mắt
Qty
1200 Lọ
Total
351590400
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD; CSXX: Pharmathen S.A. (CSSX: Bulgaria; CSXX: Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-04-29
Tinfomuc 200
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893100061724 Gói 2400 2026-04-29
Tiram
Tiropramid hydroclorid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
13883730
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110396923 Viên 1190 2026-04-29
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
0,3% + 0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
30 Lọ
Total
1419000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T10 · 10010
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-29
Tominfast
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
110253150
Group
N1
Manufacturer
ExtractumPharma Co.,Ltd (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21877-19 Viên 9450 2026-04-29
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
67000 Viên
Total
301098000
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T46
471110354525 Viên 4494 2026-04-29
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T46
VN-15808-12 Viên 4494 2026-04-29
Torpace-5
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
41998950
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110083123 Viên 3150 2026-04-29
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 0,1mg · Uống
Qty
15000 viên
Total
58500000
Group
N2
Manufacturer
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T66 · 66003
VN-20600-17 viên 3900 2026-04-29
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 0,1mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
Province / Facility
T66 · 66003
880100007900 viên 3900 2026-04-29
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
58161600
Group
N1
Manufacturer
West - Ward Columbus Inc (USA)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-29
Trajenta
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
161560000
Group
N1
Manufacturer
West-Ward Columbus Inc. (USA)
Province / Facility
T10 · 10010
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-29
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
10750 Ống
Total
26821250
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110485324 Ống 2495 2026-04-29
Trifilip
Fenofibrat
Strength / route
134mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
63000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35323-21 Viên 3150 2026-04-29
Trifilip
Fenofibrat
Strength / route
134mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
157500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
VD-35323-21 Viên 3150 2026-04-29
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
3706713
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110539224 Viên 139 2026-04-29
Trinitrina
Nitroglycerine
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm
Qty
33 Ống
Total
1553640
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T79 · 79658
800110021524 Ống 47080 2026-04-29
Troysar AM
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
46000 Viên
Total
239200000
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T10 · 10010
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-29
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
33540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893110288623 Viên 258 2026-04-29
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
Strength / route
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
Qty
90000 Viên
Total
262440000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
893200131600 Viên 2916 2026-04-29
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao đậu tương lên men.
Strength / route
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
Qty
15000 Viên
Total
43740000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54008
893200131600 Viên 2916 2026-04-29
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
412196400
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey (Turkey)
Province / Facility
T79 · 79037
868110427623 Lọ 686994 2026-04-29
UPROFEN 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
15500 Viên
Total
28675000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100256524 Viên 1850 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.