Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58251–58300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
512750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-23010-15 Viên 7325 2026-04-29
SaViAlben 400
Albendazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
11333000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110295623 Viên 3238 2026-04-29
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110893524 Viên 2400 2026-04-29
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
26250000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79658
529110521624 Viên 1750 2026-04-29
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,5mg/ 1ml · Tiêm
Qty
3550 Ống
Total
53960000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T46
300115987024 Ống 15200 2026-04-29
Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,5mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T46
VN-20115-16 Ống 15200 2026-04-29
Saranto-H 100/25
Losartan + Hydroclorothia zid
Strength / route
100mg + 25mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
40831000
Group
N2
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
890110008123 Viên 3500 2026-04-29
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril dihydrate ( tương đương 20mg Lisinopril ) + Hydroclorothiazide
Strength / route
20mg+12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
62450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110242725 Viên 1249 2026-04-29
SavNopain 500
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
53332000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110165324 Viên 4000 2026-04-29
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg+200IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110318224 Viên 1400 2026-04-29
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
250mg + 250mg + 1mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
45546016
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100861924 Viên 1952 2026-04-29
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
52497000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110663824 Viên 4500 2026-04-29
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
972 lọ
Total
116640000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T80 · 80010
590410647424 lọ 120000 2026-04-29
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
100IU/ml 10ml · Tiêm
Qty
3560 lọ
Total
427200000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T80 · 80010
590410091723 lọ 120000 2026-04-29
Scolanzo
Lansoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
50000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S. A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
840110010025 Viên 5000 2026-04-29
Seduxen 5 mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
630000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
599112027923 Viên 1260 2026-04-29
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8500 Viên
Total
16422000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T15 · 15301
599112027923 Viên 1932 2026-04-29
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
347760000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01043
599112027923 Viên 1932 2026-04-29
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
80495400
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-29
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 250mcg · Phun mù
Qty
179 Bình xịt
Total
49778110
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79054
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-29
Sezstad 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
460 Viên
Total
1380000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893110390723 Viên 3000 2026-04-29
Sifstad 0.18
Pramipexol
Strength / route
0,18mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
20664000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110338423 Viên 3444 2026-04-29
Simethicone Stella
Simethicon
Strength / route
1g/15ml · Uống
Qty
60 Chai
Total
1260000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893100718524 Chai 21000 2026-04-29
Simvastatin 10
Simvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
30500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-35653-22 Viên 305 2026-04-29
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg; 10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
51600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110214700 Viên 1720 2026-04-29
Simvastatin DWP 30mg
Simvastatin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
246750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110172623 Viên 987 2026-04-29
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
670000 Viên
Total
361130000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110543624 Viên 539 2026-04-29
Skeleton
Methylene diphosphonate (MDP)
Strength / route
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1150 Lọ
Total
799250000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27009
KD.2026.1201.1 Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton
Methylene diphosphonate (MDP)
Strength / route
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27009
KD.2026.1201.1 Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton
Methylene diphosphonate (MDP)
Strength / route
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27009
KD.2026.1202.1 Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton (MDP)
Methylene Diphosphonate (MDP)
Strength / route
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
312 Lọ
Total
216840000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01927
1202/QLD-KD Lọ 695000 2026-04-29
Skeleton (MDP)
Methylene Diphosphonate (MDP)
Strength / route
5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
120 Lọ
Total
83400000
Group
N1
Manufacturer
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01927
1202/QLD-KD Lọ 695000 2026-04-29
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
500 Gói
Total
2041000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (France)
Province / Facility
T10 · 10010
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-29
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
374400000
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66003
VN-21747-19 Chai 12480 2026-04-29
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T66 · 66003
690110784224 Chai 12480 2026-04-29
Sodium chloride 10%
Natri clorid
Strength / route
10% (kl/tt), 10g/100ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Chai
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-20319-13 Chai 12500 2026-04-29
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Qty
40 Can
Total
5600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110360225 Can 140000 2026-04-29
Sorbitol STELLA 5 g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
26250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893100336923 Gói 2625 2026-04-29
Spirastad Plus
Spiramycin + Metronidazol
Strength / route
750.000 IU + 125mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
30000600
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893115097124 Viên 1800 2026-04-29
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1990000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893115097124 Viên 1990 2026-04-29
Spironolacton
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
166200 Viên
Total
50691000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-34696-20 Viên 305 2026-04-29
Spironolactone 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
166200 Viên
Total
50691000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-34696-20 Viên 305 2026-04-29
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
57576645
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
640110123224 Viên 4935 2026-04-29
Spirovell
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2835000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (XX: Orion Corporation, Finland) (Finland)
Province / Facility
T10 · 10010
640110350424 Viên 2835 2026-04-29
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
81552330
Group
N3
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110125423 Viên 6990 2026-04-29
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
93750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110475824 Viên 6250 2026-04-29
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
155000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110475724 Viên 3100 2026-04-29
Stavacor
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
155000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893110475724 Viên 3100 2026-04-29
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
29,56mg (tương đương Afatinib 20mg) · Uống
Qty
720 Viên
Total
248451840
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110296125 Viên 345072 2026-04-29
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
248451840
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110296225 Viên 345072 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.