|
Precen 2,5
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 23215340
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110153600 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
11666
|
1990
|
23215340
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Prednisolon 5 mg
Prednisolon acetat
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2930000 Viên
- Total
- 205100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110368424 |
5mg
Uống
|
Viên |
2930000
|
70
|
205100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Pregabakern 100 mg
Pregabalin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 87500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22828-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
17500
|
87500000
|
N1 |
Kern Pharma S.L
Spain
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Pregaviet 100
Pregabalin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110438423 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8400
|
42000000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Premedrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 18619734
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110115100 |
8mg
Uống
|
Viên |
23333
|
798
|
18619734
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Strength / route
- Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g+ Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g+ Acid lactic 5,4g+ Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g+ Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung d · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Túi
- Total
- 2100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bieffe Medital S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g+ Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g+ Acid lactic 5,4g+ Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g+ Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung d
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
700000
|
2100000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A
Ý
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Prograf 1mg
Tacrolimus
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 153390000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astellas Ireland Co., Ltd (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
539114780524 |
1mg
Uống
|
Viên |
3000
|
51130
|
153390000
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd
Ireland
|
T01
01001
|
2026-04-29 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Strength / route
- 500mcg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 276680
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astrazeneca Pty., Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
20
|
13834
|
276680
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Australia
|
T79
79399
|
2026-04-29 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
- Strength / route
- 500mcg/2ml · Dạng hít
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 13834000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-22715-21 |
500mcg/2ml
Dạng hít
|
Ống |
1000
|
13834
|
13834000
|
N1 |
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Qbiphadol 500mg
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-36144-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
540
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Qepentex
Ketoprofen
- Strength / route
- 20mg · Dùng ngoài
- Qty
- 8334 Miếng
- Total
- 114175800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
499100445223 |
20mg
Dùng ngoài
|
Miếng |
8334
|
13700
|
114175800
|
N1 |
Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd
Nhật Bản
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 894600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110159323 |
150mg
Uống
|
Viên |
300
|
2982
|
894600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Quinapril 40mg
Quinapril
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 70003500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110026000 |
40mg
Uống
|
Viên |
6667
|
10500
|
70003500
|
N4 |
Công Ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Quy tỳ
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; Đại táo 63mg; Cam thảo 55,4mg); Bột mịn Đương quy 73,3mg; Bột mịn Bạch linh 66,7mg; Bột mịn Hoàng Kỳ 36,7mg; Bột mịn Toan táo nhân 16,7mg; Bột mịn Cam thảo 6,6mg.
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg; · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 21300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-30743-18 |
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg; Viễn chí 248mg; Long nhãn 248mg; Bạch linh 181,3mg; Đương quy 174,7mg; Đảng sâm 124mg; Toan táo nhân 107,3mg; Hoàng kỳ 87,3mg; Mộc hương 63mg;
Uống
|
Viên |
30000
|
710
|
21300000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
ROSWERA 5 MG FILM-COATED TABLETS
Rosuvastatin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 69750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23206-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4650
|
69750000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Rabeto-40
Rabeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 26667 Viên
- Total
- 226669500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-19733-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
26667
|
8500
|
226669500
|
N5 |
Flamingo Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Racedagim 10
Racecadotril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2333 Gói
- Total
- 7348950
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110431424 |
10mg
Uống
|
Gói |
2333
|
3150
|
7348950
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Racedagim 30
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 11180000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
893110259123 |
30mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1118
|
11180000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-04-29 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 19950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing, S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
560110080323 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3990
|
19950000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing, S.A.
Portugal
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 80637984
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
560110037625 |
5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
6048
|
80637984
|
N1 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Rapeed 20
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 106664000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Alkem Laboratories Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110011625 |
20mg
Uống
|
Viên |
13333
|
8000
|
106664000
|
N3 |
Alkem Laboratories Ltd
India
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Remeclar 250
Clarithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 21500 Viên
- Total
- 234350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46
|
529110769724 |
250mg
Uống
|
Viên |
21500
|
10900
|
234350000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Respiwel 2
Risperidon
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46
|
VN-20370-17 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
480
|
0
|
N2 |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Respiwel 2
Risperidon
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 630700 Viên
- Total
- 302736000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46
|
890110335025 |
2mg
Uống
|
Viên |
630700
|
480
|
302736000
|
N2 |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Rinalix-Xepa
Indapamide
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 42001200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-17620-13 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
11667
|
3600
|
42001200
|
N2 |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Malaysia
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Risdontab 2
Risperidon
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 154000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110872724 |
2mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2200
|
154000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 93000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
858110959224 |
15mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18600
|
93000000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Rivacryst
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 111600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
858110959324 |
20mg
Uống
|
Viên |
6000
|
18600
|
111600000
|
N1 |
Saneca Pharmaceuticals A.S
Slovakia
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Rixathon
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 349 Lọ
- Total
- 3997627131
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01920
|
383410647124 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
349
|
11454519
|
3997627131
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01920
|
2026-04-29 |
|
Rixathon
Rituximab
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 554 Lọ
- Total
- 2247436730
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01920
|
383410647024 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
554
|
4056745
|
2247436730
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01920
|
2026-04-29 |
|
Rixathon
Rituximab
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 186 Lọ
- Total
- 626280228
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01920
|
383410647024 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
186
|
3367098
|
626280228
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01920
|
2026-04-29 |
|
Roticox 30 mg film-coated tablets
Etoricoxib
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 8600 Viên
- Total
- 84280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T10 · 10010
|
VN-21716-19 |
30mg
Uống
|
Viên |
8600
|
9800
|
84280000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Rotundin 60
Rotundine
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 8599785
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110102624 |
60mg
Uống
|
Viên |
13333
|
645
|
8599785
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Rycardon
Irbesartan
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 18333 Viên
- Total
- 93498300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22391-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
18333
|
5100
|
93498300
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SIMGAST-X
Simethicon
- Strength / route
- 6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) · Uống
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 11750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100066300 |
6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%)
Uống
|
Chai |
500
|
23500
|
11750000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SM.AMOXICILLIN 1000
Amoxicilin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 20900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35715-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4180
|
20900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 34500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110033623 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6900
|
34500000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 41400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
890110033623 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6900
|
41400000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
SOTRETRAN 10MG
Isotretinoin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 41400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
890110033623 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6900
|
41400000
|
N4 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 3333 Viên
- Total
- 42329100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
890110033723 |
20mg
Uống
|
Viên |
3333
|
12700
|
42329100
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
STADLACIL 2
Lacidipin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 86332100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110463123 |
2mg
Uống
|
Viên |
23333
|
3700
|
86332100
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SaVi Acarbose 100
Acarbose
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 64751295
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110164524 |
100mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3885
|
64751295
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SaVi Candesartan 16
Candesartan Cilexetil
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 198000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110252125 |
16mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3960
|
198000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
SaVi Carvedilol 12.5
Carvedilol
- Strength / route
- 12,5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110070824 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
600
|
9000000
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SaVi Ebastin 10
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 51913700
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110295023 |
10mg
Uống
|
Viên |
11666
|
4450
|
51913700
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 331250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38160
|
893110338524 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6625
|
331250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-04-29 |
|
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 26667 Viên
- Total
- 29013696
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35451-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
26667
|
1088
|
29013696
|
N2 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SaVi Valsartan 160
Valsartan
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 71434762
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110165124 |
160mg
Uống
|
Viên |
16667
|
4286
|
71434762
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SaVi Valsartan 40
Valsartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 55998600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110277624 |
40mg
Uống
|
Viên |
13333
|
4200
|
55998600
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi(Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 173830850
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-23010-15 |
80mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
23333
|
7450
|
173830850
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |