Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58151–58200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
4422500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110069625 Lọ 8845 2026-04-29
Paracetamol 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
136500 Gói
Total
38493000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-32958-19 Gói 282 2026-04-29
Paracetamol 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100490024 Gói 282 2026-04-29
Paracetamol 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1175400 Viên
Total
82278000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-32051-19 Viên 70 2026-04-29
Paracetamol 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100322924 Viên 70 2026-04-29
Paralmax 325 sủi
Paracetamol
Strength / route
325mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
13998600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100334424 Viên 2100 2026-04-29
Paringold Injection
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU · Tiêm
Qty
4900 Lọ
Total
720300000
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46
880410251323 Lọ 147000 2026-04-29
Paringold Injection
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Pharmaceutical Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T46
QLSP-1064-17 Lọ 147000 2026-04-29
Partamol 500 Cap
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
285000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893100166923 Viên 950 2026-04-29
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
950000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100166923 Viên 950 2026-04-29
Partamol Eff.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
1012320000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100193324 Viên 2109 2026-04-29
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3847000 Viên
Total
2115850000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100156725 Viên 550 2026-04-29
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-23978-15 Viên 550 2026-04-29
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(200mg+230mg+25mg)/5m l · Uống
Qty
23333 Gói
Total
44332700
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34622-20 Gói 1900 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
47000 Lọ
Total
1353130000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T46
890110350625 Lọ 28790 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Province / Facility
T46
VN-21317-18 Lọ 28790 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
427500000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T44 · 44002
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-04-29
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
350 Lọ
Total
9975000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T22 · 22041
VN-21317-18 Lọ 28500 2026-04-29
Pecrandil 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
23940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110436924 Viên 1596 2026-04-29
Pentasa 1g
Mesalazine
Strength / route
1g/100ml · Thụt trực tràng
Qty
500 Lọ
Total
111292500
Group
N1
Manufacturer
Ferring - Léciva a.s (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T27 · 27009
859110126823 Lọ 222585 2026-04-29
Pentasa Sachet 2g
Mesalazine
Strength / route
2000mg · Uống
Qty
2000 Gói
Total
79450000
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center SA (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-19947-16 Gói 39725 2026-04-29
Pepsane
Guaiazulen + dimethicon
Strength / route
0,004g + 3g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
53210000
Group
N1
Manufacturer
Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21650-18 Gói 5321 2026-04-29
Pepta-Bisman Tab
Bismuth subsalicylat
Strength / route
262,5mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110037024 viên 3150 2026-04-29
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(300mg +15mg)/ 15g · Dùng ngoài
Qty
3000 Tuýp
Total
81000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89008
893110286800 Tuýp 27000 2026-04-29
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Strength / route
100mg/ 2ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
16500000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln Gmbh (Germany)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-19062-15 Ống 33000 2026-04-29
Phabaleno 20/25
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
320000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phàn Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110218723 Viên 3200 2026-04-29
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
650mg · Uống
Qty
815000 Viên
Total
815000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-24291-16 Viên 1000 2026-04-29
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
650mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100076524 Viên 1000 2026-04-29
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110373923 Viên 3190 2026-04-29
Pharbavix
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
204000 Viên
Total
650760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46
QLĐB-584-17 Viên 3190 2026-04-29
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
3000 Bơm tiêm
Total
583500000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01816
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-04-29
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
4725000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110201400 Viên 315 2026-04-29
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
441000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893110201400 Viên 294 2026-04-29
Philrogam
Dexibuprofen
Strength / route
300mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
40831000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110106324 Viên 3500 2026-04-29
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
1333 Lọ
Total
37324000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79658
880110038525 Lọ 28000 2026-04-29
Phlebodia
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
102240000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110025223 Viên 6816 2026-04-29
Phong tê thấp
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg.
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; T · Uống
Qty
150000 Viên
Total
345000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
TCT-00259-25 Viên 2300 2026-04-29
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
Strength / route
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
96000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35040
VD-31441-19 Viên 1600 2026-04-29
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg)
Strength / route
300mg (100mg + 200mg) · Uống
Qty
11000 Viên
Total
132000000
Group
N4
Manufacturer
Laboratoires Expanscience (Pháp)
Province / Facility
T54 · 54018
300210726524 Viên 12000 2026-04-29
Pilo Drop
Pilocarpin
Strength / route
0,02; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
210 Ống
Total
9450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110735424 Ống 45000 2026-04-29
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
Strength / route
3g/15ml · Tiêm
Qty
166 Ống
Total
908020
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34718-20 Ống 5470 2026-04-29
Piracetam 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
19999200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-20985-14 Viên 1200 2026-04-29
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
Strength / route
10mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
14559636
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110221123 Viên 1092 2026-04-29
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
120 Viên
Total
2018280
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-29
Polfurid
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T46
VN-22449-19 Viên 3200 2026-04-29
Polfurid
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
34500 Viên
Total
110400000
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T46
590110791124 Viên 3200 2026-04-29
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Strength / route
10%;500ml · Dùng ngoài
Qty
500 Chai/lọ
Total
21500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100900624 Chai/lọ 43000 2026-04-29
Povidon iodin 10%
Povidon iod
Strength / route
10% x 20ml · Dùng ngoài
Qty
13490 Chai
Total
58007000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-28005-17 Chai 4300 2026-04-29
Povidon iodin 10%
Povidon iod
Strength / route
10% x 20ml · Dùng ngoài
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100900624 Chai 4300 2026-04-29
Povidone Iodine 10%
Povidon iod 10% (w/v)
Strength / route
Povidon iod 10% (w/v) · Dùng ngoài
Qty
8000 Chai
Total
215040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893100037200 Chai 26880 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.