|
Nirdicin 250mg
Levofloxacin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 517400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A (Greece)
- Province / Facility
- T46
|
520115445925 |
250mg
Uống
|
Viên |
26000
|
19900
|
517400000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Greece
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Nitralmyl 0,4
Glyceryl trinitrat
- Strength / route
- 0,4mg · Đặt dưới lưỡi
- Qty
- 1666 Viên
- Total
- 3631880
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-34936-21 |
0,4mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1666
|
2180
|
3631880
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 25000 Ống
- Total
- 70000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
25000
|
2800
|
70000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Novahexin 10
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/10ml · Uống
- Qty
- 11667 Ống
- Total
- 30334200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100851324 |
8mg/10ml
Uống
|
Ống |
11667
|
2600
|
30334200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Nupigin
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg/10ml · Uống
- Qty
- 760 Ống
- Total
- 5700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-25961-16 |
1200mg/10ml
Uống
|
Ống |
760
|
7500
|
5700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
- Strength / route
- 1,2g/20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 380 Chai
- Total
- 703000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
893100902024 |
1,2g/20ml
Dùng ngoài
|
Chai |
380
|
1850
|
703000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 712200 Ống
- Total
- 598248000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-31298-18 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
712200
|
840
|
598248000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110124825 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
840
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
510
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 869700 Ống
- Total
- 443547000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
869700
|
510
|
443547000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Nước vô khuẩn MKP
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 250ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Chai
- Total
- 222000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893110692224 |
250ml
Tiêm
|
Chai |
12000
|
18500
|
222000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
OPEPRIL 10
Enalapril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-21877-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
385
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
OPEPRIL 10
Enalapril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 730000 Viên
- Total
- 281050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110674324 |
10mg
Uống
|
Viên |
730000
|
385
|
281050000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
OPEPRIL 5
Enalapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 162000 Viên
- Total
- 51840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110674524 |
5mg
Uống
|
Viên |
162000
|
320
|
51840000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
OPEPRIL 5
Enalapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-21879-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
320
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
OPESIMETA 10
Simvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110814024 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
600
|
2400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
OPESIMETA 10
Simvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-19925-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
- Strength / route
- 0,1mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 79000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VD-35840-22 |
0,1mg/1ml
Tiêm/Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
79000
|
79000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 233 Túi
- Total
- 36697500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
233
|
157500
|
36697500
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 26500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893115219000 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10000
|
2650
|
26500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 163200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
VD-35584-22 |
200mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
1200
|
136000
|
163200000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Strength / route
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 13000 Lọ
- Total
- 687700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T46
|
400115010324 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
13000
|
52900
|
687700000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 21735000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
9000
|
2415
|
21735000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
- Strength / route
- 7.5mg · Uống
- Qty
- 300 Viên
- Total
- 283500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110236423 |
7.5mg
Uống
|
Viên |
300
|
945
|
283500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
- Strength / route
- 8mg/4ml · Uống
- Qty
- 900 Ống
- Total
- 6795000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T46
|
VN-20859-17 |
8mg/4ml
Uống
|
Ống |
900
|
7550
|
6795000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
- Strength / route
- 8mg/4ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 8020 Ống
- Total
- 129827760
- Group
- N1
- Manufacturer
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T46
|
560110519224 |
8mg/4ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
8020
|
16188
|
129827760
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Opecalcium chew
Calci carbonat
- Strength / route
- 1.250mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 21599460
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-34578-20 |
1.250mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1620
|
21599460
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Opemesal
Mesalazine
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 83997900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110156623 |
500mg
Uống
|
Viên |
13333
|
6300
|
83997900
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Strength / route
- 520mg; 300mg; 580mg; 2,7g; 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 27500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
893110639524 |
520mg; 300mg; 580mg; 2,7g; 5mg
Uống
|
Gói |
10000
|
2750
|
27500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-04-29 |
|
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid
- Strength / route
- 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
- Qty
- 1500 Gói
- Total
- 2362500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VD-29957-18 |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g
Uống
|
Gói |
1500
|
1575
|
2362500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) + Natri clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Kali clorid
- Strength / route
- 20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
- Qty
- 1500 Gói
- Total
- 2362500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893100160825 |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g
Uống
|
Gói |
1500
|
1575
|
2362500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Strength / route
- 0,7g +0,58g +0,3g + 4g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 8500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100419824 |
0,7g +0,58g +0,3g + 4g
Uống
|
Gói |
5000
|
1700
|
8500000
|
N4 |
Cty CP Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O)
- Strength / route
- 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 2100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VD-23143-15 |
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g
Uống
|
Gói |
2000
|
1050
|
2100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Kali Clorid + Natri Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat .2H2O)
- Strength / route
- 2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 2100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893100125225 |
2,7g + 0,3g + 0,52g + 0,509g
Uống
|
Gói |
2000
|
1050
|
2100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Oribier 200mg
N- Acetylcystein
- Strength / route
- 200mg/8ml · Uống
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 52800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893100312600 |
200mg/8ml
Uống
|
Ống |
20000
|
2640
|
52800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 8333 Viên
- Total
- 88329800
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110818924 |
300mg
Uống
|
Viên |
8333
|
10600
|
88329800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 11667 Viên
- Total
- 85752450
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110437724 |
500mg
Uống
|
Viên |
11667
|
7350
|
85752450
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
POVIDONE
Povidon iod
- Strength / route
- 10% x 100ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100041923 |
10% x 100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
11550
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
POVIDONE
Povidon iod
- Strength / route
- 10% x 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100041923 |
10% x 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
13125
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
POVIDONE
Povidon iod
- Strength / route
- 10% x 125ml · Dùng ngoài
- Qty
- 47150 Chai
- Total
- 618843750
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-17882-12 |
10% x 125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
47150
|
13125
|
618843750
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
POVIDONE
Povidon iod
- Strength / route
- 10% x 100ml · Dùng ngoài
- Qty
- 13870 Chai
- Total
- 160198500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-17882-12 |
10% x 100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
13870
|
11550
|
160198500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
PQA Dầu Gừng
Dầu gừng
- Strength / route
- 3g/15ml · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84002
|
893200724424 |
3g/15ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
45000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T84
84002
|
2026-04-29 |
|
PRACETAM 1200
Piracetam
- Strength / route
- 1200mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 42500850
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
16667
|
2550
|
42500850
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 39600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
893100698024 |
500mg
Uống
|
Viên |
18000
|
2200
|
39600000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 4080IU +3400IU +238IU · Uống
- Qty
- 26667 Viên
- Total
- 80001000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-25570-16 |
4080IU +3400IU +238IU
Uống
|
Viên |
26667
|
3000
|
80001000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol)
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 9060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110362725 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
302
|
9060000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1880
|
18800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Para-OPC 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100392024 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
1298
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Para-OPC 250mg
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 658000 Gói
- Total
- 854084000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-24815-16 |
250mg
Uống
|
Gói |
658000
|
1298
|
854084000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 10mg/ml X 100ml · Tiêm
- Qty
- 50000 Túi
- Total
- 474600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110055900 |
10mg/ml X 100ml
Tiêm
|
Túi |
50000
|
9492
|
474600000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-04-29 |