Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58051–58100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
20600 viên
Total
103000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110037124 viên 5000 2026-04-29
Mitidipil 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
63998400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110569124 Viên 4800 2026-04-29
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
8200 Ống
Total
147436000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T46
529110434025 Ống 17980 2026-04-29
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
179800000
Group
N2
Manufacturer
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T46
529110434025 Ống 17980 2026-04-29
Momencef 375 mg
Sultamicillin
Strength / route
375mg · Uống
Qty
8334 Viên
Total
112509000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110437524 Viên 13500 2026-04-29
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2000 ống
Total
17850000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92003
893111093823 ống 8925 2026-04-29
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
1700 Ống
Total
15172500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15301
893111093823 Ống 8925 2026-04-29
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15301
VD-19031-13 Viên 10000 2026-04-29
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
Strength / route
0,5%; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
234 Chai/lọ/ố ng
Total
18603000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T79 · 79658
380115024125 Chai/lọ/ố ng 79500 2026-04-29
Moxilen 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
32000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd-Factory B (Cyprus)
Province / Facility
T46
VN-17098-13 Viên 1600 2026-04-29
Moxipa 400
Moxifloxacin
Strength / route
400mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
60414250
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-31495-19 Viên 7250 2026-04-29
Muslexan 4
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
4mg Tizanidin · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12180000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110618524 Viên 2436 2026-04-29
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
13500000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01817
499110415423 Lọ 67500 2026-04-29
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01817
499110415423 Lọ 67500 2026-04-29
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
66 Chai
Total
2112000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110492424 Chai 32000 2026-04-29
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Dùng ngoài
Qty
667 Chai
Total
4762380
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100428324 Chai 7140 2026-04-29
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
Strength / route
3g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
167 Chai
Total
1369400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23170-15 Chai 8200 2026-04-29
NIRZOLID
Linezolid
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
800 Chai
Total
75600000
Group
N5
Manufacturer
Aculife Healthcare Private Limited (India)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-22054-19 Chai 94500 2026-04-29
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
33900000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T27 · 27009
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-04-29
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Strength / route
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
33900000
Group
N1
Manufacturer
Ardeypharm GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01817
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-04-29
NUMED
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-30468-18 Viên 440 2026-04-29
NUMED
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
54600 Viên
Total
24024000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110673424 Viên 440 2026-04-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
244000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-04-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
5400 Lọ
Total
658800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-04-29
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
21000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35848-22 Viên 2100 2026-04-29
Naproxen EC DWP 500mg
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
20719482
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110158923 Viên 1554 2026-04-29
Natamin
Natamycin
Strength / route
0.05 · Nhỏ mắt
Qty
190 Ống
Total
66500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110090100 Ống 350000 2026-04-29
Natcorig
Docusate natri
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
17331600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100111924 Viên 2600 2026-04-29
Natondix
Nabumeton
Strength / route
750mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
73747050
Group
N2
Manufacturer
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110163924 Viên 8850 2026-04-29
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
500 Chai
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110492424 Chai 32000 2026-04-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% - 500ml · Tiêm truyền
Qty
80000 Chai
Total
472080000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-35956-22 Chai 5901 2026-04-29
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
800 Chai
Total
9517600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110902924 Chai 11897 2026-04-29
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
25g/250ml · Tiêm truyền
Qty
800 Chai
Total
9517600
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110902924 Chai 11897 2026-04-29
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
5mg + 1,5mg · Uống
Qty
5400 Viên
Total
26929800
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T10 · 10010
300110029823 Viên 4987 2026-04-29
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
113335600
Group
N1
Manufacturer
Adipharm EAD (Bulgaria)
Province / Facility
T79 · 79658
380110206323 Viên 6800 2026-04-29
Nebihasan 2,5
Nebivolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
43333 Viên
Total
151665500
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110112325 Viên 3500 2026-04-29
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
6669600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893114038600 Ống 2779 2026-04-29
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
6669600
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893114038600 Ống 2779 2026-04-29
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
Strength / route
L-Alanin 1,575g +L-Arginin 1,225g+ Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g+ L-Histidin 1,075g+ L-Isoleucin 1,275g+ L-Leucin 2,575g+ L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin)+ L-Methionin 0,70g+ · Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Qty
5000 Chai
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-17948-14 Chai 105000 2026-04-29
Nesulix
Amisulprid
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
8333 Viên
Total
30415450
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110011400 Viên 3650 2026-04-29
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
Qty
108 Lọ
Total
16584480
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-29
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
687 Viên
Total
15427272
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T79 · 79399
VN-19783-16 Viên 22456 2026-04-29
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
58331000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79658
471110002700 Viên 3500 2026-04-29
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
23940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110285824 Viên 1197 2026-04-29
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1050000 Viên
Total
551250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110458024 Viên 525 2026-04-29
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
47700 Viên
Total
25042500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110458024 Viên 525 2026-04-29
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
224000 viên
Total
141120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110462724 viên 630 2026-04-29
Nikoramyl 10
Nicorandil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
66497340
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34178-20 Viên 3990 2026-04-29
Nikoramyl 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
19667650
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110310400 Viên 2950 2026-04-29
Nirdicin 250mg
Levofloxacin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Greece)
Province / Facility
T46
VN-18715-15 Viên 19900 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.