Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58001–58050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
MEBIKOL
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
1910000 Viên
Total
935900000
Group
N3
Manufacturer
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-19204-13 Viên 490 2026-04-29
MEDSAMIC 250MG/5ML
Tranexamic acid
Strength / route
5% x 5ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
18295500
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility - Cyprus (China)
Province / Facility
T46
VN-20801-17 Ống 12197 2026-04-29
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
69870160
Group
N1
Manufacturer
Arena Group SA (Romania)
Province / Facility
T79 · 79658
594110350224 Viên 10480 2026-04-29
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110156325 Viên 4000 2026-04-29
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
34420 Viên
Total
137680000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-33218-19 Viên 4000 2026-04-29
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
50 Ống
Total
145000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-29
Mahimox
Carbocistein
Strength / route
250mg · Uống
Qty
13333 Ống/gói
Total
38665700
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100471124 Ống/gói 2900 2026-04-29
Maloxid
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
400mg + 300mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
25000500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100857024 Viên 1500 2026-04-29
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
700 Chai
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
VD-23168-15 Chai 21000 2026-04-29
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · tiêm
Qty
7180 Ống
Total
298688000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T46
300114001824 Ống 41600 2026-04-29
Maxxhepa urso 200
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
15651768
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110702424 Viên 2348 2026-04-29
Meamfort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml · Uống
Qty
130000 Gói
Total
357500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44002
893100155400 Gói 2750 2026-04-29
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
93335200
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110781824 Viên 5600 2026-04-29
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
13260000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T46
800110406323 Viên 1105 2026-04-29
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
196500000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T46
VN-22447-19 Viên 3930 2026-04-29
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
56250000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T10 · 10010
VN-20575-17 Viên 3750 2026-04-29
Menison 4mg
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
485000 Viên
Total
407400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T75
893110693624 Viên 840 2026-04-29
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
74000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-29
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893110420024 Lọ 37000 2026-04-29
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
8532480
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100077325 Viên 1280 2026-04-29
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
800 Lọ
Total
76800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
VD-23880-15 Lọ 96000 2026-04-29
Meseca
Fluticason propionat
Strength / route
50µg (mcg)/0,05ml · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893110551724 Lọ 96000 2026-04-29
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
39197760
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22269-19 Viên 3360 2026-04-29
Metformin Stella 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
21600000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04145
VD-26565-17 Viên 720 2026-04-29
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
33333 Viên
Total
81899181
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110059025 Viên 2457 2026-04-29
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
38148474
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110949724 Viên 2289 2026-04-29
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
824000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400110000700 Ống 20600 2026-04-29
Methylprednisolon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
95200 Viên
Total
57024800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-20763-14 Viên 599 2026-04-29
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
421000 Viên
Total
101040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-22479-15 Viên 240 2026-04-29
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110886524 Viên 240 2026-04-29
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
24336 Lọ
Total
897998400
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
Province / Facility
T46
840110444723 Lọ 36900 2026-04-29
Methylsolon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-22238-15 Viên 650 2026-04-29
Methylsolon 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110072724 Viên 650 2026-04-29
Metilone-4
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
453000 Viên
Total
212910000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110061124 Viên 470 2026-04-29
Metozamin 850
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
2542000 Viên
Total
1072724000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phẩn dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-22199-15 Viên 422 2026-04-29
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893115304223 Viên 119 2026-04-29
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
83300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-28146-17 Viên 119 2026-04-29
Metronidazol 250
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
723000 viên
Total
182196000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893115309724 viên 252 2026-04-29
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
18750000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Rumani)
Province / Facility
T46
594115184900 Viên 1875 2026-04-29
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Strength / route
5mg/ml x 100ml · Tiêm
Qty
70700 Chai
Total
420170100
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-26377-17 Chai 5943 2026-04-29
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
Strength / route
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
10600 Chai
Total
180200000
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T46
VN-22749-21 Chai 17000 2026-04-29
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
Strength / route
5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
17500 Chai
Total
297500000
Group
N2
Manufacturer
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T46
VN-22749-21 Chai 17000 2026-04-29
Meyer-Salazin 500
Sulfasalazin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
22767805
Group
N4
Manufacturer
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110556524 Viên 3415 2026-04-29
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
95760000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893110409524 Viên 3990 2026-04-29
Midantin 500/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
108500 Gói
Total
377580000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110668824 Gói 3480 2026-04-29
Midefix 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6667 Gói
Total
27101355
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110138625 Gói 4065 2026-04-29
Midored TAB
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
50820000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110112125 Viên 1694 2026-04-29
Mildocap
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
232800 Viên
Total
159468000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T46
594110027925 Viên 685 2026-04-29
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg; 2ml · Tiêm
Qty
50000 Ống
Total
1050000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T10 · 10010
400100083323 Ống 21000 2026-04-29
Milurit
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
153100 Viên
Total
440162500
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46
VN-21853-19 Viên 2875 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.