Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57951–58000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
92300000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Portugal)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-29
Ketovazol 2%
Ketoconazol
Strength / route
2%; 5g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
5560000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
VD-18694-13 Tuýp 2780 2026-04-29
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% x 5g · Dùng ngoài
Qty
5600 Tuýp
Total
14560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100071125 Tuýp 2600 2026-04-29
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% x 10g · Dùng ngoài
Qty
20300 Tuýp
Total
73080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100071125 Tuýp 3600 2026-04-29
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
7,2%; 200ml · Tiêm truyền
Qty
4200 Túi
Total
483000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-29
Kim tiền thảo - HT
Kim tiền thảo
Strength / route
Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 1200mg Kim tiền thảo) 120mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
893200189125 Viên 180 2026-04-29
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
114000 gói
Total
750120000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110129325 gói 6580 2026-04-29
L-Ornithin-L-Aspartat 5g/10ml
L-Ornithin - L-Aspartat
Strength / route
5g/10ml; 10ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
114000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110282324 Ống 38000 2026-04-29
LAEVOLAC
Lactulose
Strength / route
10g/15ml; 15ml · Uống
Qty
50500 gói
Total
277750000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46
900100522324 gói 5500 2026-04-29
LAEVOLAC
Lactulose
Strength / route
10g/15ml; 15ml · Uống
Qty
0 gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46
VN-19613-16 gói 5500 2026-04-29
LEVODHG 250
Levofloxacin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
27500 viên
Total
27775000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-21557-14 viên 1010 2026-04-29
LEVODHG 250
Levofloxacin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
90000 viên
Total
90900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-21557-14 viên 1010 2026-04-29
LIPAGIM 300
Fenofibrat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
51000 Viên
Total
22440000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110573324 Viên 440 2026-04-29
LORYTEC 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
168000 Viên
Total
268800000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
Province / Facility
T46
VN-15187-12 Viên 1600 2026-04-29
Lacikez 2mg
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
126000000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
590110425723 Viên 4200 2026-04-29
Lacikez 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
108335500
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79658
590110425823 Viên 6500 2026-04-29
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml; 100ml · Uống
Qty
333 Chai/lọ
Total
24875100
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79658
900100522324 Chai/lọ 74700 2026-04-29
Lamictal 25mg
Lamotrigin
Strength / route
25 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T19 · 19013
VN-22149-19 Viên 4900 2026-04-29
Lamictal 25mg
Lamotrigin
Strength / route
25 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
4900000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T19 · 19013
590110019125 Viên 4900 2026-04-29
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
200mg + 28,5mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
34125000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110136525 Gói 6825 2026-04-29
Leer plus
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
73331500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110076400 Viên 5500 2026-04-29
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
23750000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-17199-13 Viên 4750 2026-04-29
Lertazin 5mg
Levocetirizine dihydrochloride
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
23750000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T27 · 27009
383100781724 Viên 4750 2026-04-29
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg+25mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
64051830
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110286125 Viên 5490 2026-04-29
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
2595000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893110688924 Ống 519 2026-04-29
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
326400 Ống
Total
152755200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110688924 Ống 468 2026-04-29
Lidocain hydroclorid 200/10ml
Lidocain hydroclorid
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm
Qty
10450 ống
Total
156687300
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-35041-21 ống 14994 2026-04-29
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
19999200
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110075824 Viên 1200 2026-04-29
Linezolid 400
Linezolid*
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
180 Túi
Total
33120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110056924 Túi 184000 2026-04-29
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm
Qty
1800 Lọ
Total
350820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110129623 Lọ 194900 2026-04-29
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
150 Lọ
Total
29232000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110129623 Lọ 194880 2026-04-29
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
63366000
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Province / Facility
T01 · 01816
539110009825 Viên 10561 2026-04-29
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
480mgI/ml; 10ml · Tiêm
Qty
35 Ống
Total
217000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300110076323 Ống 6200000 2026-04-29
Lirystad 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
53000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110390223 Viên 5300 2026-04-29
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
305000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27009
599110447725 Viên 6100 2026-04-29
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
305000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-29
Lomazole
Carbimazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
76440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-24661-16 Viên 546 2026-04-29
Lomazole
Carbimazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110612124 Viên 546 2026-04-29
Loperamid 2mg
Loperamid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
27120 Viên
Total
3362880
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100218700 Viên 124 2026-04-29
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
540 Viên
Total
459000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893100462624 Viên 850 2026-04-29
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
290000 viên
Total
258100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100462624 viên 890 2026-04-29
Loratadin 10mg
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
442500 Viên
Total
48675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100058923 Viên 110 2026-04-29
Lotusone
Betamethason
Strength / route
0,064%, 20g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
54000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89008
893110130425 Tuýp 27000 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
836640000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd- Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79037
529110030223 Viên 3486 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T27 · 27009
529110030223 Viên 3450 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
448500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01817
529110030223 Viên 3450 2026-04-29
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
448500000
Group
N3
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01817
529110030223 Viên 3450 2026-04-29
Lucikvin 500
Meclophenoxat
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
57500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110509924 Lọ 57500 2026-04-29
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
55710000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Germany)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-16347-13 Viên 18570 2026-04-29
Lạc tiên viên
Cao khô hỗn hợp 273mg (tương đương với dược liệu gồm: Lạc tiên 1617mg; Vông nem (lá) 950mg; Dâu (lá) 273mg); Bột mịn dược liệu gồm (Lạc tiên 50mg; Vông nem (lá) 50mg; Dâu (lá) 60mg)
Strength / route
1617mg + 950mg + 273mg + 50mg + 50mg + 60mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
43200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
TCT-00035-21 Viên 1350 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.