Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57901–57950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Herapine 200
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
3816000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110956624 Viên 3180 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
173700000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880410196425 Lọ 5790000 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880410196525 Lọ 16220000 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
16 Lọ
Total
259520000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880410196525 Lọ 16220000 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880410196425 Lọ 5790000 2026-04-29
Hidrasec 100mg
Racecadotril
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
65625000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300110000424 Viên 13125 2026-04-29
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(45g; 11,25g; 83,7mg)/ 90ml · Uống
Qty
100 Chai
Total
3675000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54008
893100311300 Chai 36750 2026-04-29
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
300IU/ 3ml · Tiêm
Qty
27910 Bút tiêm
Total
2952878000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01914
300410323725 Bút tiêm 105800 2026-04-29
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
300IU/ 3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01880
300410323725 Bút tiêm 105800 2026-04-29
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 IU · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
41822400
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893410250823 Ống 34852 2026-04-29
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Bơm Tiêm
Total
53800000
Group
N2
Manufacturer
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79658
880110006723 Bơm Tiêm 538000 2026-04-29
IMERIXX 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
147500 Viên
Total
2330500000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-35939-22 Viên 15800 2026-04-29
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg +62,5mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
211994700
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110270900 Viên 15900 2026-04-29
Ibuprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100544324 Viên 238 2026-04-29
Ibuprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
71900 Viên
Total
17112200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-31233-18 Viên 238 2026-04-29
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
Strength / route
600mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
41665000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110059900 Viên 2500 2026-04-29
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
13020000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110430724 Viên 3255 2026-04-29
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
63675000
Group
N1
Manufacturer
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Province / Facility
T01 · 01816
385114010625 Viên 42450 2026-04-29
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
98000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T80 · 80010
893110023800 Viên 9800 2026-04-29
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 62,5mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
98000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-32838-19 Gói 9800 2026-04-29
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2333 Gói
Total
15922725
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110136025 Gói 6825 2026-04-29
Imidu 60 mg
Isosorbid mononitrat
Strength / route
60mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
104370000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110617324 Viên 2485 2026-04-29
Imruvat 5
Imidapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
301000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110207525 Viên 1505 2026-04-29
Imruvat 5
Imidapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
301000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-33999-20 Viên 1505 2026-04-29
Indatab SR
Indapamide
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24000000
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79658
890110008200 Viên 2400 2026-04-29
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + Hydroclorothia zid
Strength / route
300mg + 12,5mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
113328800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110295923 Viên 6800 2026-04-29
Irbesartan
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
81250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-35515-21 Viên 325 2026-04-29
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
29400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35223-21 Viên 1470 2026-04-29
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan; Hydroclorothiazid
Strength / route
300mg+ 25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
239400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110456523 Viên 3990 2026-04-29
Irbevel 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
37798488
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110238724 Viên 2268 2026-04-29
Itranstad
Itraconazolole ( dưới dạng itraconazole pellets 22% )
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
36015000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110697524 Viên 7203 2026-04-29
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid)
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110148800 Viên 1995 2026-04-29
Janumet 50mg/850mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 850mg · Uống
Qty
1440 Viên
Total
15325920
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG&XX: Merck Sharp & Dohme B.V (Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG&XX: Netherlands)
Province / Facility
T66 · 66001
001110999524 Viên 10643 2026-04-29
Januvia 100mg
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
51012 Viên
Total
883068732
Group
N1
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Anh)
Province / Facility
T01 · 01816
VN-20316-17 Viên 17311 2026-04-29
Jewell
Mirtazapine
Strength / route
30mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
17932885
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110882824 Viên 1345 2026-04-29
KETOVAZOL 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% x 5g · Dùng ngoài
Qty
700 Tuýp
Total
490000
Group
N5
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-18694-13 Tuýp 700 2026-04-29
Kaclocide plus
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg); Aspirin
Strength / route
75mg+ 100mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
75650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-36136-22 Viên 890 2026-04-29
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
11400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893110627524 Viên 950 2026-04-29
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
6730 Ống
Total
6595400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T75
893110360125 Ống 980 2026-04-29
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
20670 Ống
Total
20256600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T75
893110360125 Ống 980 2026-04-29
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
35000 Ống
Total
30450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110360125 Ống 870 2026-04-29
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-34939-21 Viên 315 2026-04-29
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
85000 Viên
Total
22525000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
VD-34939-21 Viên 265 2026-04-29
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893115287823 Viên 1135 2026-04-29
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
650mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
552000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T46
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-29
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2%; 10g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
8300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharcon (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893100355023 Tuýp 4150 2026-04-29
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2% x 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100355023 Tuýp 1200 2026-04-29
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2% x 10g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
1440000
Group
N5
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-23197-15 Tuýp 1200 2026-04-29
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35224-21 Viên 1995 2026-04-29
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
48002400
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23266-22 Viên 7200 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.