Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57851–57900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml x3ml · Tiêm
Qty
1560 Bút tiêm
Total
343200000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T24 · 24004
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-29
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
64398390
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
383110130824 Viên 4830 2026-04-29
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
1570000 Viên
Total
2951600000
Group
N3
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Province / Facility
T46
890110352524 Viên 1880 2026-04-29
Glimepiride Denk 2
Glimepiride
Strength / route
2mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7000000
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T27 · 27009
400110351924 Viên 1400 2026-04-29
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
Strength / route
3mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
69331600
Group
N1
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
Province / Facility
T79 · 79658
400110994024 Viên 5200 2026-04-29
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
460 Viên
Total
828000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893110049823 Viên 1800 2026-04-29
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3255000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110220523 Viên 651 2026-04-29
Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
68599020
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110111825 Viên 2940 2026-04-29
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
19200000
Group
N5
Manufacturer
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T10 · 10010
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-29
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
(1,955g + 0,375 + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110071400 Túi 17000 2026-04-29
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
480 Viên
Total
2324640
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300110016324 Viên 4843 2026-04-29
Glucophage XR 500 mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
460 Viên
Total
1075480
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300110789924 Viên 2338 2026-04-29
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
780 Viên
Total
2868060
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300110016424 Viên 3677 2026-04-29
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
12999000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110606724 Chai 12999 2026-04-29
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
12999000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110606724 Chai 12999 2026-04-29
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5% - 500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
213570000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-35954-22 Chai 7119 2026-04-29
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
218760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110238000 Chai 7292 2026-04-29
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Chai
Total
218760000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01817
893110238000 Chai 7292 2026-04-29
Glucovance 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47130000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (France)
Province / Facility
T10 · 10010
VN-20023-16 Viên 4713 2026-04-29
Glumeron 30 MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
500000 viên
Total
255000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110268923 viên 510 2026-04-29
Glycinorm-80
Gliclazid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
114000 Viên
Total
205200000
Group
N2
Manufacturer
Ipca Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T46
VN-19676-16 Viên 1800 2026-04-29
Glypressin
Terlipressin acetate
Strength / route
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
Qty
1600 Lọ
Total
1191792000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-04-29
Golddicron
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2231000 Viên
Total
5856375000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Province / Facility
T46
800110402523 Viên 2625 2026-04-29
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110384824 Viên 3000 2026-04-29
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg +10mg · Uống
Qty
1401210 Viên
Total
7006050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110384724 Viên 5000 2026-04-29
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg +10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110384724 Viên 5000 2026-04-29
Grandaxin
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
12000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01822
599110407523 Viên 8000 2026-04-29
Gysudo
Đồng sulfat
Strength / route
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
1000 Chai
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100100624 Chai 4950 2026-04-29
Hadulacton 25
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
62000 Viên
Total
98518000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110152100 Viên 1589 2026-04-29
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml, 1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
156000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDVT y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T22 · 22041
893110299000 (VD-23761-15) Ống 780 2026-04-29
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/ml, 1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
1100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893110151100 Ống 1100 2026-04-29
Hadusartan 16
Candesartan
Strength / route
16mg · Uống
Qty
13333 Viên
Total
55998600
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110369024 Viên 4200 2026-04-29
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
150 Ống
Total
1574850
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T46
VN-21942-19 Ống 10499 2026-04-29
Haemostop
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
5300 Ống
Total
34450000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T46
VN-21943-19 Ống 6500 2026-04-29
Hafixim 200 tabs
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
448000 viên
Total
1272320000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110585824 viên 2840 2026-04-29
Hagimox capsules
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
25000 viên
Total
27500000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110358823 viên 1100 2026-04-29
Halofar
Haloperidol
Strength / route
2mg · Uống
Qty
23334 Viên
Total
2170062
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110289300 Viên 93 2026-04-29
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
450 Ống
Total
945000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
VD-28791-18 Ống 2100 2026-04-29
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26011
VD-24085-16 Viên 100 2026-04-29
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
3120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
VD-24085-16 Viên 260 2026-04-29
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
190600 gói
Total
129608000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100040923 gói 680 2026-04-29
Hapacol 250 Granule
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
17500 gói
Total
23170000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100937324 gói 1324 2026-04-29
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Uống
Qty
15000 gói
Total
12000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100013400 gói 800 2026-04-29
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1275000 viên
Total
267750000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-20564-14 viên 210 2026-04-29
Hapudini
Cefdinir
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2666 Gói
Total
13596600
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110225625 Gói 5100 2026-04-29
Hasan-C 500
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
61080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-36242-22 Viên 1527 2026-04-29
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Strength / route
50mg + 0,5mg; 5ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
85500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
893100221025 Ống 4275 2026-04-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
5000IU/ml; 5ml · Tiêm
Qty
980 Lọ
Total
195951000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T46
400410303124 Lọ 199950 2026-04-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
25.000IU/5ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
112100000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400410303124 Lọ 224200 2026-04-29
Herapine 100
Quetiapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110956524 Viên 2880 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.