Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57801–57850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fabamox 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2732000 Viên
Total
3945008000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110601724 Viên 1444 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
893110378523 Lọ 25700 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10312
VD-28295-17 Lọ 25700 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110378523 Lọ 25700 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-28295-17 Lọ 25700 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-28295-17 Lọ 25700 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
257000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110378523 Lọ 25700 2026-04-29
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: AlleMan Pharma GmbH - Địa chỉ: Benzstr.5, 72793 Pfullingen, Baden-Wurttemberg, Germany)
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
453750000
Group
N1
Manufacturer
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Province / Facility
T46
VN-18226-14 Ống 30250 2026-04-29
Fatelmed 180
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
180mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
24310000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893100026624 Viên 935 2026-04-29
Fatodin 40
Famotidin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
100000 viên
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110874424 viên 840 2026-04-29
Felex prefill
Natri hyaluronat
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
500 Bơm tiêm
Total
250000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893110371725 Bơm tiêm 500000 2026-04-29
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
4500000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893110697324 Viên 1500 2026-04-29
Fenidel
Piroxicam
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
6800 Ống
Total
18360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110603724 Ống 2700 2026-04-29
Fenostad 100
Fenofibrat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
540000 Viên
Total
1350000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-35392-21 Viên 2500 2026-04-29
Fenosup Lidose
Fenofibrate
Strength / route
160mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
116000000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79658
540110076523 Viên 5800 2026-04-29
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
40600000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01043
540110076523 Viên 5800 2026-04-29
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml · Tiêm
Qty
2700 Ống
Total
113400000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400111002124 Ống 42000 2026-04-29
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,05mg/ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
8536500
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T66 · 66003
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-29
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
256095000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-29
Fitôgra-F
Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg
Strength / route
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
20500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-25954-16 Viên 4100 2026-04-29
Flaben 500
Diosmin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
97998600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35921-22 Viên 4200 2026-04-29
Flathin 125 mg
Simethicon
Strength / route
125mg · Uống
Qty
33334 Viên
Total
40000800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35302-21 Viên 1200 2026-04-29
Flodicar 5mg MR
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
26667 Viên
Total
26320329
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110693224 Viên 987 2026-04-29
Flodilan-2
Glimepirid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
26666 Viên
Total
8346458
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110806624 Viên 313 2026-04-29
Fluconazol 150
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3400 viên
Total
15640000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110013000 viên 4600 2026-04-29
Flucozal 150
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
16200000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T46
529110206423 Viên 18000 2026-04-29
Flupaz 200
Fluconazol
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
11900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-32757-19 Viên 11900 2026-04-29
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
399000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110130423 Viên 1596 2026-04-29
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
24948000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893110130423 Viên 1386 2026-04-29
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
66886911
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110076325 Viên 5733 2026-04-29
Fluzinstad 5
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893110410424 Viên 800 2026-04-29
Fordamet 1g
Cefoperazon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
324000000
Group
N1
Manufacturer
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893710958224 Lọ 54000 2026-04-29
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
Strength / route
10gam · Uống
Qty
6000 Gói
Total
30714000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01816
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-29
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110937724 Viên 4900 2026-04-29
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Strength / route
200mcg+6mcg; 120 liều · Dạng hít
Qty
1000 Bình
Total
150000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T89 · 89008
VN-22022-19 Bình 150000 2026-04-29
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
Strength / route
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
Qty
500 Bình
Total
75000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-22022-19 Bình 150000 2026-04-29
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5600 Viên
Total
106400000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
Province / Facility
T10 · 10010
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-29
Freclovir 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
158000 Viên
Total
282662000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110054823 Viên 1789 2026-04-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Strength / route
1% x 20ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
7000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T10 · 10010
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-29
Fubenzon
Mebendazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5100 viên
Total
23143800
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100477924 viên 4538 2026-04-29
Fuxicure-400
Celecoxib
Strength / route
400mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
73337000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-19967-16 Viên 11000 2026-04-29
Gabapentin 300mg
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
42002100
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893710954524 Viên 3150 2026-04-29
Ganita 200
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
146800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893200126900 Viên 3670 2026-04-29
Gasrelux
Lansoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
18333 Viên
Total
64165500
Group
N2
Manufacturer
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110419623 Viên 3500 2026-04-29
Gastevin 30mg
Lansoprazole
Strength / route
30mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
110836500
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18275-14 Viên 9500 2026-04-29
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg+300mg+30mg · Uống
Qty
13333 Gói
Total
33332500
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100473424 Gói 2500 2026-04-29
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
Strength / route
600mg · Uống
Qty
11667 Viên
Total
14525415
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35446-21 Viên 1245 2026-04-29
Ginkgo 3000
Cao lá Ginkgo biloba
Strength / route
60mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Úc)
Province / Facility
T27 · 27009
930110003424 Viên 6000 2026-04-29
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
Strength / route
60mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
35760000
Group
N1
Manufacturer
Contract manufacturing & Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Province / Facility
T10 · 10010
930110003424 Viên 5960 2026-04-29
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
Strength / route
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
Qty
7000 Viên
Total
19460000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
V582-H12-10 Viên 2780 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.