Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57751–57800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
12249300
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110024600 Viên 1050 2026-04-29
Dryches
Dutasterid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
159800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110703324 Viên 7990 2026-04-29
Duphalac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
1100 Gói
Total
6160000
Group
N1
Manufacturer
Abbott Biologicals B.V (Netherlands)
Province / Facility
T66 · 66001
870100067323 Gói 5600 2026-04-29
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
129073120
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79658
599110007623 Viên 9680 2026-04-29
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
Strength / route
Mỗi viên nang cứng chứa: Thổ miết trùng 25,0mg; Hồng hoa 50,0mg; Tự nhiên đồng 12,5mg; Long não 5,0mg; Hạt dưa chuột 50,0mg; Tục đoạn 25,0mg; Tam thất 75,0mg; Đương quy 37,5mg; Cao khô Lạc tân phụ 20, · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-04-29
Dược liệu sơ chế Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
0 · Uống
Qty
100000 Gam
Total
15960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
01.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 160 2026-04-29
Dược liệu sơ chế Bạch thược
Bạch thược
Strength / route
0 · Uống
Qty
200000 Gam
Total
82950000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
28.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 415 2026-04-29
Dược liệu sơ chế Quế chi
Quế chi
Strength / route
0 · Uống
Qty
100000 Gam
Total
7770000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
04.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 78 2026-04-29
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
65326800
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79658
840110021025 Viên 9800 2026-04-29
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
58500000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
VD-20441-14 Viên 1950 2026-04-29
Ediwel
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893110164425 Viên 1950 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
333 Viên
Total
642690
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20952-18 Viên 1930 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
300mg · Đặt hậu môn
Qty
1000 Viên
Total
2641000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
300100011424 Viên 2641 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
500 Viên
Total
1150000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-21850-19 Viên 2300 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3600 Gói
Total
9190800
Group
N1
Manufacturer
Upsa Sas (Pháp)
Province / Facility
T46
300100994124 Gói 2553 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
593250000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46
300100011324 Viên 2373 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30600 Gói
Total
100368000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T46
300100523824 Gói 3280 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
400 Viên
Total
810000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-20952-18 Viên 2025 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
80mg · Đặt hậu môn
Qty
400 Viên
Total
810000
Group
N4
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-20952-18 Viên 2025 2026-04-29
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Đặt hậu môn
Qty
200 Viên
Total
484000
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01817
300100523924 Viên 2420 2026-04-29
Egilok
Metoprolol tartrate
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27009
599110027123 Viên 4800 2026-04-29
Elarothene
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3333 Viên
Total
17848215
Group
N1
Manufacturer
Actavis Ltd. (Malta)
Province / Facility
T79 · 79658
535100780124 Viên 5355 2026-04-29
Enalapril
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
7150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-34187-20 Viên 110 2026-04-29
Enalapril
Enalapril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110216900 Viên 110 2026-04-29
Enpovid E 400
Vitamin E
Strength / route
400UI · Uống
Qty
11666 Viên
Total
5249700
Group
N4
Manufacturer
Việt Nam (Công ty cổ phần S.P.M)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-21448-14 Viên 450 2026-04-29
Entacron 50
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
16666 Viên
Total
40248390
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110541924 Viên 2415 2026-04-29
Enterobella
Bacillus claussii
Strength / route
1.10^9 - 2.10^9 CFU · Uống
Qty
13333 Viên
Total
31332550
Group
N4
Manufacturer
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893400038623 Viên 2350 2026-04-29
Enterobella
Bacillus claussii
Strength / route
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
Qty
11666 Gói
Total
26248500
Group
N4
Manufacturer
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893400048925 Gói 2250 2026-04-29
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/10ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
87150000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300113029623 Ống 87150 2026-04-29
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
Strength / route
30mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
23100000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15301
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-29
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
2300 Ống
Total
132825000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-29
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrocloride
Strength / route
10mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
37138500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893114092723 Lọ 123795 2026-04-29
Erafiq 10/160
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
41685000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110755824 Viên 8337 2026-04-29
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
360 Ống
Total
4158000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893110451623 Ống 11550 2026-04-29
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
14400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110810424 Viên 240 2026-04-29
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
Strength / route
40mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
32800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110354123 Viên 410 2026-04-29
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Strength / route
400mg · Uống
Qty
69720 Viên
Total
109809000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T80 · 80010
893110437024 Viên 1575 2026-04-29
Etodolac 300mg
Etodolac
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110069125 Viên 1680 2026-04-29
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35358-21 Viên 4998 2026-04-29
Etoricoxib 60
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
12150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110287523 Viên 405 2026-04-29
Eupicom
Dexibuprofen
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
GENUPharma Inc. (Korea)
Province / Facility
T80
880110045925 Viên 5880 2026-04-29
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom)
Dexibuprofen
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
39196080
Group
N2
Manufacturer
GENUPharma Inc. (Korea)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-20086-16 Viên 5880 2026-04-29
Euvaltan 40
Valsartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
34000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110142124 Viên 1700 2026-04-29
Ezecept 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
110000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893110167023 Viên 5500 2026-04-29
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38160
VD-19657-13 Viên 6300 2026-04-29
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
5g/50ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
15876000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110464424 Lọ 264600 2026-04-29
FLEXSA 1500
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
1500 Gói
Total
12750000
Group
N1
Manufacturer
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01822
930100173400 Gói 8500 2026-04-29
FLUMETHOLON 0.1
Fluorometholon
Strength / route
5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
32172000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T66 · 66003
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-29
FUCAGI
Mebendazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
3381000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-25614-16 Viên 1470 2026-04-29
FUCAGI
Mebendazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100431024 Viên 1470 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.