|
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 100 Viên
- Total
- 675000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01259
|
VN-16722-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
100
|
6750
|
675000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 248 Ống
- Total
- 7451904
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (France)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-20734-17 |
150mg/ 3ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
248
|
30048
|
7451904
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 58000 Viên
- Total
- 291624000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
58000
|
5028
|
291624000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Cravit
Levofloxacin
- Strength / route
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 13277250
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
VN-19340-15 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
150
|
88515
|
13277250
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T79
79405
|
2026-04-28 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
- Strength / route
- 75mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 347997000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-20214-16 |
75mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
115999
|
347997000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Japan
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg + 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 110000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110073225 |
250mg + 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5500
|
110000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 18.000 đơn vị Ph.Eur + 25.000 đơn vị Ph.Eur + 1.000 đơn vị Ph.Eur · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 47960500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
QLSP-0700-13 |
18.000 đơn vị Ph.Eur + 25.000 đơn vị Ph.Eur + 1.000 đơn vị Ph.Eur
Uống
|
Viên |
3500
|
13703
|
47960500
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T79
79405
|
2026-04-28 |
|
Crestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 73620000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7362
|
73620000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T64
64001
|
2026-04-28 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 1187520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
9896
|
1187520000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 104321000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
7000
|
14903
|
104321000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 28800 Viên
- Total
- 429206400
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
28800
|
14903
|
429206400
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T64
64001
|
2026-04-28 |
|
Cruzz-35
Risedronat natri
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 15400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110020500 |
35mg
Uống
|
Viên |
1000
|
15400
|
15400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Cytobicil
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/1ml x 5ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 2062500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114490125 |
2mg/1ml x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
41250
|
2062500
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Cytobicil
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/1ml x 25ml · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 33199400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114490125 |
2mg/1ml x 25ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
165997
|
33199400
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Dactasvir
Daclatasvir
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 210 Viên
- Total
- 18480000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110332424 |
60mg
Uống
|
Viên |
210
|
88000
|
18480000
|
N5 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 163212000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-22531-20 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
42000
|
3886
|
163212000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
300100032125 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
3886
|
0
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Dalacin C
Clindamycin
- Strength / route
- 600 mg/4 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 550 Ống
- Total
- 57640000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01259
|
540110178323 |
600 mg/4 ml
Tiêm truyền
|
Ống |
550
|
104800
|
57640000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
- Strength / route
- 60 mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 7560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phầndưoc Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VD-24082-16 |
60 mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1890
|
7560000
|
N3 |
Công ty cổ phầndưoc Danapha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 136000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
6800
|
136000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 21000 Ống
- Total
- 178500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
21000
|
8500
|
178500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 41604000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VN-22448-19 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
34670
|
41604000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 125000 Ống
- Total
- 79750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
125000
|
638
|
79750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Strength / route
- 4mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 6700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
670
|
6700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Diacerein/Norma
Diacerein
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
520110962424 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
12000
|
60000000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 461340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
90000
|
5126
|
461340000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 219200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T24 · 24006
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
54800
|
219200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T24
24006
|
2026-04-28 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 IU
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T24 · 24006
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
IU |
0
|
55
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T24
24006
|
2026-04-28 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T24 · 24006
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
54800
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T24
24006
|
2026-04-28 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
- Strength / route
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 IU
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Province / Facility
- T24 · 24006
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
IU |
0
|
55
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T24
24006
|
2026-04-28 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 2400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66017
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66017
|
2026-04-28 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 8000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893112683724 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
8000
|
8000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Diazepam 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 9000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893112683824 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
300
|
9000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Diclofenac
Diclofenac natri
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 2220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
740
|
2220000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Diclovat
Diclofenac
- Strength / route
- Diclofenac dạng muối 100mg · Đặt hậu môn
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 35250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
VD-20245-13 |
Diclofenac dạng muối 100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
5000
|
7050
|
35250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46053
|
VD-24899-16 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
540
|
540000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-04-28 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 28000 Ống
- Total
- 21840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
28000
|
780
|
21840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Diosce
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg+50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 13000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893100399825 |
450mg+50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 428400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110221924 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
400000
|
1071
|
428400000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Dipemloz 25
Empagliflozin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110276624 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
20000
|
200000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Diprivan
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml; Lọ 20ml · Tiêm
- Qty
- 320 Ống
- Total
- 37813760
- Group
- N1
- Manufacturer
- Corden Pharma S.P.A (CSSX: Italy; CSĐG: Italy)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
800114400123 |
10mg/ml; Lọ 20ml
Tiêm
|
Ống |
320
|
118168
|
37813760
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A
CSSX: Italy; CSĐG: Italy
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Strength / route
- 100mcg · Uống
- Qty
- 65000 Viên
- Total
- 19110000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
65000
|
294
|
19110000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 118400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
59200
|
118400000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
- Strength / route
- Donepezil dạng muối 5mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3990000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110220323 |
Donepezil dạng muối 5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1995
|
3990000
|
N5 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 5985000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110220323 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1995
|
5985000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Dorio
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 457600000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Biolab Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
885110985424 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
572000
|
457600000
|
N5 |
Biolab Co., Ltd
Thái Lan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Strength / route
- 27,932g/100ml · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 457600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VN-23274-22 |
27,932g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
572000
|
457600000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01905
|
2026-04-28 |
|
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 10920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110117823 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1092
|
10920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5660000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40025
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
566
|
5660000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 21000 Viên
- Total
- 22050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
21000
|
1050
|
22050000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |