Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-14
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 58601–58650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
675000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01259
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-28
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
248 Ống
Total
7451904
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-20734-17 Ống 30048 2026-04-28
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
58000 Viên
Total
291624000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-28
Cravit
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
150 Lọ
Total
13277250
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T79 · 79405
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-04-28
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
347997000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-28
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg + 25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
110000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110073225 Viên 5500 2026-04-28
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Strength / route
18.000 đơn vị Ph.Eur + 25.000 đơn vị Ph.Eur + 1.000 đơn vị Ph.Eur · Uống
Qty
3500 Viên
Total
47960500
Group
N1
Manufacturer
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79405
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-04-28
Crestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
73620000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-19786-16 Viên 7362 2026-04-28
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
1187520000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-28
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
104321000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-28
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
28800 Viên
Total
429206400
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-28
Cruzz-35
Risedronat natri
Strength / route
35mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
15400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110020500 Viên 15400 2026-04-28
Cytobicil
Doxorubicin
Strength / route
2mg/1ml x 5ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
2062500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114490125 Lọ 41250 2026-04-28
Cytobicil
Doxorubicin
Strength / route
2mg/1ml x 25ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
33199400
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114490125 Lọ 165997 2026-04-28
Dactasvir
Daclatasvir
Strength / route
60mg · Uống
Qty
210 Viên
Total
18480000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110332424 Viên 88000 2026-04-28
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
163212000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-22531-20 Viên 3886 2026-04-28
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66001
300100032125 Viên 3886 2026-04-28
Dalacin C
Clindamycin
Strength / route
600 mg/4 ml · Tiêm truyền
Qty
550 Ống
Total
57640000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01259
540110178323 Ống 104800 2026-04-28
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
7560000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phầndưoc Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-28
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
136000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-34628-20 Ống 6800 2026-04-28
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
21000 Ống
Total
178500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-34628-20 Ống 8500 2026-04-28
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
41604000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T40 · 40025
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-04-28
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
125000 Ống
Total
79750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110172124 Ống 638 2026-04-28
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
6700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110172124 Ống 670 2026-04-28
Diacerein/Norma
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Province / Facility
T40 · 40025
520110962424 Viên 12000 2026-04-28
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
461340000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
219200000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24006
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
0 IU
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24006
QLSP-1051-17 IU 55 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24006
896410048825 Lọ 54800 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
0 IU
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T24 · 24006
896410048825 IU 55 2026-04-28
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66017
893112683724 Ống 8000 2026-04-28
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893112683724 Ống 8000 2026-04-28
Diazepam 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893112683824 Viên 300 2026-04-28
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
2220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110304023 Ống 740 2026-04-28
Diclovat
Diclofenac
Strength / route
Diclofenac dạng muối 100mg · Đặt hậu môn
Qty
5000 Viên
Total
35250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
VD-20245-13 Viên 7050 2026-04-28
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
VD-24899-16 Ống 540 2026-04-28
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
28000 Ống
Total
21840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110688824 Ống 780 2026-04-28
Diosce
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893100399825 Viên 650 2026-04-28
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
428400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110221924 Viên 1071 2026-04-28
Dipemloz 25
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
200000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110276624 Viên 20000 2026-04-28
Diprivan
Propofol
Strength / route
10mg/ml; Lọ 20ml · Tiêm
Qty
320 Ống
Total
37813760
Group
N1
Manufacturer
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Italy; CSĐG: Italy)
Province / Facility
T66 · 66001
800114400123 Ống 118168 2026-04-28
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
19110000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-28
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
118400000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01043
471114979724 Viên 59200 2026-04-28
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
Strength / route
Donepezil dạng muối 5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3990000
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110220323 Viên 1995 2026-04-28
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
5985000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110220323 Viên 1995 2026-04-28
Dorio
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
457600000
Group
N5
Manufacturer
Biolab Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T01 · 01043
885110985424 Lọ 572000 2026-04-28
Dotarem
Gadoteric acid
Strength / route
27,932g/100ml · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
457600000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01905
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-04-28
Doxazosin DWP 4mg
Doxazosin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
10920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110117823 Viên 1092 2026-04-28
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5660000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40025
893110204725 Viên 566 2026-04-28
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
22050000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110024600 Viên 1050 2026-04-28

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.