|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10010
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
5000
|
672
|
3360000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Calisamin
Glucosamin
- Strength / route
- 1250mg · Uống
- Qty
- 2160 Gói
- Total
- 16848000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VD-18680-13 |
1250mg
Uống
|
Gói |
2160
|
7800
|
16848000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Calisamin
Glucosamin
- Strength / route
- 1250mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
893100094223 |
1250mg
Uống
|
Gói |
0
|
7800
|
0
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Calmadon
Risperidon
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3990000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T46
|
VN-22972-21 |
2mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3990
|
3990000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cam thảo chích mật
Cam thảo
- Strength / route
- 0 · Uống
- Qty
- 100000 Gam
- Total
- 19320000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T49 · 49017
|
VCT-00499-24 |
0
Uống
|
Gam |
100000
|
193
|
19320000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương
Việt Nam
|
T49
49017
|
2026-04-29 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 250 mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 3520 Ống
- Total
- 3780480
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
3520
|
1074
|
3780480
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 87000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2900
|
87000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Captopril
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110483424 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
125
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Captopril
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 490400 Viên
- Total
- 61300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-32847-19 |
25mg
Uống
|
Viên |
490400
|
125
|
61300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 820000 viên
- Total
- 426400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110337223 |
25mg
Uống
|
viên |
820000
|
520
|
426400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
928
|
18560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 10mg; 100mg · Uống
- Qty
- 6900 Viên
- Total
- 20010000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
VN-22761-21 |
10mg; 100mg
Uống
|
Viên |
6900
|
2900
|
20010000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Carbocistein 375
Carbocisteine
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 18750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893100329900 |
375mg
Uống
|
Viên |
50000
|
375
|
18750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Carbocistein 750
Carbocisteine
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 13334 Viên
- Total
- 32001600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100065225 |
750mg
Uống
|
Viên |
13334
|
2400
|
32001600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cardilol 25
Carvedilol
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 21667 Viên
- Total
- 62834300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35485-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
21667
|
2900
|
62834300
|
N4 |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110198023 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
362
|
3620000
|
N4 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 22049685
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110245423 |
10mg
Uống
|
Viên |
23333
|
945
|
22049685
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Caspofungin 50 mg
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 91000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- BAG Health Care GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
400110003625 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
910000
|
91000000
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Germany
|
T46
46001
|
2026-04-29 |
|
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 34200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- BAG Health Care GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
400110003725 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
1710000
|
34200000
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Germany
|
T46
46001
|
2026-04-29 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương caspofungin 50mg
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 19 Lọ
- Total
- 66785000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
890110407323 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
19
|
3515000
|
66785000
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T83
83009
|
2026-04-29 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 108000 Viên
- Total
- 104652000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-28887-18 |
200mg
Uống
|
Viên |
108000
|
969
|
104652000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110383824 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
969
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110383824 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
969
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cefixim 200
Cefixim
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 378500 Viên
- Total
- 366766500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-28887-18 |
200mg
Uống
|
Viên |
378500
|
969
|
366766500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 32001600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110298323 |
500mg
Uống
|
Viên |
6667
|
4800
|
32001600
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
- Strength / route
- 0,5g · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 60000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
893110372023 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
40000
|
60000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 6500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
325
|
6500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
- Strength / route
- 100 mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 34298040
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35120-21 |
100 mg
Uống
|
Viên |
11666
|
2940
|
34298040
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 8334 Viên
- Total
- 66672000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110884324 |
100mg
Uống
|
Viên |
8334
|
8000
|
66672000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2mg/ml,10ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 54862500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức|Cơ sở xuất xưởng: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo (Austria)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml,10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
109725
|
54862500
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức|Cơ sở xuất xưởng: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo
Austria
|
T38
38110
|
2026-04-29 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2 mg/ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 1645875000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
QLSP-845-15 |
215,2 mg/ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
109725
|
1645875000
|
N1 |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH
Áo, Đức
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 8000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4000
|
8000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 280000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4000
|
280000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 280000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4000
|
280000000
|
N3 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10010
|
893100410224 |
10mg
Uống
|
Viên |
500
|
500
|
250000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Chemacin
Amikacin
- Strength / route
- 500mg/2ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 8200 Ống
- Total
- 234520000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
- Province / Facility
- T46
|
VN-16436-13 |
500mg/2ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
8200
|
28600
|
234520000
|
N1 |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l.
Ý
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
- Strength / route
- Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 12495000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
GC-269-17 |
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2499
|
12495000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipine
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 210000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4200
|
210000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
710
|
7100000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 23000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893115292000 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
10000
|
2300
|
23000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 59650 Lọ
- Total
- 617377500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-34943-21 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
59650
|
10350
|
617377500
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1400 Chai
- Total
- 47922000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-35583-22 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1400
|
34230
|
47922000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 18100 Túi
- Total
- 647980000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T46
|
590115079823 |
200mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
18100
|
35800
|
647980000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clabact 250
Clarithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 76000 viên
- Total
- 139840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110309224 |
250mg
Uống
|
viên |
76000
|
1840
|
139840000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 11040000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
viên |
60000
|
184
|
11040000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clarithromycin 250mg
Clarithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 322000 Viên
- Total
- 577990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-27991-17 |
250mg
Uống
|
Viên |
322000
|
1795
|
577990000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clarithromycin 250mg
Clarithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110291723 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1795
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clazic MR
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 27999600
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-30177-18 |
60mg
Uống
|
Viên |
23333
|
1200
|
27999600
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Clealine 100mg
Sertralin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 108000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
VN-17678-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
9000
|
12000
|
108000000
|
N1 |
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bồ Đào Nha
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Clindacine 600
Clindamycin
- Strength / route
- 600mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 1240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110374923 |
600mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
12400
|
1240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |