Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57601–57650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3360000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893100390124 Viên 672 2026-04-29
Calisamin
Glucosamin
Strength / route
1250mg · Uống
Qty
2160 Gói
Total
16848000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
VD-18680-13 Gói 7800 2026-04-29
Calisamin
Glucosamin
Strength / route
1250mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893100094223 Gói 7800 2026-04-29
Calmadon
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3990000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A (Romania)
Province / Facility
T46
VN-22972-21 Viên 3990 2026-04-29
Cam thảo chích mật
Cam thảo
Strength / route
0 · Uống
Qty
100000 Gam
Total
19320000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T49 · 49017
VCT-00499-24 Gam 193 2026-04-29
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250 mg/5ml · Tiêm
Qty
3520 Ống
Total
3780480
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110306123 Ống 1074 2026-04-29
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
87000000
Group
N1
Manufacturer
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-29
Captopril
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110483424 Viên 125 2026-04-29
Captopril
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
490400 Viên
Total
61300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-32847-19 Viên 125 2026-04-29
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
820000 viên
Total
426400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110337223 viên 520 2026-04-29
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-23439-15 Viên 928 2026-04-29
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
10mg; 100mg · Uống
Qty
6900 Viên
Total
20010000
Group
N2
Manufacturer
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-22761-21 Viên 2900 2026-04-29
Carbocistein 375
Carbocisteine
Strength / route
375mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
18750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893100329900 Viên 375 2026-04-29
Carbocistein 750
Carbocisteine
Strength / route
750mg · Uống
Qty
13334 Viên
Total
32001600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893100065225 Viên 2400 2026-04-29
Cardilol 25
Carvedilol
Strength / route
25mg · Uống
Qty
21667 Viên
Total
62834300
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35485-21 Viên 2900 2026-04-29
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110198023 Viên 362 2026-04-29
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
22049685
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110245423 Viên 945 2026-04-29
Caspofungin 50 mg
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
91000000
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Germany)
Province / Facility
T46 · 46001
400110003625 Lọ 910000 2026-04-29
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm
Qty
20 Lọ
Total
34200000
Group
N1
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Germany)
Province / Facility
T46 · 46001
400110003725 Lọ 1710000 2026-04-29
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương caspofungin 50mg
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
19 Lọ
Total
66785000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T83 · 83009
890110407323 Lọ 3515000 2026-04-29
Cefixim 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
108000 Viên
Total
104652000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-28887-18 Viên 969 2026-04-29
Cefixim 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110383824 Viên 969 2026-04-29
Cefixim 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110383824 Viên 969 2026-04-29
Cefixim 200
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
378500 Viên
Total
366766500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-28887-18 Viên 969 2026-04-29
Cefradin 500mg
Cefradin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
32001600
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110298323 Viên 4800 2026-04-29
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01822
893110372023 Lọ 40000 2026-04-29
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
6500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110810324 Viên 325 2026-04-29
Celecoxib 100 mg
Celecoxib
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
34298040
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35120-21 Viên 2940 2026-04-29
Cepmaxlox 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
8334 Viên
Total
66672000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110884324 Viên 8000 2026-04-29
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2mg/ml,10ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
54862500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Otto-Schott-Str.15, 07745 Jena, Đức|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bruesseler Strasse 18, 07747 Jena, Đức|Cơ sở xuất xưởng: Oberburgau 3, 4866 Unterach am Attersee, Áo (Austria)
Province / Facility
T38 · 38110
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-29
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Strength / route
215,2 mg/ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
1645875000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
Province / Facility
T01 · 01817
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-29
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
8000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-29
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
280000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-29
Cetimed 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
280000000
Group
N3
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-29
Cetirizine Stella 10mg
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893100410224 Viên 500 2026-04-29
Chemacin
Amikacin
Strength / route
500mg/2ml; 2ml · Tiêm
Qty
8200 Ống
Total
234520000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
Province / Facility
T46
VN-16436-13 Ống 28600 2026-04-29
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính.
Strength / route
Cao mật lợn khô 50mg; Tỏi khô 50mg; Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 125mg; Than hoạt tính 25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12495000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
GC-269-17 Viên 2499 2026-04-29
Cilnidipine 5
Cilnidipine
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
210000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110300724 Viên 4200 2026-04-29
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893115287023 Viên 710 2026-04-29
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
10000 Lọ
Total
23000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893115292000 Lọ 2300 2026-04-29
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
Qty
59650 Lọ
Total
617377500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-34943-21 Lọ 10350 2026-04-29
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml
Ciprofloxacin
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
1400 Chai
Total
47922000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-35583-22 Chai 34230 2026-04-29
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
18100 Túi
Total
647980000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T46
590115079823 Túi 35800 2026-04-29
Clabact 250
Clarithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
76000 viên
Total
139840000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110309224 viên 1840 2026-04-29
Clanoz
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
11040000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100040623 viên 184 2026-04-29
Clarithromycin 250mg
Clarithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
322000 Viên
Total
577990000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-27991-17 Viên 1795 2026-04-29
Clarithromycin 250mg
Clarithromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110291723 Viên 1795 2026-04-29
Clazic MR
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
23333 Viên
Total
27999600
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-30177-18 Viên 1200 2026-04-29
Clealine 100mg
Sertralin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01822
VN-17678-14 Viên 12000 2026-04-29
Clindacine 600
Clindamycin
Strength / route
600mg/4ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
1240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110374923 Ống 12400 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.