|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
GC-310-18 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 33400 Viên
- Total
- 50100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
33400
|
1500
|
50100000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Belipol
Alpha lipoic acid
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 61360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01817
|
893110228625 |
600mg
Uống
|
viên |
20000
|
3068
|
61360000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml · Xịt mũi
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66003
|
VD-23879-15 |
64mcg/0,05ml
Xịt mũi
|
Lọ |
800
|
90000
|
72000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Benita
Budesonid
- Strength / route
- 64mcg/0,05ml · Xịt mũi
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66003
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Besmate Inhalation Solution
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 1800 Lọ
- Total
- 28080000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Taiwan Biotech Co., Ltd (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
471115348724 |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
1800
|
15600
|
28080000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd
Đài Loan
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4500 Lọ
- Total
- 1282365000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
4500
|
284970
|
1282365000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
- Strength / route
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Qty
- 7030 Chai
- Total
- 318937040
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Province / Facility
- T46
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
7030
|
45368
|
318937040
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 13167000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Province / Facility
- T10 · 10010
|
VN-17243-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4389
|
13167000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Strength / route
- 23,75mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 131670000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4389
|
131670000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Strength / route
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 82350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
15000
|
5490
|
82350000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 158600 Viên
- Total
- 410774000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Province / Facility
- T46
|
475110353324 |
50mg
Uống
|
Viên |
158600
|
2590
|
410774000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Beynit 5
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 13333 Viên
- Total
- 26599335
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35020-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1995
|
26599335
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bicelor 375 DT.
Cefaclor
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 8334 Viên
- Total
- 73005840
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110208824 |
375mg
Uống
|
Viên |
8334
|
8760
|
73005840
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bicelor 500
Cefaclor
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 83500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110599624 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8350
|
83500000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bidinatec 5
Enalapril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1575000 Viên
- Total
- 1204875000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110208023 |
5mg
Uống
|
Viên |
1575000
|
765
|
1204875000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 30715000
- Group
- N1
- Manufacturer
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6143
|
30715000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40488
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 32390400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-28230-17 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
800
|
40488
|
32390400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500 mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110415724 |
500 mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9450
|
94500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8CFU · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 22500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8CFU
Uống
|
Viên |
15000
|
1500
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 200000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44002
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
100000
|
2000
|
200000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T44
44002
|
2026-04-29 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 10^7-10^8 CFU/g · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 120000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
QLSP-855-15 |
10^7-10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
60000
|
2000
|
120000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Biseptol 480
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 5000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Adamed Pharma S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T46
|
VN-23059-22 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2500
|
5000000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5 mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
- Strength / route
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 109000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110840824 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2180
|
109000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
- Strength / route
- 400mg+306mg+ 30mg · Uống
- Qty
- 23333 Viên
- Total
- 34766170
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-15065-11 |
400mg+306mg+ 30mg
Uống
|
Viên |
23333
|
1490
|
34766170
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 84000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110500924 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4200
|
84000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bivotzi 80/25
Telmisartan + hydroclorothia zid
- Strength / route
- 80mg + 25mg · Uống
- Qty
- 33334 Viên
- Total
- 45500910
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-31445-19 |
80mg + 25mg
Uống
|
Viên |
33334
|
1365
|
45500910
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 34000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T10 · 10010
|
VN-22877-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6800
|
34000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Bluecan Forte 16mg
Candesartan Cilexetil
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 315000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Portugal)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
560110180223 |
16mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6300
|
315000000
|
N1 |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A
Portugal
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) (Bồ Đào Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4000
|
60000000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bolabio
Saccharomyce s boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 13333 Gói
- Total
- 43998900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
13333
|
3300
|
43998900
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 500mg + 250UI · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 61667900
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-20172-16 |
500mg + 250UI
Uống
|
Viên |
16667
|
3700
|
61667900
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100307623 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
38
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bromhexin 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 310100 Viên
- Total
- 11783800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-30629-18 |
8mg
Uống
|
Viên |
310100
|
38
|
11783800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bronsolvin 8
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 75600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100670624 |
8mg
Uống
|
Viên |
180000
|
420
|
75600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml; 30ml · Uống
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 14950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-29284-18 |
8mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
500
|
29900
|
14950000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 6600 Ống
- Total
- 102960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
6600
|
15600
|
102960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 20mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 3570 Ống
- Total
- 57477000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3570
|
16100
|
57477000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bupivacain Kabi 0,5%
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 0,5% x 20ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 755000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-33731-19 |
0,5% x 20ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
15100
|
755000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bupivacain Kabi 0,5%
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 0,5% x 20ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893114606624 |
0,5% x 20ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15100
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5 mg/ml · Tiêm
- Qty
- 350 Lọ
- Total
- 17307500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (Pháp)
- Province / Facility
- T46
|
VN-19692-16 |
5 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
350
|
49450
|
17307500
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Buscopan
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 23960000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Reims (Pháp)
- Province / Facility
- T46
|
300100131824 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1198
|
23960000
|
N1 |
Delpharm Reims
Pháp
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 7200 Ống
- Total
- 44640000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
- Province / Facility
- T46
|
VN-22791-21 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
6200
|
44640000
|
N2 |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo.
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 190mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột · Uống
- Qty
- 11000 Viên
- Total
- 7370000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-27362-17 |
Cao khô hỗn hợp 190mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột
Uống
|
Viên |
11000
|
670
|
7370000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
- Strength / route
- Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
- Qty
- 2200 Chai
- Total
- 110000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-27323-17 |
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh
Uống
|
Chai |
2200
|
50000
|
110000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
CT-Suragas gel
Sucralfat
- Strength / route
- 2000mg · Uống
- Qty
- 11666 Gói
- Total
- 57746700
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893100234123 |
2000mg
Uống
|
Gói |
11666
|
4950
|
57746700
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cadifamo
Famotidin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 20790000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110610424 |
40mg
Uống
|
Viên |
70000
|
297
|
20790000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 0,01; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 200 Tuýp
- Total
- 40000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-23196-15 |
0,01; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
200
|
40000
|
N5 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Strength / route
- 0,01; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100129925 |
0,01; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
200
|
0
|
N5 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |