Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-13
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305183
Clear

305183 records found. Showing 57651–57700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
Strength / route
150mg/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
90000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T46
400110783424 Ống 90000 2026-04-29
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
Strength / route
150mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T46
VN-21753-19 Ống 90000 2026-04-29
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
512500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893100858124 Viên 1025 2026-04-29
Clotannex
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)+ Valsartan
Strength / route
5mg + 160mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
410000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110203923 Viên 8200 2026-04-29
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
Strength / route
0,01; 10g · Dùng ngoài
Qty
6750 Tuýp
Total
35775000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893100096600 Tuýp 5300 2026-04-29
Clyodas 150
Clindamycin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1302000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-28234-17 Viên 651 2026-04-29
Clyodas 150
Clindamycin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110123225 Viên 651 2026-04-29
Clyodas 300
Clindamycin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
6930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-21632-14 Viên 1155 2026-04-29
Clytie 800 mg
Cimetidine
Strength / route
800mg · Uống
Qty
11666 Viên
Total
39197760
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
893110025524 Viên 3360 2026-04-29
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothia zid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
16667 Viên
Total
44000880
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
Province / Facility
T79 · 79658
529110026925 Viên 2640 2026-04-29
CoRycardon
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
129750000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-22389-19 Viên 2595 2026-04-29
CoRycardon
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
129750000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Province / Facility
T27 · 27009
529110026925 Viên 2595 2026-04-29
Cofidec 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
91000000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-16821-13 Viên 9100 2026-04-29
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
78000000
Group
N1
Manufacturer
Seid,S.A (Spain)
Province / Facility
T83 · 83009
840115989624 Viên 5200 2026-04-29
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2333 Viên
Total
12131600
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840115989624 Viên 5200 2026-04-29
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
5220000
Group
N1
Manufacturer
Seid (S.A)
Province / Facility
T22 · 22041
VN-22254-19 Viên 5220 2026-04-29
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
150 Gói
Total
4189500
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893110887224 Gói 27930 2026-04-29
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
300000 viên
Total
674100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89008
893110617124 viên 2247 2026-04-29
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2300 Viên
Total
9867000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Germany; CSĐG: Austria)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-29
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3147000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Germany; CSĐG: Austria)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-29
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
15735000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Province / Facility
T01 · 01361
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-29
Conoges 100
Celecoxib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
VD-31607-19 Viên 2800 2026-04-29
Conoges 100
Celecoxib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
140000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48005
893110480424 Viên 2800 2026-04-29
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
29200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110199323 Viên 292 2026-04-29
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
40000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23264-22 Viên 4000 2026-04-29
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
80mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-23265-22 Viên 6000 2026-04-29
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Strength / route
150mg/ 3ml · Tiêm
Qty
250 Ống
Total
7512000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L (Ý)
Province / Facility
T01 · 01047
800110429225 Ống 30048 2026-04-29
Coryol 6.25mg
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
20460000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-18274-14 Viên 1364 2026-04-29
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
181200 Viên
Total
55266000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T46
VD-34066-20 Viên 305 2026-04-29
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
800mg + 160mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
31050000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66003
893110218600 Viên 621 2026-04-29
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
460 Viên
Total
3030940
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-29
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
3953400
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01361
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-29
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
3016800
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier (France)
Province / Facility
T01 · 01361
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-29
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
3900000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T01 · 01361
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-29
Cozaar 50mg
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
167400000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01361
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-29
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
Strength / route
1g · Uống
Qty
16666 Gói
Total
83330000
Group
N2
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79658
VN-22473-19 Gói 5000 2026-04-29
Crestor
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
5300640
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-19786-16 Viên 7362 2026-04-29
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
79168000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T01 · 01361
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-29
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
720 Viên
Total
10730160
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
Province / Facility
T66 · 66001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-29
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Strength / route
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.var.crilae Tram & Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
15000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
893210191725 Viên 2500 2026-04-29
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
Strength / route
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
100 Ống
Total
12900000
Group
N5
Manufacturer
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Province / Facility
T01 · 01043
460110356225 Ống 129000 2026-04-29
Cảm cúm-f
Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh cao 60 mg; Địa liền 60 mg
Strength / route
485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
41160000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54018
VD-25008-16 Viên 1029 2026-04-29
Dacarbazine Medac
Dacarbazin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
34350000
Group
N1
Manufacturer
Oncomed manufacturing a.s; CS SHGP,ĐGTC&XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (Séc- Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
KD.2025.1866.1 Lọ 343500 2026-04-29
Dalekin 500
Valproat natri
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
249800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26011
893114094423 Viên 2498 2026-04-29
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
76500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26011
893114872324 Viên 1530 2026-04-29
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
Strength / route
1%; 80g · Dùng ngoài
Qty
6 Tuýp
Total
1012800
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79658
840110349324 Tuýp 168800 2026-04-29
Datpagi 10
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8400000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10010
893110342800 Viên 1680 2026-04-29
Decebal 50
Pregabalin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6666 Viên
Total
61660500
Group
N1
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Province / Facility
T79 · 79658
560110167600 Viên 9250 2026-04-29
Degas
Ondansetron
Strength / route
8mg/4 ml · Tiêm
Qty
8570 Ống
Total
20568000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46
893110375023 Ống 2400 2026-04-29
Demencur 100
Pregabalin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
6667 Viên
Total
61336400
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79658
VD-35550-22 Viên 9200 2026-04-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.