|
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
- Strength / route
- 150mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 90000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46
|
400110783424 |
150mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
90000
|
90000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
- Strength / route
- 150mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46
|
VN-21753-19 |
150mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
90000
|
0
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 512500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893100858124 |
4mg
Uống
|
Viên |
500
|
1025
|
512500
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Clotannex
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)+ Valsartan
- Strength / route
- 5mg + 160mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 410000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110203923 |
5mg + 160mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8200
|
410000000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
- Strength / route
- 0,01; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 6750 Tuýp
- Total
- 35775000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893100096600 |
0,01; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6750
|
5300
|
35775000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clyodas 150
Clindamycin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1302000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-28234-17 |
150mg
Uống
|
Viên |
2000
|
651
|
1302000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clyodas 150
Clindamycin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110123225 |
150mg
Uống
|
Viên |
0
|
651
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clyodas 300
Clindamycin
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 6930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-21632-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1155
|
6930000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Clytie 800 mg
Cimetidine
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 11666 Viên
- Total
- 39197760
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110025524 |
800mg
Uống
|
Viên |
11666
|
3360
|
39197760
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
CoRycardon
Irbesartan + Hydroclorothia zid
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 16667 Viên
- Total
- 44000880
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Síp)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
529110026925 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
16667
|
2640
|
44000880
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
CoRycardon
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 129750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
VN-22389-19 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2595
|
129750000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Síp
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
CoRycardon
Hydrochlorothiazide 12,5mg, Irbesartan 150mg
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 129750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
529110026925 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2595
|
129750000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Síp
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Cofidec 200mg
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 91000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-16821-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9100
|
91000000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 78000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid,S.A (Spain)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5200
|
78000000
|
N1 |
Seid,S.A
Spain
|
T83
83009
|
2026-04-29 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 2333 Viên
- Total
- 12131600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
2333
|
5200
|
12131600
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 5220000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid (S.A)
- Province / Facility
- T22 · 22041
|
VN-22254-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
1000
|
5220
|
5220000
|
N1 |
Seid
S.A
|
T22
22041
|
2026-04-29 |
|
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 150 Gói
- Total
- 4189500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10010
|
893110887224 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
150
|
27930
|
4189500
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 300000 viên
- Total
- 674100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89008
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
viên |
300000
|
2247
|
674100000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T89
89008
|
2026-04-29 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2300 Viên
- Total
- 9867000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Germany; CSĐG: Austria)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-17521-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
2300
|
4290
|
9867000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Germany; CSĐG: Austria
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3147000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Germany; CSĐG: Austria)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3147
|
3147000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Germany; CSĐG: Austria
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 15735000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-18023-14 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3147
|
15735000
|
N1 |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG
CSSX: Đức, CSĐG: Áo
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Conoges 100
Celecoxib
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VD-31607-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-04-29 |
|
Conoges 100
Celecoxib
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110480424 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-04-29 |
|
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarat
- Strength / route
- 2,5 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 29200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110199323 |
2,5 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
292
|
29200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23264-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4000
|
40000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 60000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-23265-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6000
|
60000000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Strength / route
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Qty
- 250 Ống
- Total
- 7512000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi S.R.L (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01047
|
800110429225 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
30048
|
7512000
|
N1 |
Sanofi S.R.L
Ý
|
T01
01047
|
2026-04-29 |
|
Coryol 6.25mg
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 20460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-18274-14 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1364
|
20460000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 400mg + 80mg · Uống
- Qty
- 181200 Viên
- Total
- 55266000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
VD-34066-20 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
181200
|
305
|
55266000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Cotrimoxazol 800/160
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 800mg + 160mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 31050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66003
|
893110218600 |
800mg + 160mg
Uống
|
Viên |
50000
|
621
|
31050000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 460 Viên
- Total
- 3030940
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-18635-15 |
5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
460
|
6589
|
3030940
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ireland
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 3953400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-18635-15 |
5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
600
|
6589
|
3953400
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd.
Ireland
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 3016800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier (France)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-17087-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
600
|
5028
|
3016800
|
N1 |
Les Laboratoires Servier
France
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 5 mg; 1,25mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 3900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (France)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-18353-14 |
5 mg; 1,25mg
Uống
|
Viên |
600
|
6500
|
3900000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
France
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Cozaar 50mg
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 167400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-20570-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8370
|
167400000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
- Strength / route
- 1g · Uống
- Qty
- 16666 Gói
- Total
- 83330000
- Group
- N2
- Manufacturer
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VN-22473-19 |
1g
Uống
|
Gói |
16666
|
5000
|
83330000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Crestor
Rosuvastatin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 720 Viên
- Total
- 5300640
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
720
|
7362
|
5300640
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 79168000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
9896
|
79168000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 720 Viên
- Total
- 10730160
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
720
|
14903
|
10730160
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Strength / route
- Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.var.crilae Tram & Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
893210191725 |
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.var.crilae Tram & Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2500
|
15000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
- Strength / route
- (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 12900000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
460110356225 |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Ống |
100
|
129000
|
12900000
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T01
01043
|
2026-04-29 |
|
Cảm cúm-f
Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh cao 60 mg; Địa liền 60 mg
- Strength / route
- 485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 41160000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54018
|
VD-25008-16 |
485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1029
|
41160000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Dacarbazine Medac
Dacarbazin
- Strength / route
- 200mg · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 34350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Oncomed manufacturing a.s; CS SHGP,ĐGTC&XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (Séc- Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
KD.2025.1866.1 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
343500
|
34350000
|
N1 |
Oncomed manufacturing a.s; CS SHGP,ĐGTC&XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
Séc- Đức
|
T01
01001
|
2026-04-29 |
|
Dalekin 500
Valproat natri
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 249800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26011
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2498
|
249800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA
Việt Nam
|
T26
26011
|
2026-04-29 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 76500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26011
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1530
|
76500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA
Việt Nam
|
T26
26011
|
2026-04-29 |
|
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
- Strength / route
- 1%; 80g · Dùng ngoài
- Qty
- 6 Tuýp
- Total
- 1012800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Seid, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
840110349324 |
1%; 80g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6
|
168800
|
1012800
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Datpagi 10
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10010
|
893110342800 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1680
|
8400000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Decebal 50
Pregabalin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 6666 Viên
- Total
- 61660500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
560110167600 |
50mg
Uống
|
Viên |
6666
|
9250
|
61660500
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Degas
Ondansetron
- Strength / route
- 8mg/4 ml · Tiêm
- Qty
- 8570 Ống
- Total
- 20568000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46
|
893110375023 |
8mg/4 ml
Tiêm
|
Ống |
8570
|
2400
|
20568000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Demencur 100
Pregabalin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6667 Viên
- Total
- 61336400
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
VD-35550-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
6667
|
9200
|
61336400
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |